学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AITrò chơiMớiLuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
Luyện đọc
HSK 6Đời sống hằng ngày3 phút · 598 chữ10 từ thư viện

楼道书架上的袋鼠画册

Cuốn sách tranh về chuột túi trên giá sách cầu thang

Một cậu bé mê video ngắn, một cuốn sách tranh cũ thơm mùi long não — và tấm bưu thiếp kẹp ở trang cuối.

10 từ của bài
  • 书籍shūjísách, sách vở, thư tịch
  • 捐赠juānzèngquyên tặng, hiến tặng, trao tặng
  • 流量liúliànglưu lượng, dung lượng mạng, lưu lượng truy cập
  • 摆脱bǎituōthoát khỏi, rũ bỏ, gỡ bỏ
  • 大洋洲Dàyángzhōuchâu Đại Dương
  • 散发sànfātỏa ra, phát tán, phân phát
  • 粒lìhạt, viên, lượng từ cho vật nhỏ tròn
  • 夹jiākẹp, chèn, cặp nách
  • 从未cóngwèichưa từng, chưa bao giờ, không hề
  • 好学hàoxuéhiếu học, ham học

Bước 1 · Bài đọc

楼道书架上的袋鼠画册

Bấm vào từ bất kỳ để xem nghĩa, dịch câu.

wǒ我jiā家lóuxià楼下de的lóudào楼道lǐ里yǒu有yí一gè个xiǎo小shūjià书架 ,shì是tuìxiū退休de的dìlǐ地理lǎoshī老师xǔ许lǎoshī老师sān三niánqián年前bǎi摆de的 。jiàzi架子shàng上de的shūjí书籍quán全shì是línjū邻居men们juānzèng捐赠de的 ,yǒu有xiǎoshuō小说 、cài菜pǔ谱 ,yě也yǒu有jiù旧kèběn课本 。shuí谁xiǎng想kàn看jiù就zìjǐ自己ná拿 ,kàn看wán完fàng放huí回yuán原chù处jiù就xíng行 。 …

Bài này dành cho tài khoản Premium.

Bài tiếp theo · HSK 6

有机餐厅的新体验

Trải nghiệm mới tại nhà hàng hữu cơ

Bài khác cùng chủ đề

HSK 4

一点五十分发出的作品

Bài dự thi được gửi lúc 1 giờ 50

HSK 5

梧桐树下的圆桌会

Buổi họp bàn tròn dưới hàng cây ngô đồng

HSK 2

河边的小白狗

Chú chó trắng nhỏ bên bờ sông

HSK 7–9

暴雨天的图书馆咨询台

Quầy hỏi đáp thư viện trong ngày mưa bão

10 từ của bài
  • 书籍shūjísách, sách vở, thư tịch
  • 捐赠juānzèngquyên tặng, hiến tặng, trao tặng
  • 流量liúliànglưu lượng, dung lượng mạng, lưu lượng truy cập
  • 摆脱bǎituōthoát khỏi, rũ bỏ, gỡ bỏ
  • 大洋洲Dàyángzhōuchâu Đại Dương
  • 散发sànfātỏa ra, phát tán, phân phát
  • 粒lìhạt, viên, lượng từ cho vật nhỏ tròn
  • 夹jiākẹp, chèn, cặp nách
  • 从未cóngwèichưa từng, chưa bao giờ, không hề
  • 好学hàoxuéhiếu học, ham học