学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AITrò chơiMớiLuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
Luyện đọc
HSK 7–9Đời sống hằng ngày4 phút · 721 chữ10 từ thư viện

差点变成停车位的那片绿地

Mảnh vườn xanh suýt bị biến thành bãi đỗ xe

Ban quản lý muốn biến nửa vườn hoa hải đường giữa khu nhà thành bãi đỗ xe cho thuê – cư dân sẽ phản ứng ra sao?

10 từ của bài
  • 开发区kāifāqūkhu khai phá, khu phát triển
  • 花瓣huābàncánh hoa
  • 面红耳赤miànhóng'ěrchìđỏ mặt tía tai, mặt đỏ tai hồng
  • 省事shěngshìtiện lợi, đỡ mất công, đơn giản hóa
  • 产权chǎnquánquyền sở hữu, quyền tài sản
  • 审计shěnjìkiểm toán, kiểm kê, thẩm tra tài chính
  • 曝光bàoguāngphơi bày, lộ sáng, phơi sáng
  • 改版gǎibǎncải bản, thay đổi phiên bản, chỉnh sửa nội dung
  • 自然界zìránjiègiới tự nhiên, thiên nhiên, thế giới tự nhiên
  • 主宰zhǔzǎichi phối, làm chủ, thống trị

Bước 1 · Bài đọc

差点变成停车位的那片绿地

Bấm vào từ bất kỳ để xem nghĩa, dịch câu.

wǒ我zhù住de的xiǎoqū小区wèiyú位于chéng城dōng东kāifāqū开发区 。xiǎoqū小区zhōngyāng中央yǒu有yí一piàn片liǎng两qiān千duō多píngfāngmǐ平方米de的lǜdì绿地 ,zhǒng种zhe着shí十jǐ几kē棵hǎi海táng棠 ,měi每dào到sì四yuè月 ,fēng风yì一chuī吹 ,huābàn花瓣pù铺mǎn满xiǎolù小路 。yǒu有yì一nián年qiū秋tiān天 ,wùyè物业gōngsī公司zài在gōnggào公告lán栏lǐ里tiē贴chū出tōngzhī通知 ,shuō说lǜdì绿地yǎng养hù护fèiyòng费用tài太gāo高 ,dǎsuàn打算bǎ把yībàn一半gǎi改chéng成tíngchēwèi停车位chūzū出租 。 …

Bài này dành cho tài khoản Premium.

Bài tiếp theo · HSK 6

有机餐厅的新体验

Trải nghiệm mới tại nhà hàng hữu cơ

Bài khác cùng chủ đề

HSK 4

一点五十分发出的作品

Bài dự thi được gửi lúc 1 giờ 50

HSK 5

梧桐树下的圆桌会

Buổi họp bàn tròn dưới hàng cây ngô đồng

HSK 2

河边的小白狗

Chú chó trắng nhỏ bên bờ sông

HSK 7–9

暴雨天的图书馆咨询台

Quầy hỏi đáp thư viện trong ngày mưa bão

10 từ của bài
  • 开发区kāifāqūkhu khai phá, khu phát triển
  • 花瓣huābàncánh hoa
  • 面红耳赤miànhóng'ěrchìđỏ mặt tía tai, mặt đỏ tai hồng
  • 省事shěngshìtiện lợi, đỡ mất công, đơn giản hóa
  • 产权chǎnquánquyền sở hữu, quyền tài sản
  • 审计shěnjìkiểm toán, kiểm kê, thẩm tra tài chính
  • 曝光bàoguāngphơi bày, lộ sáng, phơi sáng
  • 改版gǎibǎncải bản, thay đổi phiên bản, chỉnh sửa nội dung
  • 自然界zìránjiègiới tự nhiên, thiên nhiên, thế giới tự nhiên
  • 主宰zhǔzǎichi phối, làm chủ, thống trị