学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AITrò chơiMớiLuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
Luyện đọc
HSK 6Đời sống hằng ngày3 phút · 597 chữ10 từ thư viện

外语热线上的一个夜班

Một ca đêm trên đường dây nóng tiếng nước ngoài

Một ca đêm trên đường dây nóng tiếng nước ngoài ở Nghĩa Ô: người nước ngoài gọi lúc nửa đêm thường gặp rắc rối gì?

10 từ của bài
  • 热线rèxiànđường dây nóng, hotline
  • 明亮míngliàngsáng sủa, rực rỡ, sáng tỏ
  • 同伴tóngbànbạn đồng hành, người đi cùng
  • 入境rùjìngnhập cảnh, vào biên giới, qua cửa khẩu
  • 流动liúdòngdi chuyển, lưu động, luân chuyển
  • 供应gōngyìngcung cấp, cung ứng, tiếp tế
  • 实话shíhuàsự thật, lời thật, thực tình
  • 纯chúnthuần, nguyên chất, thuần khiết
  • 串chuànxâu chuỗi, xiên, chuỗi
  • 当代dāngdàiđương đại, thời nay, hiện đại

Bước 1 · Bài đọc

外语热线上的一个夜班

Bấm vào từ bất kỳ để xem nghĩa, dịch câu.

wǎnshang晚上shí十diǎn点 ,yì义wū乌shìmín市民fúwù服务rèxiàn热线de的zhíbān值班shì室lǐ里dēngguāng灯光míngliàng明亮 。táng唐mǐn敏hé和tóngbàn同伴xiǎo小lù陆gānggang刚刚jiēbān接班 ,fùzé负责wàiyǔ外语láidiàn来电 。yì义wū乌shì是yǒumíng有名de的xiǎo小shāngpǐn商品jí集sàn散dì地 ,měi每nián年dōu都yǒu有dàpī大批wàiguó外国kè客shāng商rùjìng入境cǎigòu采购 ,rényuán人员liúdòng流动shífēn十分pínfán频繁 。 …

Bài này dành cho tài khoản Premium.

Bài tiếp theo · HSK 6

有机餐厅的新体验

Trải nghiệm mới tại nhà hàng hữu cơ

Bài khác cùng chủ đề

HSK 4

一点五十分发出的作品

Bài dự thi được gửi lúc 1 giờ 50

HSK 5

梧桐树下的圆桌会

Buổi họp bàn tròn dưới hàng cây ngô đồng

HSK 2

河边的小白狗

Chú chó trắng nhỏ bên bờ sông

HSK 7–9

暴雨天的图书馆咨询台

Quầy hỏi đáp thư viện trong ngày mưa bão

10 từ của bài
  • 热线rèxiànđường dây nóng, hotline
  • 明亮míngliàngsáng sủa, rực rỡ, sáng tỏ
  • 同伴tóngbànbạn đồng hành, người đi cùng
  • 入境rùjìngnhập cảnh, vào biên giới, qua cửa khẩu
  • 流动liúdòngdi chuyển, lưu động, luân chuyển
  • 供应gōngyìngcung cấp, cung ứng, tiếp tế
  • 实话shíhuàsự thật, lời thật, thực tình
  • 纯chúnthuần, nguyên chất, thuần khiết
  • 串chuànxâu chuỗi, xiên, chuỗi
  • 当代dāngdàiđương đại, thời nay, hiện đại