学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AITrò chơiMớiLuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
Luyện đọc
HSK 7–9Đời sống hằng ngày3 phút · 671 chữ10 từ thư viện

清溪河堤的今昔

Đê sông Thanh Khê xưa và nay

Đoạn đê nhộn nhịp người tập thể dục mỗi sáng từng ngập rác và nước thải – điều gì đã khiến nó đổi khác?

10 từ của bài
  • 悦耳yuè'ěrêm tai, dễ nghe, du dương
  • 肆无忌惮sìwújìdànkhông biết sợ hãi, ngang ngược, trắng trợn
  • 下游xiàyóuhạ lưu, hạ nguồn, công đoạn sau
  • 予以yǔyǐban cho, dành cho, tiến hành
  • 竖立shùlìdựng đứng, dựng lên, thiết lập
  • 烈士lièshìliệt sĩ, anh hùng tử vì đạo
  • 泻xièchảy xiết, đổ ào, tiêu chảy
  • 同舟共济tóngzhōugòngjìchung sức vượt khó, đồng cam cộng khổ
  • 谋划móuhuàlên kế hoạch, trù tính, mưu tính
  • 提速tísùtăng tốc, nâng tốc độ, đẩy nhanh

Bước 1 · Bài đọc

清溪河堤的今昔

Bấm vào từ bất kỳ để xem nghĩa, dịch câu.

wǒ我zhù住de的xiǎo小zhèn镇jǐn紧āizhe挨着qīng清xī溪hé河 。měi每tiān天qīngchén清晨 ,hé河dī堤shàng上zǒngshì总是zuì最rènao热闹de的dìfāng地方 :yǒurén有人kuài快zǒu走 ,yǒu有rén人dǎ打tàijí太极 ,yě也yǒurén有人tí提zhe着niǎo鸟lóng笼mànmàn慢慢duó踱bù步 ,lóng笼lǐ里de的huà画méi眉jiào叫shēng声qīngcuì清脆yuè'ěr悦耳 。 …

Bài này dành cho tài khoản Premium.

Bài tiếp theo · HSK 6

有机餐厅的新体验

Trải nghiệm mới tại nhà hàng hữu cơ

Bài khác cùng chủ đề

HSK 4

一点五十分发出的作品

Bài dự thi được gửi lúc 1 giờ 50

HSK 5

梧桐树下的圆桌会

Buổi họp bàn tròn dưới hàng cây ngô đồng

HSK 2

河边的小白狗

Chú chó trắng nhỏ bên bờ sông

HSK 7–9

暴雨天的图书馆咨询台

Quầy hỏi đáp thư viện trong ngày mưa bão

10 từ của bài
  • 悦耳yuè'ěrêm tai, dễ nghe, du dương
  • 肆无忌惮sìwújìdànkhông biết sợ hãi, ngang ngược, trắng trợn
  • 下游xiàyóuhạ lưu, hạ nguồn, công đoạn sau
  • 予以yǔyǐban cho, dành cho, tiến hành
  • 竖立shùlìdựng đứng, dựng lên, thiết lập
  • 烈士lièshìliệt sĩ, anh hùng tử vì đạo
  • 泻xièchảy xiết, đổ ào, tiêu chảy
  • 同舟共济tóngzhōugòngjìchung sức vượt khó, đồng cam cộng khổ
  • 谋划móuhuàlên kế hoạch, trù tính, mưu tính
  • 提速tísùtăng tốc, nâng tốc độ, đẩy nhanh