Luyện đọc
HSK 6Đời sống hằng ngày3 phút · 590 chữ10 từ thư viện

一打雷就拔插头的老规矩

Quy tắc cũ: hễ có sấm là rút phích cắm

Chiều giông bão, người viết vội rút hết phích cắm theo quy tắc cũ của gia đình, trong khi cậu con trai vẫn còn trên đường về.

Làm phần Chuẩn bị trước, sau đó đọc bài và làm các bài tập.

Tiến độ bài

0%

Bước 1

Chuẩn bị

Xếp các từ vào đúng nhóm.

Chọn một mục, rồi bấm vào ô muốn đặt.Còn 10 mục

Danh từ· 名词

Động từ· 动词

Từ chỉ cách thức hoặc nguyên nhân· 表示方式或原因的词

10 từ của bài
  • 雷léisấm sét, mìn, gây sốc
  • 出于chūyúbắt nguồn từ, do, vì
  • 一一yīyītừng cái một, lần lượt
  • 插座chāzuòổ cắm, ổ điện, phích cắm
  • 冒màoliều, mạo hiểm, bốc ra, đội mưa
  • 奔跑bēnpǎochạy, chạy nhanh, phi nước đại
  • 叙述xùshùthuật lại, kể lại, trần thuật
  • 扎zhāchâm, đâm, đóng quân
  • 消毒xiāodúkhử trùng, diệt khuẩn, tẩy uế
  • 目录mùlùmục lục, danh mục, thư mục

Bước 2 · Bài đọc

一打雷就拔插头的老规矩

Bấm vào ô trống để chọn câu còn thiếu. Bấm vào từ bất kỳ để xem nghĩa, dịch câu.

, , 。 , 。 , 。

: , 、 。 , , 。 , 。

, , 。 , 。 , , 。

, 。 , , : , , , , 。 , 。 , 。

, , , 。 , , “ ” , , 。

, 。 , :“ , 。” 。

Từ mới của bàiĐã có trong sổCâu đang đọcMẹo: bôi đen một từ bất kỳ trong bài để thêm vào sổ từ vựng.

Bước 2 · Đọc

Ngữ pháp trong bài

Các cấu trúc đáng chú ý — bấm câu ví dụ để xem trong bài.

  • 原来"原来": hóa ra, thì ra

    "原来" dùng khi phát hiện ra sự thật mình chưa biết. Người mẹ/bố lúc đó mới biết hóa ra con không ở trường chờ mưa tạnh.

    Học kỹ chủ điểm này
  • 刚……就……"刚……就……": vừa mới… thì đã…

    Việc sau xảy ra ngay sau khi việc trước vừa kết thúc. Vừa rút xong phích cắm cuối cùng thì chuông cửa reo.

    Học kỹ chủ điểm này
  • 越……越……"越……越……": càng… càng…

    "越 + động từ + 越 + tính từ" diễn tả mức độ tăng dần theo thời gian. Gió càng thổi càng mạnh.

Bước 3

Hiểu bài

Trả lời các câu hỏi về nội dung bài đọc.

  1. 1.这篇文章主要写的是什么?

  2. 2.作者为什么把电器的插头拔下来?

  3. 3.小宇是怎么回家的?

  4. 4.小宇手背上的伤口是怎么来的?

  5. 5.作者是怎样让路由器恢复正常的?

  6. 6.Ý chính作者写这篇文章,主要想讲什么?

  7. 7.Suy luận小宇说“原来说明书也不是没用的东西”,可以看出他以前怎么看说明书?

Bước 4 · Luyện tập

Bài 1

Đặt các câu còn thiếu vào đúng chỗ trống (1–5).

Chọn một mục, rồi bấm vào ô muốn đặt.Còn 5 mục

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5

Bước 4 · Luyện tập

Bài 2

Hoàn thành các câu bằng từ cho sẵn.

Chọn một mục, rồi bấm vào ô muốn đặt.Còn 10 mục

  1. 1.远处突然响起一声,窗户都跟着震了一下。
  2. 2.手机快没电了,可房间里唯一的被台灯占着。
  3. 3.这本书的列出了每一章的标题和页码。
  4. 4.为了把文件按时送到,他着大雪骑车出了门。
  5. 5.孩子们在草地上自由地,笑声传得很远。
  6. 6.打针以前,护士先用酒精给他的手臂。
  7. 7.剥板栗时一不小心,她的手指被外壳上的刺了一下。
  8. 8.警察请目击者把当时看到的情况详细地一遍。
  9. 9.客人到了以后,主人把家里人介绍给他们。
  10. 10.礼貌,他还是把那盘不爱吃的菜吃完了。

Bước 5 · Ôn & thảo luận

Ôn nhanh

Ôn 10 từ của bài trong khoảng 1 phút.

Bước 5 · Ôn & thảo luận

Thảo luận

你家有没有长辈定下的老规矩?你觉得它们有道理吗?

Nhà bạn có quy tắc cũ nào do người lớn tuổi đặt ra không? Bạn có thấy chúng có lý không?

Bài tiếp theo · HSK 6

有机餐厅的新体验

Trải nghiệm mới tại nhà hàng hữu cơ

Bài khác cùng chủ đề