学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AITrò chơiMớiLuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
Luyện đọc
HSK 7–9Đời sống hằng ngày4 phút · 711 chữ10 từ thư viện

爷爷又当起了放映员

Ông lại làm người chiếu phim

Ông nội từng là người chiếu phim lưu động, giờ lạc cả đường về nhà — một chiếc máy chiếu cũ có thể thay đổi điều gì?

10 từ của bài
  • 落户luòhùnhập hộ khẩu, định cư
  • 性情xìngqíngtính tình, bản tính, khí chất
  • 糊涂hútulú lẫn, hồ đồ, mơ hồ
  • 步入bùrùbước vào, tiến vào, đi vào
  • 疗法liáofǎliệu pháp, phương pháp điều trị
  • 窟窿kūlonglỗ thủng, lỗ hổng, khoản nợ
  • 弥漫mímànlan tràn, bao phủ, tràn ngập
  • 浅显qiǎnxiǎndễ hiểu, nông cạn, giản dị
  • 过瘾guòyǐnđã nghiền, thỏa mãn, thích thú
  • 露天lùtiānngoài trời, lộ thiên, ngoài mặt đất

Bước 1 · Bài đọc

爷爷又当起了放映员

Bấm vào từ bất kỳ để xem nghĩa, dịch câu.

sān三niánqián年前 ,wǒmen我们yì一jiā家zài在zhè这zuò座nánfāng南方chéngshì城市luòhù落户 ,yéye爷爷yě也gēn跟zhe着cóng从běifāng北方lǎojiā老家bān搬le了guòlái过来 。yé爷yé爷niánqīng年轻shí时shì是xiāngcūn乡村diànyǐng电影fàngyìng放映yuán员 ,bēizhe背着fàngyìng放映jī机zǒu走cūn村chuàn串hù户 ,sān三shí十duōnián多年lǐ里fàngguò放过de的diànyǐng电影shù数yě也shǔ数bù不qīng清 。tā他xìngqíng性情kāilǎng开朗 ,zài在lǎojiā老家zǒu走dào到nǎr哪儿dōu都yǒurén有人gēn跟tā他dǎzhāohu打招呼 ;kě可dào到le了zhèlǐ这里 ,lóushàng楼上lóuxià楼下shuí谁yě也bú不rènshi认识 。 …

Bài này dành cho tài khoản Premium.

Bài tiếp theo · HSK 6

有机餐厅的新体验

Trải nghiệm mới tại nhà hàng hữu cơ

Bài khác cùng chủ đề

HSK 4

一点五十分发出的作品

Bài dự thi được gửi lúc 1 giờ 50

HSK 5

梧桐树下的圆桌会

Buổi họp bàn tròn dưới hàng cây ngô đồng

HSK 2

河边的小白狗

Chú chó trắng nhỏ bên bờ sông

HSK 7–9

暴雨天的图书馆咨询台

Quầy hỏi đáp thư viện trong ngày mưa bão

10 từ của bài
  • 落户luòhùnhập hộ khẩu, định cư
  • 性情xìngqíngtính tình, bản tính, khí chất
  • 糊涂hútulú lẫn, hồ đồ, mơ hồ
  • 步入bùrùbước vào, tiến vào, đi vào
  • 疗法liáofǎliệu pháp, phương pháp điều trị
  • 窟窿kūlonglỗ thủng, lỗ hổng, khoản nợ
  • 弥漫mímànlan tràn, bao phủ, tràn ngập
  • 浅显qiǎnxiǎndễ hiểu, nông cạn, giản dị
  • 过瘾guòyǐnđã nghiền, thỏa mãn, thích thú
  • 露天lùtiānngoài trời, lộ thiên, ngoài mặt đất