学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AITrò chơiMớiLuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
Luyện đọc
HSK 7–9Đời sống hằng ngày3 phút · 699 chữ10 từ thư viện

账本里的另一个我

Một con người khác của tôi trong sổ chi tiêu

Cuối tháng nào tiền lương cũng “bốc hơi” không rõ lý do — ba tháng ghi chép từng khoản chi sẽ hé lộ điều gì?

10 từ của bài
  • 怀抱huáibàoôm ấp, lòng, vòng tay
  • 吃喝玩乐chīhēwánlèăn uống chơi bời, hưởng lạc, ăn chơi trác táng
  • 诸如此类zhūrúcǐlèinhững thứ tương tự, vân vân, đại loại như vậy
  • 持平chípíngngang bằng, giữ mức, công bằng
  • 对照duìzhàođối chiếu, so sánh
  • 宣泄xuānxiègiải tỏa, trút bỏ, tháo nước
  • 蹭cèngăn chực, cọ xát, lê bước
  • 泄密xièmìtiết lộ bí mật, để lộ bí mật
  • 嘀咕dígulầm bầm, thì thầm, nghi ngờ
  • 正版zhèngbǎnbản chính hãng, bản quyền, hàng thật

Bước 1 · Bài đọc

账本里的另一个我

Bấm vào từ bất kỳ để xem nghĩa, dịch câu.

líkāi离开fùmǔ父母de的huáibào怀抱 、zài在chénglǐ城里dúzì独自shēnghuó生活de的dìèr第二nián年 ,wǒ我xiàzǎi下载le了yí一gè个jì记zhàng账ruǎnjiàn软件 ,juéxīn决心bǎ把měi每yì一bǐ笔kāixiāo开销dōu都jì记xiàlai下来 。qǐ起yīn因hěn很jiǎndān简单 :měi每dào到yuè月dǐ底 ,gōngzī工资kǎ卡lǐ里de的qián钱zǒng总huì会mòmíngqímiào莫名其妙dì地jiàn见dǐ底 ,wǒ我què却shuō说bù不qīng清tāmen它们dōu都qù去le了nǎlǐ哪里 。 …

Bài này dành cho tài khoản Premium.

Bài tiếp theo · HSK 6

有机餐厅的新体验

Trải nghiệm mới tại nhà hàng hữu cơ

Bài khác cùng chủ đề

HSK 4

一点五十分发出的作品

Bài dự thi được gửi lúc 1 giờ 50

HSK 5

梧桐树下的圆桌会

Buổi họp bàn tròn dưới hàng cây ngô đồng

HSK 2

河边的小白狗

Chú chó trắng nhỏ bên bờ sông

HSK 7–9

暴雨天的图书馆咨询台

Quầy hỏi đáp thư viện trong ngày mưa bão

10 từ của bài
  • 怀抱huáibàoôm ấp, lòng, vòng tay
  • 吃喝玩乐chīhēwánlèăn uống chơi bời, hưởng lạc, ăn chơi trác táng
  • 诸如此类zhūrúcǐlèinhững thứ tương tự, vân vân, đại loại như vậy
  • 持平chípíngngang bằng, giữ mức, công bằng
  • 对照duìzhàođối chiếu, so sánh
  • 宣泄xuānxiègiải tỏa, trút bỏ, tháo nước
  • 蹭cèngăn chực, cọ xát, lê bước
  • 泄密xièmìtiết lộ bí mật, để lộ bí mật
  • 嘀咕dígulầm bầm, thì thầm, nghi ngờ
  • 正版zhèngbǎnbản chính hãng, bản quyền, hàng thật