学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AITrò chơiMớiLuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
Luyện đọc
HSK 7–9Đời sống hằng ngày3 phút · 663 chữ10 từ thư viện

主场日的面馆

Quán mì vào những ngày đá sân nhà

Quán mì đối diện sân vận động đông nghịt mỗi ngày có trận — nhưng khi đội bóng xuống hạng, ông chủ học được điều gì?

10 từ của bài
  • 呼啸hūxiàorít lên, gầm rú, vù vù
  • 沾光zhānguānghưởng lây, nhờ vả, ăn theo
  • 兴隆xīnglóngphát đạt, hưng thịnh, thịnh vượng
  • 定金dìngjīntiền đặt cọc, tiền ứng trước
  • 赶赴gǎnfùlập tức đến, vội vã tới, lao đến
  • 开工kāigōngkhởi công, bắt đầu làm việc
  • 算盘suànpánbàn tính, mưu tính, kế hoạch riêng
  • 赛季sàijìmùa giải
  • 停顿tíngdùnngừng lại, ngắt quãng, tạm dừng
  • 柔和róuhédịu dàng, êm dịu, nhẹ nhàng

Bước 1 · Bài đọc

主场日的面馆

Bấm vào từ bất kỳ để xem nghĩa, dịch câu.

chéng城dōng东tǐyùchǎng体育场duìmiàn对面yǒu有yì一pái排lǎo老píng平fáng房 ,zhōu周hǎi海de的niú牛ròu肉miàn面guǎn馆jiù就kāi开zài在zuì最kào靠biān边de的nà那yì一jiān间 。shí十jǐ几niánqián年前 ,zhè这yīdài一带hái还suàn算chéng城jiāo郊 ,tiān天yì一hēi黑jiù就lěng冷lěng冷qīng清qīng清 ,dào到le了dōngtiān冬天běi北fēng风hūxiào呼啸 ,zhěng整tiáo条jiē街shàng上jiàn见bú不dào到jǐ几gè个xíngrén行人 。nàshíhou那时候 ,zhōu周hǎi海zuì最fāchóu发愁de的jiùshì就是měi每gè个yuè月de的fángzū房租 。 …

Bài này dành cho tài khoản Premium.

Bài tiếp theo · HSK 6

有机餐厅的新体验

Trải nghiệm mới tại nhà hàng hữu cơ

Bài khác cùng chủ đề

HSK 4

一点五十分发出的作品

Bài dự thi được gửi lúc 1 giờ 50

HSK 5

梧桐树下的圆桌会

Buổi họp bàn tròn dưới hàng cây ngô đồng

HSK 2

河边的小白狗

Chú chó trắng nhỏ bên bờ sông

HSK 7–9

暴雨天的图书馆咨询台

Quầy hỏi đáp thư viện trong ngày mưa bão

10 từ của bài
  • 呼啸hūxiàorít lên, gầm rú, vù vù
  • 沾光zhānguānghưởng lây, nhờ vả, ăn theo
  • 兴隆xīnglóngphát đạt, hưng thịnh, thịnh vượng
  • 定金dìngjīntiền đặt cọc, tiền ứng trước
  • 赶赴gǎnfùlập tức đến, vội vã tới, lao đến
  • 开工kāigōngkhởi công, bắt đầu làm việc
  • 算盘suànpánbàn tính, mưu tính, kế hoạch riêng
  • 赛季sàijìmùa giải
  • 停顿tíngdùnngừng lại, ngắt quãng, tạm dừng
  • 柔和róuhédịu dàng, êm dịu, nhẹ nhàng