学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AITrò chơiMớiLuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
Luyện đọc
HSK 6Đời sống hằng ngày3 phút · 626 chữ10 từ thư viện

老楼换水管的那一周

Tuần lễ khu nhà cũ thay ống nước

Đường ống cũ vỡ, hành lang chất đầy vật liệu, ông cụ ngồi xe lăn không ra khỏi nhà — một biên tập viên làm việc tại nhà đã làm gì?

10 từ của bài
  • 编辑biānjíbiên tập viên, biên tập, chỉnh sửa
  • 酱油jiàngyóunước tương, xì dầu
  • 管道guǎndàođường ống, ống dẫn, kênh truyền
  • 混乱hùnluànhỗn loạn, rối ren
  • 残疾cánjítàn tật, khuyết tật
  • 轮子lúnzibánh xe, vòng bánh
  • 权力quánlìquyền lực, quyền hành, thẩm quyền
  • 畅通chàngtōngthông suốt, lưu thông, không bị tắc nghẽn
  • 事项shìxiànghạng mục, vấn đề, điều khoản
  • 补偿bǔchángbồi thường, đền bù, bù đắp

Bước 1 · Bài đọc

老楼换水管的那一周

Bấm vào từ bất kỳ để xem nghĩa, dịch câu.

wǒ我shì是yì一jiā家zázhì杂志shè社de的biānjí编辑 ,zhè这liǎng两nián年dàduō大多zàijiā在家bàngōng办公 。wǒ我zhù住de的shì是yí一dòng栋yǒu有sān三shí十duōnián多年lìshǐ历史de的lǎo老lóu楼 ,línjū邻居men们dàdōu大都zhù住le了hěn很duōnián多年 ,bǐcǐ彼此dōu都hěn很shúxī熟悉 。píngshí平时lóu楼lǐ里ān安ān安jìng静jìng静de的 ,hěn很shìhé适合kàn看gǎozi稿子 。 …

Bài này dành cho tài khoản Premium.

Bài tiếp theo · HSK 6

有机餐厅的新体验

Trải nghiệm mới tại nhà hàng hữu cơ

Bài khác cùng chủ đề

HSK 4

一点五十分发出的作品

Bài dự thi được gửi lúc 1 giờ 50

HSK 5

梧桐树下的圆桌会

Buổi họp bàn tròn dưới hàng cây ngô đồng

HSK 2

河边的小白狗

Chú chó trắng nhỏ bên bờ sông

HSK 7–9

暴雨天的图书馆咨询台

Quầy hỏi đáp thư viện trong ngày mưa bão

10 từ của bài
  • 编辑biānjíbiên tập viên, biên tập, chỉnh sửa
  • 酱油jiàngyóunước tương, xì dầu
  • 管道guǎndàođường ống, ống dẫn, kênh truyền
  • 混乱hùnluànhỗn loạn, rối ren
  • 残疾cánjítàn tật, khuyết tật
  • 轮子lúnzibánh xe, vòng bánh
  • 权力quánlìquyền lực, quyền hành, thẩm quyền
  • 畅通chàngtōngthông suốt, lưu thông, không bị tắc nghẽn
  • 事项shìxiànghạng mục, vấn đề, điều khoản
  • 补偿bǔchángbồi thường, đền bù, bù đắp