爷爷又当起了放映员
Ông lại làm người chiếu phim
Ông nội từng là người chiếu phim lưu động, giờ lạc cả đường về nhà — một chiếc máy chiếu cũ có thể thay đổi điều gì?
10 từ của bài
- 落户luòhùnhập hộ khẩu, định cư
- 性情xìngqíngtính tình, bản tính, khí chất
- 糊涂hútulú lẫn, hồ đồ, mơ hồ
- 步入bùrùbước vào, tiến vào, đi vào
- 疗法liáofǎliệu pháp, phương pháp điều trị
- 窟窿kūlonglỗ thủng, lỗ hổng, khoản nợ
- 弥漫mímànlan tràn, bao phủ, tràn ngập
- 浅显qiǎnxiǎndễ hiểu, nông cạn, giản dị
- 过瘾guòyǐnđã nghiền, thỏa mãn, thích thú
- 露天lùtiānngoài trời, lộ thiên, ngoài mặt đất
Bước 1 · Bài đọc
爷爷又当起了放映员
Bấm vào từ bất kỳ để xem nghĩa, dịch câu.
sān三niánqián年前 ,wǒmen我们yì一jiā家zài在zhè这zuò座nánfāng南方chéngshì城市luòhù落户 ,yéye爷爷yě也gēn跟zhe着cóng从běifāng北方lǎojiā老家bān搬le了guòlái过来 。yé爷yé爷niánqīng年轻shí时shì是xiāngcūn乡村diànyǐng电影fàngyìng放映yuán员 ,bēizhe背着fàngyìng放映jī机zǒu走cūn村chuàn串hù户 ,sān三shí十duōnián多年lǐ里fàngguò放过de的diànyǐng电影shù数yě也shǔ数bù不qīng清 。tā他xìngqíng性情kāilǎng开朗 ,zài在lǎojiā老家zǒu走dào到nǎr哪儿dōu都yǒurén有人gēn跟tā他dǎzhāohu打招呼 ;kě可dào到le了zhèlǐ这里 ,lóushàng楼上lóuxià楼下shuí谁yě也bú不rènshi认识 。 …
Bài này dành cho tài khoản Premium.
Bài tiếp theo · HSK 6
有机餐厅的新体验
Trải nghiệm mới tại nhà hàng hữu cơ