学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AITrò chơiMớiLuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
Luyện đọc
HSK 7–9Đời sống hằng ngày3 phút · 682 chữ10 từ thư viện

舅舅结结巴巴的十分钟

Mười phút nói lắp của cậu tôi

Cô "cố vấn tài chính" trẻ tuổi kiên nhẫn nghe ông cậu nói lắp kể chuyện, còn khen bánh bao ông hấp — sự ân cần ấy thực ra nhắm vào điều gì?

10 từ của bài
  • 口吃kǒuchīnói lắp, tật nói ngọng
  • 蒸zhēnghấp, bốc hơi, chưng
  • 蚊帐wénzhàngmàn chống muỗi, mùng
  • 利率lìlǜlãi suất
  • 演技yǎnjìdiễn xuất, kỹ năng diễn xuất
  • 干枯gānkūkhô cạn, khô héo, khô kiệt
  • 撕sīxé, xé rách
  • 万万wànwàntuyệt đối, nhất quyết, hoàn toàn
  • 会场huìchǎnghội trường, nơi họp, địa điểm hội nghị
  • 抢劫qiǎngjiécướp, cướp giật, đạo tặc

Bước 1 · Bài đọc

舅舅结结巴巴的十分钟

Bấm vào từ bất kỳ để xem nghĩa, dịch câu.

jiùjiu舅舅cóngxiǎo从小kǒuchī口吃 ,yījùhuà一句话chángcháng常常yào要kǎ卡hǎo好jǐ几huí回 ,yīncǐ因此zài在rén人qián前yīxiàng一向shǎo少yán言guǎ寡yǔ语 。tuìxiū退休hòu后 ,tā他dúzì独自zhù住zài在lǎo老chéngqū城区yí一dòng栋liù六céng层jiù旧lóu楼lǐ里 ,měi每tiān天qīng清zǎo早zhǔnshí准时zhēng蒸yì一guō锅mántou馒头 ,zìjǐ自己liú留liǎng两gè个 ,qíyú其余de的fēn分gěi给lóu楼lǐ里jǐ几hù户lǎo老línjū邻居 。 …

Bài này dành cho tài khoản Premium.

Bài tiếp theo · HSK 6

有机餐厅的新体验

Trải nghiệm mới tại nhà hàng hữu cơ

Bài khác cùng chủ đề

HSK 4

一点五十分发出的作品

Bài dự thi được gửi lúc 1 giờ 50

HSK 5

梧桐树下的圆桌会

Buổi họp bàn tròn dưới hàng cây ngô đồng

HSK 2

河边的小白狗

Chú chó trắng nhỏ bên bờ sông

HSK 7–9

暴雨天的图书馆咨询台

Quầy hỏi đáp thư viện trong ngày mưa bão

10 từ của bài
  • 口吃kǒuchīnói lắp, tật nói ngọng
  • 蒸zhēnghấp, bốc hơi, chưng
  • 蚊帐wénzhàngmàn chống muỗi, mùng
  • 利率lìlǜlãi suất
  • 演技yǎnjìdiễn xuất, kỹ năng diễn xuất
  • 干枯gānkūkhô cạn, khô héo, khô kiệt
  • 撕sīxé, xé rách
  • 万万wànwàntuyệt đối, nhất quyết, hoàn toàn
  • 会场huìchǎnghội trường, nơi họp, địa điểm hội nghị
  • 抢劫qiǎngjiécướp, cướp giật, đạo tặc