学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AITrò chơiMớiLuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
Luyện đọc
HSK 7–9Đời sống hằng ngày4 phút · 719 chữ10 từ thư viện

多出来的五立方米水

Năm mét khối nước dư ra

Sống một mình mà tháng này dùng nước gấp đôi, vòi nào cũng khóa chặt – năm mét khối nước ấy đã chảy đi đâu?

10 từ của bài
  • 立方米lìfāngmǐmét khối
  • 推理tuīlǐsuy luận, lập luận, trinh thám
  • 气泡qìpàobong bóng khí, bọt khí
  • 卷入juǎnrùbị lôi kéo vào, bị cuốn vào, vướng vào
  • 专人zhuānrénngười chuyên trách, nhân viên được giao việc, người phụ trách riêng
  • 敏捷mǐnjiénhanh nhẹn, linh hoạt, nhạy bén
  • 支架zhījiàgiá đỡ, khung đỡ, stent
  • 平面píngmiànmặt phẳng, hai chiều, bản vẽ mặt bằng
  • 乐意lèyìsẵn lòng, vui lòng, bằng lòng
  • 有朝一日yǒuzhāoyīrìmột ngày nào đó, đến lúc nào đó

Bước 1 · Bài đọc

多出来的五立方米水

Bấm vào từ bất kỳ để xem nghĩa, dịch câu.

shuǐ水fèi费dān单sòngdào送到shǒu手shàng上shí时 ,wǒ我hái还yǐwéi以为chāo抄biǎo表yuán员kàn看cuò错le了shùzì数字 。wǒ我yí一gèrén个人zhù住 ,píngshí平时měi每yuè月yòng用shuǐ水bùguò不过sì四lìfāngmǐ立方米zuǒyòu左右 ,zhège这个yuè月què却yòng用le了jiǔ九lìfāngmǐ立方米 。 … wǒ我bǎ把chúfáng厨房hé和wèishēngjiān卫生间fān翻le了gè个biàn遍 ,shuǐlóngtóu水龙头dōu都guān关dé得hǎohǎo好好de的 ,mǎtǒng马桶yě也méiyǒu没有lòu漏shuǐ水shēng声 。

Bài này dành cho tài khoản Premium.

Bài tiếp theo · HSK 6

有机餐厅的新体验

Trải nghiệm mới tại nhà hàng hữu cơ

Bài khác cùng chủ đề

HSK 4

一点五十分发出的作品

Bài dự thi được gửi lúc 1 giờ 50

HSK 5

梧桐树下的圆桌会

Buổi họp bàn tròn dưới hàng cây ngô đồng

HSK 2

河边的小白狗

Chú chó trắng nhỏ bên bờ sông

HSK 7–9

暴雨天的图书馆咨询台

Quầy hỏi đáp thư viện trong ngày mưa bão

10 từ của bài
  • 立方米lìfāngmǐmét khối
  • 推理tuīlǐsuy luận, lập luận, trinh thám
  • 气泡qìpàobong bóng khí, bọt khí
  • 卷入juǎnrùbị lôi kéo vào, bị cuốn vào, vướng vào
  • 专人zhuānrénngười chuyên trách, nhân viên được giao việc, người phụ trách riêng
  • 敏捷mǐnjiénhanh nhẹn, linh hoạt, nhạy bén
  • 支架zhījiàgiá đỡ, khung đỡ, stent
  • 平面píngmiànmặt phẳng, hai chiều, bản vẽ mặt bằng
  • 乐意lèyìsẵn lòng, vui lòng, bằng lòng
  • 有朝一日yǒuzhāoyīrìmột ngày nào đó, đến lúc nào đó