学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AITrò chơiMớiLuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
Luyện đọc
HSK 5Đời sống hằng ngày3 phút · 550 chữ10 từ thư viện

签字之前,先测一测空气

Trước khi ký, hãy đo không khí đã

Căn hộ mới sửa, đồ đạc mới tinh, giá thuê lại rẻ — nhưng vừa bước vào cô đã ngửi thấy mùi sơn nồng nặc.

10 từ của bài
  • 装修zhuāngxiūsửa chữa, trang trí nội thất, tu sửa
  • 代dàithay, thay thế, đại diện
  • 测cèđo, đo lường, trắc lượng
  • 协议xiéyìthỏa thuận, hiệp định, nghị định thư
  • 用力yònglìdùng sức, gắng sức
  • 窗台chuāngtáibậu cửa sổ, ngưỡng cửa sổ
  • 半夜bànyènửa đêm
  • 提交tíjiāonộp, đệ trình, đưa ra
  • 账户zhànghùtài khoản ngân hàng, tài khoản trực tuyến
  • 影片yǐngpiànbộ phim, thước phim, tác phẩm điện ảnh

Bước 1 · Bài đọc

签字之前,先测一测空气

Bấm vào từ bất kỳ để xem nghĩa, dịch câu.

qùnián去年qī七yuè月 ,wǒ我dàxué大学bìyè毕业 ,zài在háng杭zhōu州zhǎodào找到le了dìyī第一fèn份gōngzuò工作 。wǒ我zài在wǎngshàng网上kànzhòng看中le了yí一tào套lí离gōngsī公司bù不yuǎn远de的xiǎo小fángzi房子 。fángdōng房东wáng王xiānsheng先生shuō说 ,fángzi房子shànggèyuè上个月gāng刚zhuāngxiū装修hǎo好 ,jiājù家具hé和diànqì电器dōu都shì是xīn新de的 。 … kàn看fáng房nà那tiān天 ,tā他zài在wàidì外地chūchà出差 ,jiù就ràng让mèimei妹妹dài代tā他dài带wǒ我qù去kàn看 。

Bài này dành cho tài khoản Premium.

Bài tiếp theo · HSK 5

海外游子的家乡味道

Hương vị quê hương của những người con xa xứ

Bài khác cùng chủ đề

HSK 4

一点五十分发出的作品

Bài dự thi được gửi lúc 1 giờ 50

HSK 5

梧桐树下的圆桌会

Buổi họp bàn tròn dưới hàng cây ngô đồng

HSK 2

河边的小白狗

Chú chó trắng nhỏ bên bờ sông

HSK 7–9

暴雨天的图书馆咨询台

Quầy hỏi đáp thư viện trong ngày mưa bão

10 từ của bài
  • 装修zhuāngxiūsửa chữa, trang trí nội thất, tu sửa
  • 代dàithay, thay thế, đại diện
  • 测cèđo, đo lường, trắc lượng
  • 协议xiéyìthỏa thuận, hiệp định, nghị định thư
  • 用力yònglìdùng sức, gắng sức
  • 窗台chuāngtáibậu cửa sổ, ngưỡng cửa sổ
  • 半夜bànyènửa đêm
  • 提交tíjiāonộp, đệ trình, đưa ra
  • 账户zhànghùtài khoản ngân hàng, tài khoản trực tuyến
  • 影片yǐngpiànbộ phim, thước phim, tác phẩm điện ảnh