储藏室里的周末科学角
Góc khoa học cuối tuần trong nhà kho
Ông bố về hưu biến nhà kho tầng trệt thành góc khoa học cho trẻ con trong khu – nhưng ông lại đang giấu cả nhà một chuyện.
10 từ của bài
- 资历zīlìthâm niên, tư lịch, kinh nghiệm làm việc
- 贝壳bèikévỏ sò, vỏ ốc, vỏ trai
- 微观wēiguānvi mô, vi quan
- 空间站kōngjiānzhàntrạm không gian, trạm vũ trụ
- 加之jiāzhīcộng thêm, hơn nữa, ngoài ra
- 激增jīzēngtăng vọt, tăng mạnh, bùng nổ
- 失利shīlìthất bại, thua trận
- 糖尿病tángniàobìngbệnh tiểu đường, đái tháo đường
- 瞒mángiấu giếm, che đậy, bưng bít
- 温馨wēnxīnấm áp, ấm cúng, dịu dàng
Bước 1 · Bài đọc
储藏室里的周末科学角
Bấm vào từ bất kỳ để xem nghĩa, dịch câu.
fùqīn父亲zài在yì一jiā家yánjiūsuǒ研究所gǎo搞le了sān三shí十duōnián多年cáiliào材料yánjiū研究 ,lùn论zīlì资历 ,suǒ所lǐ里méi没jǐ几gèrén个人bǐ比dé得shàng上tā他 。tuìxiū退休yǐhòu以后 ,tā他xián闲bú不zhù住 ,gēn跟jū居wěi委huì会shāngliang商量 ,bǎ把wǒmen我们lóu楼yì一céng层xián闲zhì置de的chǔ储cáng藏shì室shōushi收拾le了chūlái出来 ,bàn办qǐ起le了yí一gè个 “zhōumò周末kēxué科学jiǎo角 ”,miǎnfèi免费gěi给xiǎoqū小区lǐ里de的háizi孩子jiǎng讲kēxué科学 。 …
Bài này dành cho tài khoản Premium.
Bài tiếp theo · HSK 6
有机餐厅的新体验
Trải nghiệm mới tại nhà hàng hữu cơ