学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AITrò chơiMớiLuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
Luyện đọc
HSK 7–9Đời sống hằng ngày4 phút · 719 chữ10 từ thư viện

陪女儿打了一场水仗

Cùng con gái đánh một trận súng nước

Bốn mươi tuổi còn cầm súng nước tranh tài với con gái tám tuổi — ông bố bận rộn ấy sẽ trải qua một buổi chiều thế nào?

10 từ của bài
  • 丰厚fēnghòuhậu hĩnh, dồi dào, phong phú
  • 幼稚yòuzhìấu trĩ, non nớt, trẻ con
  • 丢三落四diūsānlàsìhay quên, lơ đễnh, đãng trí
  • 掩护yǎnhùche chắn, yểm trợ, sự che chở
  • 栽zāitrồng, ngã, vu khống
  • 发泄fāxiègiải tỏa, trút bỏ, xả
  • 解脱jiětuōgiải thoát, giải phóng, cởi bỏ
  • 悬xuántreo, lơ lửng, chưa giải quyết
  • 菜肴càiyáomón ăn, thức ăn, đồ ăn
  • 取决qǔjuétùy thuộc vào, quyết định bởi

Bước 1 · Bài đọc

陪女儿打了一场水仗

Bấm vào từ bất kỳ để xem nghĩa, dịch câu.

měi每nián年yí一rù入fú伏 ,wǒmen我们xiǎoqū小区de的wùyè物业dōuhuì都会tiāo挑yí一gè个zhōu周liù六bàngwǎn傍晚 ,zài在zhōngxīn中心guǎngchǎng广场bàn办yì一chǎng场 “lín邻lǐ里shuǐ水zhàng仗 ”。guīzé规则hěn很jiǎndān简单 :zhùhù住户zìyóu自由zǔ组duì队 ,měi每duì队liù六rén人 ,měi每rén人dài戴yì一dǐng顶màozi帽子 ,mào帽dǐng顶tiē贴yì一zhāng张zhǐ纸bǎ靶 ,bèi被shuǐ水dǎpò打破jiùsuàn就算chūjú出局 。jiǎngpǐn奖品bìng并bù不fēnghòu丰厚 ,guànjūn冠军duì队bú不guòfèn过分dào到yì一xiāng箱xīguā西瓜 ,kě可bàomíng报名de的rén人yì一nián年bǐ比yì一nián年duō多 。 …

Bài này dành cho tài khoản Premium.

Bài tiếp theo · HSK 6

有机餐厅的新体验

Trải nghiệm mới tại nhà hàng hữu cơ

Bài khác cùng chủ đề

HSK 4

一点五十分发出的作品

Bài dự thi được gửi lúc 1 giờ 50

HSK 5

梧桐树下的圆桌会

Buổi họp bàn tròn dưới hàng cây ngô đồng

HSK 2

河边的小白狗

Chú chó trắng nhỏ bên bờ sông

HSK 7–9

暴雨天的图书馆咨询台

Quầy hỏi đáp thư viện trong ngày mưa bão

10 từ của bài
  • 丰厚fēnghòuhậu hĩnh, dồi dào, phong phú
  • 幼稚yòuzhìấu trĩ, non nớt, trẻ con
  • 丢三落四diūsānlàsìhay quên, lơ đễnh, đãng trí
  • 掩护yǎnhùche chắn, yểm trợ, sự che chở
  • 栽zāitrồng, ngã, vu khống
  • 发泄fāxiègiải tỏa, trút bỏ, xả
  • 解脱jiětuōgiải thoát, giải phóng, cởi bỏ
  • 悬xuántreo, lơ lửng, chưa giải quyết
  • 菜肴càiyáomón ăn, thức ăn, đồ ăn
  • 取决qǔjuétùy thuộc vào, quyết định bởi