学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AITrò chơiMớiLuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
Luyện đọc
HSK 7–9Đời sống hằng ngày4 phút · 720 chữ10 từ thư viện

矿区礼堂又有了歌声

Tiếng hát lại vang lên trong hội trường khu mỏ

Mỏ than đóng cửa, dàn hợp xướng tan rã; mười năm sau, một ông cụ gõ cửa từng nhà để gọi những người thợ mỏ già cất tiếng hát trở lại.

10 từ của bài
  • 采矿cǎikuàngkhai thác mỏ, khai khoáng
  • 解散jiěsàngiải tán, giải thể, tan rã
  • 收养shōuyǎngnhận nuôi, nhận con nuôi, bảo dưỡng
  • 裂缝lièfèngvết nứt, khe nứt, kẽ hở
  • 膝盖xīgàiđầu gối
  • 次品cìpǐnhàng kém chất lượng, hàng lỗi, phế phẩm
  • 预赛yùsàivòng loại, đấu loại, thi sơ khảo
  • 假定jiǎdìnggiả định, giả sử, giả thuyết
  • 纽带niǔdàisợi dây liên kết, mối liên hệ, cầu nối
  • 归宿guīsùnơi nương tựa, bến đỗ, chốn về

Bước 1 · Bài đọc

矿区礼堂又有了歌声

Bấm vào từ bất kỳ để xem nghĩa, dịch câu.

wǒ我de的lǎojiā老家shì是xīběi西北yí一zuò座yīn因méi煤ér而xīng兴de的xiǎo小zhèn镇 。shàng上shìjì世纪bā八shí十niándài年代 ,zhèn镇shàng上de的méikuàng煤矿zuì最wèi为hónghuǒ红火 ,quán全zhèn镇jìn近yībàn一半rénjiā人家kào靠cǎikuàng采矿chīfàn吃饭 。 … shí十niánqián年前 ,méikuàng煤矿yīn因zīyuán资源kūjié枯竭ér而guān关tíng停 ,niánqīng年轻rén人fēnfēn纷纷wàichū外出dǎgōng打工 ,zhèn镇zǐ子yīxiàzi一下子lěng冷qīng清xiàlai下来 。liú留xiàlai下来de的duō多shì是xiàng像wǒ我fùqīn父亲zhèyàng这样de的lǎo老kuàng矿gōng工 。

Bài này dành cho tài khoản Premium.

Bài tiếp theo · HSK 6

有机餐厅的新体验

Trải nghiệm mới tại nhà hàng hữu cơ

Bài khác cùng chủ đề

HSK 4

一点五十分发出的作品

Bài dự thi được gửi lúc 1 giờ 50

HSK 5

梧桐树下的圆桌会

Buổi họp bàn tròn dưới hàng cây ngô đồng

HSK 2

河边的小白狗

Chú chó trắng nhỏ bên bờ sông

HSK 7–9

暴雨天的图书馆咨询台

Quầy hỏi đáp thư viện trong ngày mưa bão

10 từ của bài
  • 采矿cǎikuàngkhai thác mỏ, khai khoáng
  • 解散jiěsàngiải tán, giải thể, tan rã
  • 收养shōuyǎngnhận nuôi, nhận con nuôi, bảo dưỡng
  • 裂缝lièfèngvết nứt, khe nứt, kẽ hở
  • 膝盖xīgàiđầu gối
  • 次品cìpǐnhàng kém chất lượng, hàng lỗi, phế phẩm
  • 预赛yùsàivòng loại, đấu loại, thi sơ khảo
  • 假定jiǎdìnggiả định, giả sử, giả thuyết
  • 纽带niǔdàisợi dây liên kết, mối liên hệ, cầu nối
  • 归宿guīsùnơi nương tựa, bến đỗ, chốn về