Luyện đọc
HSK 7–9Đời sống hằng ngày3 phút · 661 chữ10 từ thư viện

渡口通着,日子就稳了

Bến phà còn thông, cuộc sống còn yên

Trên hòn đảo nhỏ không sân bay, không cầu, mỗi ngày chỉ có ba chuyến phà — cuộc sống sẽ ra sao mỗi khi bến phà ngừng chạy?

10 từ của bài
  • 乃nǎilà, chính là, bèn
  • 咽喉yānhóucổ họng, yết hầu, nơi hiểm yếu
  • 储备chǔbèidự trữ, tích trữ, nguồn dự trữ
  • 秉承bǐngchéngtuân theo, kế thừa, noi theo
  • 跳跃tiàoyuènhảy, nhảy vọt, nhảy cóc
  • 牲畜shēngchùgia súc, súc vật
  • 何况hékuànghuống hồ, huống chi, nói gì đến
  • 物力wùlìnguồn lực vật chất, vật lực, của cải vật chất
  • 官僚guānliáoquan liêu, bộ máy quan liêu, người làm quan
  • 迎合yínghéchiều theo, đón ý,迎合

Bước 1 · Bài đọc

渡口通着,日子就稳了

Bấm vào từ bất kỳ để xem nghĩa, dịch câu.

。 , , , 。 , : 、 、 , 、 。 …

Bài này dành cho tài khoản Premium.

Bài tiếp theo · HSK 6

有机餐厅的新体验

Trải nghiệm mới tại nhà hàng hữu cơ

Bài khác cùng chủ đề