学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AITrò chơiMớiLuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
Luyện đọc
HSK 7–9Đời sống hằng ngày3 phút · 675 chữ10 từ thư viện

一锭旧墨写成的自荐书

Bản tự tiến cử viết bằng một thỏi mực cũ

Cả khu chung cư cũ chẳng ai muốn đứng ra lo việc chung, vậy mà người đầu tiên ghi tên lại là một bà cụ 71 tuổi — bà sẽ làm gì?

10 từ của bài
  • 跳槽tiàocáonhảy việc, chuyển việc, đổi chỗ làm
  • 寡妇guǎfungười đàn bà góa, quả phụ
  • 刑事xíngshìhình sự
  • 风浪fēnglàngsóng gió, gian nan, thử thách
  • 凶猛xiōngměnghung mãnh, dữ dội, mãnh liệt
  • 斧子fǔzicái rìu, búa rìu
  • 竞选jìngxuǎntranh cử, vận động bầu cử, ứng cử
  • 难以置信nányǐzhìxìnkhó tin, không thể tin được
  • 墨mòmực, văn chương
  • 珍藏zhēncángtrân tàng, lưu giữ quý giá, bộ sưu tập quý

Bước 1 · Bài đọc

一锭旧墨写成的自荐书

Bấm vào từ bất kỳ để xem nghĩa, dịch câu.

wǒmen我们xiǎoqū小区jiàn建yú于shàng上shìjì世纪jiǔ九shí十niándài年代 ,lóu楼jiù旧le了 ,guǎnlǐ管理yě也yīzhí一直gēnbushàng跟不上 。wùyè物业gōngsī公司jǐ几nián年lǐ里huàn换guò过sān三rèn任jīnglǐ经理 ,méiyǒu没有yí一gè个gān干mǎn满yì一nián年 ,dōu都shì是méi没duōjiǔ多久jiù就tiàocáo跳槽zǒu走le了 。 … jīnnián今年chūntiān春天 ,zài在jiēdào街道de的zhǐdǎo指导xià下 ,xiǎoqū小区dìyī第一cì次xuǎnjǔ选举yè业zhǔ主wěiyuánhuì委员会 ,tōng通zhī知tiē贴chūqù出去hǎo好jǐ几tiān天 ,bàomíng报名de的rén人què却liáoliáowújǐ寥寥无几 ,dìyī第一gè个bàomíng报名de的jìng竟shì是qī七shíyī十一suì岁de的zhōu周āyí阿姨 。

Bài này dành cho tài khoản Premium.

Bài tiếp theo · HSK 6

有机餐厅的新体验

Trải nghiệm mới tại nhà hàng hữu cơ

Bài khác cùng chủ đề

HSK 4

一点五十分发出的作品

Bài dự thi được gửi lúc 1 giờ 50

HSK 5

梧桐树下的圆桌会

Buổi họp bàn tròn dưới hàng cây ngô đồng

HSK 2

河边的小白狗

Chú chó trắng nhỏ bên bờ sông

HSK 7–9

暴雨天的图书馆咨询台

Quầy hỏi đáp thư viện trong ngày mưa bão

10 từ của bài
  • 跳槽tiàocáonhảy việc, chuyển việc, đổi chỗ làm
  • 寡妇guǎfungười đàn bà góa, quả phụ
  • 刑事xíngshìhình sự
  • 风浪fēnglàngsóng gió, gian nan, thử thách
  • 凶猛xiōngměnghung mãnh, dữ dội, mãnh liệt
  • 斧子fǔzicái rìu, búa rìu
  • 竞选jìngxuǎntranh cử, vận động bầu cử, ứng cử
  • 难以置信nányǐzhìxìnkhó tin, không thể tin được
  • 墨mòmực, văn chương
  • 珍藏zhēncángtrân tàng, lưu giữ quý giá, bộ sưu tập quý