学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AITrò chơiMớiLuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
Luyện đọc
HSK 6Đời sống hằng ngày3 phút · 581 chữ10 từ thư viện

老秦的跑车视频

Những video chạy xe của bác Tần

Một bác tài xe tải năm mươi hai tuổi quay vội đoạn video cánh đồng tuyết gửi cho con gái — ai ngờ đó lại là khởi đầu của một chặng đường mới.

10 từ của bài
  • 订单dìngdānđơn hàng, đơn đặt hàng
  • 痕迹hénjìdấu vết, vết tích, dấu ấn
  • 坚硬jiānyìngcứng rắn, kiên cố, cứng cáp
  • 起初qǐchūban đầu, lúc đầu, thoạt tiên
  • 添加tiānjiāthêm vào, bổ sung, gia tăng
  • 字幕zìmùphụ đề, dòng chữ, chú thích
  • 看得起kàndeqǐcoi trọng, đánh giá cao, nể nang
  • 反馈fǎnkuìphản hồi, thông tin phản hồi, hồi đáp
  • 患huànmắc bệnh, hoạn nạn, lo lắng
  • 服用fúyònguống thuốc, dùng thuốc, sử dụng

Bước 1 · Bài đọc

老秦的跑车视频

Bấm vào từ bất kỳ để xem nghĩa, dịch câu.

lǎo老qín秦jīnnián今年wǔ五shí十èr二suì岁 ,kāi开huòchē货车yǐjīng已经èr二shí十duōnián多年le了 。rújīn如今tā他bùzài不再qù去huòyùn货运zhàn站děng等huór活儿 ,érshì而是zài在shǒujī手机shàng上jiē接dìngdān订单 。jiàshǐ驾驶shì室lǐ里chùchù处处shì是shēnghuó生活de的hénjì痕迹 :zuòwèi座位hòumian后面sāi塞zhe着bèizi被子 ,chē车chuāng窗biān边guà挂zhe着nǚér女儿xiǎoshíhou小时候sòng送tā他de的píngān平安fú符 。 …

Bài này dành cho tài khoản Premium.

Bài tiếp theo · HSK 6

有机餐厅的新体验

Trải nghiệm mới tại nhà hàng hữu cơ

Bài khác cùng chủ đề

HSK 4

一点五十分发出的作品

Bài dự thi được gửi lúc 1 giờ 50

HSK 5

梧桐树下的圆桌会

Buổi họp bàn tròn dưới hàng cây ngô đồng

HSK 2

河边的小白狗

Chú chó trắng nhỏ bên bờ sông

HSK 7–9

暴雨天的图书馆咨询台

Quầy hỏi đáp thư viện trong ngày mưa bão

10 từ của bài
  • 订单dìngdānđơn hàng, đơn đặt hàng
  • 痕迹hénjìdấu vết, vết tích, dấu ấn
  • 坚硬jiānyìngcứng rắn, kiên cố, cứng cáp
  • 起初qǐchūban đầu, lúc đầu, thoạt tiên
  • 添加tiānjiāthêm vào, bổ sung, gia tăng
  • 字幕zìmùphụ đề, dòng chữ, chú thích
  • 看得起kàndeqǐcoi trọng, đánh giá cao, nể nang
  • 反馈fǎnkuìphản hồi, thông tin phản hồi, hồi đáp
  • 患huànmắc bệnh, hoạn nạn, lo lắng
  • 服用fúyònguống thuốc, dùng thuốc, sử dụng