学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AITrò chơiMớiLuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
Luyện đọc
HSK 4Đời sống hằng ngày2 phút · 437 chữ10 từ thư viện

江边的旧收音机

Chiếc radio cũ bên bờ sông

Điểm toán thấp, không dám về nhà, tôi chạy ra bờ sông và gặp ông đang nghe chiếc radio cũ – câu chuyện trên đài hôm ấy đã thay đổi tôi thế nào?

10 từ của bài
  • 江jiāngsông lớn
  • 收听shōutīngnghe (đài, phát thanh)
  • 值zhíđáng giá, trị giá
  • 分数fēnshùđiểm số; phân số
  • 眼前yǎnqiántrước mắt
  • 迟chímuộn, trễ
  • 千万qiānwànnhất định, ngàn vạn lần (đừng)
  • 转zhuǎnrẽ, chuyển
  • 部bùbộ phận; bộ (lượng từ phim, sách)
  • 干杯gānbēicạn ly

Bước 1 · Bài đọc

江边的旧收音机

Bấm vào từ bất kỳ để xem nghĩa, dịch câu.

wǒ我jiā家zhù住zài在cháng长jiāng江biān边de的yí一gè个xiǎo小chéng城 。yéye爷爷tuìxiū退休yǐhòu以后 ,měi每tiān天wǎnshang晚上qī七diǎn点dōuhuì都会dài带zhe着tā他de的jiù旧shōuyīnjī收音机qù去jiāng江biān边sànbù散步 ,shōutīng收听yí一gè个jiǎng讲gùshì故事de的jiémù节目 。 … nǎinai奶奶cháng常xiào笑tā他 ,shuō说zhè这tái台shōuyīnjī收音机zǎojiù早就bù不zhí值jǐ几gè个qián钱le了 ,kěshì可是yéye爷爷yīzhí一直shěbude舍不得huàn换 。

Bài này dành cho tài khoản Premium.

Bài tiếp theo · HSK 4

学校食堂的美食之旅

Hành trình ẩm thực tại căn-tin trường học

Bài khác cùng chủ đề

HSK 4

一点五十分发出的作品

Bài dự thi được gửi lúc 1 giờ 50

HSK 5

梧桐树下的圆桌会

Buổi họp bàn tròn dưới hàng cây ngô đồng

HSK 2

河边的小白狗

Chú chó trắng nhỏ bên bờ sông

HSK 7–9

暴雨天的图书馆咨询台

Quầy hỏi đáp thư viện trong ngày mưa bão

10 từ của bài
  • 江jiāngsông lớn
  • 收听shōutīngnghe (đài, phát thanh)
  • 值zhíđáng giá, trị giá
  • 分数fēnshùđiểm số; phân số
  • 眼前yǎnqiántrước mắt
  • 迟chímuộn, trễ
  • 千万qiānwànnhất định, ngàn vạn lần (đừng)
  • 转zhuǎnrẽ, chuyển
  • 部bùbộ phận; bộ (lượng từ phim, sách)
  • 干杯gānbēicạn ly