学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AITrò chơiMớiLuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
Luyện đọc
HSK 7–9Đời sống hằng ngày3 phút · 657 chữ10 từ thư viện

隔着两道铁门照看一只豹

Chăm sóc một con báo qua hai lớp cửa sắt

Cho một con báo ăn thì có gì khó, mà người mới phải học thuộc cả một cuốn quy trình thao tác?

10 từ của bài
  • 靴子xuēzigiày bốt, ủng
  • 豹bàocon báo, loài báo
  • 困惑kùnhuòbối rối, hoang mang, khó hiểu
  • 疏忽shūhusơ suất, bất cẩn, lơ là
  • 口水kǒushuǐnước bọt, nước dãi, nước miếng
  • 秤chèngcái cân, cân đĩa
  • 一举一动yījǔyīdòngmọi hành động, từng cử chỉ, nhất cử nhất động
  • 承接chéngjiēnhận làm, tiếp nhận, đảm đương
  • 烘托hōngtuōlàm nổi bật, tôn lên, tạo nền
  • 脱身tuōshēnthoát thân, rút lui, lảng đi

Bước 1 · Bài đọc

隔着两道铁门照看一只豹

Bấm vào từ bất kỳ để xem nghĩa, dịch câu.

zǎoshang早上qī七diǎn点bàn半 ,wǒ我zài在gēngyīshì更衣室huàn换shàng上gōngzuò工作fú服 ,zài再tào套shàng上yì一shuāng双qí齐xī膝gāo高de的jiāo胶pí皮xuēzi靴子 ,zài在qīng青chuān川dòngwùyuán动物园měng猛shòu兽guǎn馆de的yì一tiān天jiù就zhèyàng这样kāishǐ开始le了 。 … sān三niánqián年前 ,wǒ我cíqù辞去xiězìlóu写字楼lǐ里de的wén文yuán员gōngzuò工作 ,yìngpìn应聘chéng成le了zhèlǐ这里de的sìyǎng饲养yuán员 。wǒ我zhào照kàn看de的shì是yì一zhī只jiǔ九suì岁de的bào豹 ,tóngshì同事men们dōu都jiào叫tā它 “ā阿lán岚 ”。

Bài này dành cho tài khoản Premium.

Bài tiếp theo · HSK 6

有机餐厅的新体验

Trải nghiệm mới tại nhà hàng hữu cơ

Bài khác cùng chủ đề

HSK 4

一点五十分发出的作品

Bài dự thi được gửi lúc 1 giờ 50

HSK 5

梧桐树下的圆桌会

Buổi họp bàn tròn dưới hàng cây ngô đồng

HSK 2

河边的小白狗

Chú chó trắng nhỏ bên bờ sông

HSK 7–9

暴雨天的图书馆咨询台

Quầy hỏi đáp thư viện trong ngày mưa bão

10 từ của bài
  • 靴子xuēzigiày bốt, ủng
  • 豹bàocon báo, loài báo
  • 困惑kùnhuòbối rối, hoang mang, khó hiểu
  • 疏忽shūhusơ suất, bất cẩn, lơ là
  • 口水kǒushuǐnước bọt, nước dãi, nước miếng
  • 秤chèngcái cân, cân đĩa
  • 一举一动yījǔyīdòngmọi hành động, từng cử chỉ, nhất cử nhất động
  • 承接chéngjiēnhận làm, tiếp nhận, đảm đương
  • 烘托hōngtuōlàm nổi bật, tôn lên, tạo nền
  • 脱身tuōshēnthoát thân, rút lui, lảng đi