学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AITrò chơiMớiLuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
Luyện đọc
HSK 5Đời sống hằng ngày3 phút · 530 chữ10 từ thư viện

从写代码到卖橙子

Từ viết code đến bán cam

Lương hơn hai vạn tệ ở Thâm Quyến mà chẳng có nổi một giấc ngủ ngon, kỹ sư phần mềm này quyết định về quê bán cam.

10 từ của bài
  • 工程师gōngchéngshīkỹ sư
  • 挣zhèngkiếm tiền, kiếm được, gỡ ra
  • 物质wùzhìvật chất, của cải
  • 橙子chéngziquả cam, trái cam
  • 利润lìrùnlợi nhuận
  • 搞gǎolàm, lo liệu, thực hiện
  • 开通kāitōngmở, khai thông, thoáng
  • 简直jiǎnzhíquả thực, đúng là, thật sự
  • 紧密jǐnmìchặt chẽ, khăng khít, mật thiết
  • 消失xiāoshībiến mất, tan biến, tiêu tan

Bước 1 · Bài đọc

从写代码到卖橙子

Bấm vào từ bất kỳ để xem nghĩa, dịch câu.

sān三niánqián年前 ,wǒ我háishi还是shēn深zhèn圳yì一jiā家gōngsī公司de的ruǎnjiàn软件gōngchéngshī工程师 。nàshíhou那时候wǒ我yí一gè个yuè月néng能zhèng挣liǎng两wàn万duō多kuài块qián钱 ,wùzhì物质shēnghuó生活guò过dé得hěn很bùcuò不错 。kěshì可是wǒ我měi每tiān天dōu都yào要jiābān加班dào到bànyè半夜 ,lián连hǎohǎo好好shuì睡yíjiào一觉de的shíjiān时间dōu都méiyǒu没有 。 … huídào回到shēn深zhèn圳bú不dào到yí一gè个yuè月 ,wǒ我jiù就cí辞le了zhí职 。

Bài này dành cho tài khoản Premium.

Bài tiếp theo · HSK 5

海外游子的家乡味道

Hương vị quê hương của những người con xa xứ

Bài khác cùng chủ đề

HSK 4

一点五十分发出的作品

Bài dự thi được gửi lúc 1 giờ 50

HSK 5

梧桐树下的圆桌会

Buổi họp bàn tròn dưới hàng cây ngô đồng

HSK 2

河边的小白狗

Chú chó trắng nhỏ bên bờ sông

HSK 7–9

暴雨天的图书馆咨询台

Quầy hỏi đáp thư viện trong ngày mưa bão

10 từ của bài
  • 工程师gōngchéngshīkỹ sư
  • 挣zhèngkiếm tiền, kiếm được, gỡ ra
  • 物质wùzhìvật chất, của cải
  • 橙子chéngziquả cam, trái cam
  • 利润lìrùnlợi nhuận
  • 搞gǎolàm, lo liệu, thực hiện
  • 开通kāitōngmở, khai thông, thoáng
  • 简直jiǎnzhíquả thực, đúng là, thật sự
  • 紧密jǐnmìchặt chẽ, khăng khít, mật thiết
  • 消失xiāoshībiến mất, tan biến, tiêu tan