学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AITrò chơiMớiLuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
Luyện đọc
HSK 7–9Đời sống hằng ngày4 phút · 712 chữ10 từ thư viện

那堵不能凿开的墙

Bức tường không được đục thủng

Vì sao một người đàn ông đi khập khiễng lại dám một mình phản đối hàng xóm chỉ vì một bức tường dưới tầng hầm?

10 từ của bài
  • 任命rènmìngbổ nhiệm, bổ nhiệm chức vụ
  • 伤残shāngcántàn tật, thương tật
  • 志向zhìxiàngchí hướng, hoài bão, lý tưởng
  • 过不去guòbuqùgây khó dễ, làm khó, không qua được
  • 防火墙fánghuǒqiángtường lửa, vách ngăn cháy
  • 柏树bǎishùcây bách
  • 俯首fǔshǒucúi đầu, phục tùng, cam chịu
  • 屏障píngzhàngrào chắn, bức bình phong, lá chắn
  • 逗留dòuliúlưu lại, nán lại, dừng chân
  • 测定cèdìngxác định, đo lường, kiểm định

Bước 1 · Bài đọc

那堵不能凿开的墙

Bấm vào từ bất kỳ để xem nghĩa, dịch câu.

chéng城dōng东yǒu有gè个jiàn建yú于shàng上shìjì世纪bā八shí十niándài年代de的lǎo老xiǎoqū小区 ,xiǎoqū小区lǐ里zhù住zhe着yí一wèi位zǒulù走路wēi微bǒ跛de的qín秦shīfu师傅 。èr二shí十duō多niánqián年前 ,tā他gāng刚bèi被rènmìng任命wèi为xiāofáng消防zhōng中duì队de的fù副zhōng中duì队zhǎng长 ,jiù就zài在yí一cì次cāngkù仓库huǒzāi火灾zhōng中wèi为bèi背chū出bèi被kùn困de的gōngrén工人 ,bèi被dǎoxià倒下de的huò货jià架zá砸shāng伤le了zuǒ左tuǐ腿 。jǐ几gè个yuè月hòu后 ,tuǐ腿shì是bǎo保zhù住le了 ,tā他què却yīn因shāngcán伤残zàiyě再也huí回bùliǎo不了yīxiàn一线 。 … bìjìng毕竟 ,dāng当xiāofáng消防yuán员shì是tā他cóng从shàonián少年shídài时代jiù就lì立xià下de的zhìxiàng志向 。

Bài này dành cho tài khoản Premium.

Bài tiếp theo · HSK 6

有机餐厅的新体验

Trải nghiệm mới tại nhà hàng hữu cơ

Bài khác cùng chủ đề

HSK 4

一点五十分发出的作品

Bài dự thi được gửi lúc 1 giờ 50

HSK 5

梧桐树下的圆桌会

Buổi họp bàn tròn dưới hàng cây ngô đồng

HSK 2

河边的小白狗

Chú chó trắng nhỏ bên bờ sông

HSK 7–9

暴雨天的图书馆咨询台

Quầy hỏi đáp thư viện trong ngày mưa bão

10 từ của bài
  • 任命rènmìngbổ nhiệm, bổ nhiệm chức vụ
  • 伤残shāngcántàn tật, thương tật
  • 志向zhìxiàngchí hướng, hoài bão, lý tưởng
  • 过不去guòbuqùgây khó dễ, làm khó, không qua được
  • 防火墙fánghuǒqiángtường lửa, vách ngăn cháy
  • 柏树bǎishùcây bách
  • 俯首fǔshǒucúi đầu, phục tùng, cam chịu
  • 屏障píngzhàngrào chắn, bức bình phong, lá chắn
  • 逗留dòuliúlưu lại, nán lại, dừng chân
  • 测定cèdìngxác định, đo lường, kiểm định