Luyện đọc
HSK 7–9Đời sống hằng ngày4 phút · 711 chữ10 từ thư viện

城郊农场里的二十平方米

Hai mươi mét vuông ở nông trại ngoại thành

Thuê một mảnh vườn hai mươi mét vuông ở ngoại thành, người dân văn phòng bận rộn sẽ trồng được gì — và nhận lại được gì?

10 từ của bài
  • 农场nóngchǎngnông trường, trang trại
  • 比比皆是bǐbǐjiēshìđâu đâu cũng có, nhan nhản, phổ biến khắp nơi
  • 犹豫不决yóuyùbùjuédo dự không quyết định, chần chừ
  • 不妨bùfángchi bằng, cứ thử, không sao nếu
  • 追尾zhuīwěiđâm đuôi, tông đuôi xe, va chạm từ phía sau
  • 好歹hǎodǎidù sao đi nữa, tốt xấu, bằng mọi giá
  • 渗透shèntòuthấm thấu, xâm nhập, len lỏi
  • 心灵手巧xīnlíngshǒuqiǎokhéo tay hay làm, thông minh lanh lợi
  • 燕子yànzichim én, chim nhạn
  • 妥善tuǒshànthỏa đáng, ổn thỏa, chu đáo

Bước 1 · Bài đọc

城郊农场里的二十平方米

Bấm vào từ bất kỳ để xem nghĩa, dịch câu.

, 。 , , , 。 , : , ? :“ , 。” …

Bài này dành cho tài khoản Premium.

Bài tiếp theo · HSK 6

有机餐厅的新体验

Trải nghiệm mới tại nhà hàng hữu cơ

Bài khác cùng chủ đề