学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AITrò chơiMớiLuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
Luyện đọc
HSK 6Đời sống hằng ngày3 phút · 632 chữ10 từ thư viện

一笔退税换来的银镯子

Chiếc vòng bạc mua bằng tiền hoàn thuế

Bất ngờ được hoàn hơn bảy trăm tệ tiền thuế, cô cháu quyết định mua tặng bà ngoại một món đồ bà có thể đeo mãi bên mình.

10 từ của bài
  • 近来jìnláidạo này, gần đây, mới đây
  • 对应duìyìngtương ứng, đối ứng, tương đương
  • 料liàodự liệu, nguyên liệu, ngờ tới
  • 先前xiānqiántrước đây, trước đó, hồi trước
  • 银yínbạc, màu bạc, tiền bạc
  • 退税tuìshuìhoàn thuế, hoàn lại tiền thuế
  • 露lùsương, sương móc
  • 比方bǐfangví dụ, chẳng hạn, ví như
  • 财产cáichǎntài sản, của cải, gia sản
  • 影子yǐngzibóng, bóng tối, dấu vết

Bước 1 · Bài đọc

一笔退税换来的银镯子

Bấm vào từ bất kỳ để xem nghĩa, dịch câu.

jìnlái近来 ,tóngshì同事men们yí一jiànmiàn见面jiù就ài爱liáo聊tóngyī同一gè个huàtí话题 :jīnnián今年gè个shuì税huì汇suàn算tuì退le了duōshǎo多少qián钱 。wǒ我gōngzī工资bù不gāo高 ,yuánběn原本yǐwéi以为zhè这zhǒng种hǎoshì好事lún轮bú不dào到zìjǐ自己 。 … wǒ我zhè这cái才bànxìnbànyí半信半疑dì地dǎkāi打开shǒujī手机shàng上de的gè个shuì税ruǎnjiàn软件 ,àn按tíshì提示tián填hǎo好měi每yí一xiàng项kòuchú扣除suǒ所duìyìng对应de的xìnxī信息 。wǒ我wànwàn万万méi没liào料dào到 ,xì系tǒngyī统一suàn算 ,jìngrán竟然néng能tuìhuí退回qī七bǎi百duōyuán多元 。

Bài này dành cho tài khoản Premium.

Bài tiếp theo · HSK 6

有机餐厅的新体验

Trải nghiệm mới tại nhà hàng hữu cơ

Bài khác cùng chủ đề

HSK 4

一点五十分发出的作品

Bài dự thi được gửi lúc 1 giờ 50

HSK 5

梧桐树下的圆桌会

Buổi họp bàn tròn dưới hàng cây ngô đồng

HSK 2

河边的小白狗

Chú chó trắng nhỏ bên bờ sông

HSK 7–9

暴雨天的图书馆咨询台

Quầy hỏi đáp thư viện trong ngày mưa bão

10 từ của bài
  • 近来jìnláidạo này, gần đây, mới đây
  • 对应duìyìngtương ứng, đối ứng, tương đương
  • 料liàodự liệu, nguyên liệu, ngờ tới
  • 先前xiānqiántrước đây, trước đó, hồi trước
  • 银yínbạc, màu bạc, tiền bạc
  • 退税tuìshuìhoàn thuế, hoàn lại tiền thuế
  • 露lùsương, sương móc
  • 比方bǐfangví dụ, chẳng hạn, ví như
  • 财产cáichǎntài sản, của cải, gia sản
  • 影子yǐngzibóng, bóng tối, dấu vết