学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AITrò chơiMớiLuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
Luyện đọc
HSK 7–9Đời sống hằng ngày3 phút · 689 chữ10 từ thư viện

老秦的旧货卡片

Những tấm thẻ đồ cũ của ông Tần

Một ông thợ nguội về hưu nhét đầy nhà những món đồ cũ chỉ đáng vài chục tệ — vậy sao ông lại cẩn thận ghi lai lịch từng món?

10 từ của bài
  • 文凭wénpíngbằng cấp, văn bằng
  • 古董gǔdǒngđồ cổ, cổ vật
  • 倾家荡产qīngjiādàngchǎnkhuynh gia bại sản, tán gia bại sản
  • 出土chūtǔkhai quật, đào lên, nảy mầm
  • 敏锐mǐnruìnhạy bén, sắc sảo, tinh tường
  • 致命zhìmìngchí mạng, chết người, nguy hiểm đến tính mạng
  • 毁huǐphá hủy, thiêu rụi, bôi nhọ
  • 民营mínyíngtư nhân, dân doanh
  • 前无古人qiánwúgǔrénchưa ai từng đạt được, vô tiền khoáng hậu
  • 序xùlời tựa, lời nói đầu, thứ tự

Bước 1 · Bài đọc

老秦的旧货卡片

Bấm vào từ bất kỳ để xem nghĩa, dịch câu.

lóuxià楼下de的lǎo老qín秦tuìxiū退休qián前zài在yì一jiā家jīxiè机械chǎng厂dāng当le了sān三shí十duōnián多年qián钳gōng工 。tā他zhī只niàn念dào到chūzhōng初中 ,shǒulǐ手里méiyǒu没有yì一zhāng张xiàngyàng像样de的wénpíng文凭 。 … tā他zuì最dà大de的ài爱hào好shì是guàng逛jiù旧huò货shìchǎng市场 ,shí十jǐ几nián年xiàlai下来 ,jiālǐ家里de的guìzi柜子hé和chuáng床dǐ底dōu都sāi塞mǎn满le了tā他kǒu口zhōng中de的gǔdǒng古董 。

Bài này dành cho tài khoản Premium.

Bài tiếp theo · HSK 6

有机餐厅的新体验

Trải nghiệm mới tại nhà hàng hữu cơ

Bài khác cùng chủ đề

HSK 4

一点五十分发出的作品

Bài dự thi được gửi lúc 1 giờ 50

HSK 5

梧桐树下的圆桌会

Buổi họp bàn tròn dưới hàng cây ngô đồng

HSK 2

河边的小白狗

Chú chó trắng nhỏ bên bờ sông

HSK 7–9

暴雨天的图书馆咨询台

Quầy hỏi đáp thư viện trong ngày mưa bão

10 từ của bài
  • 文凭wénpíngbằng cấp, văn bằng
  • 古董gǔdǒngđồ cổ, cổ vật
  • 倾家荡产qīngjiādàngchǎnkhuynh gia bại sản, tán gia bại sản
  • 出土chūtǔkhai quật, đào lên, nảy mầm
  • 敏锐mǐnruìnhạy bén, sắc sảo, tinh tường
  • 致命zhìmìngchí mạng, chết người, nguy hiểm đến tính mạng
  • 毁huǐphá hủy, thiêu rụi, bôi nhọ
  • 民营mínyíngtư nhân, dân doanh
  • 前无古人qiánwúgǔrénchưa ai từng đạt được, vô tiền khoáng hậu
  • 序xùlời tựa, lời nói đầu, thứ tự