学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AITrò chơiMớiLuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
Luyện đọc
HSK 3Đời sống hằng ngày1 phút · 256 chữ10 từ thư viện

我在北京的留学生活

Cuộc sống du học của tôi ở Bắc Kinh

Một du học sinh ngành y ở Bắc Kinh đã làm gì để hết đi học muộn và hiểu được bệnh nhân nói gì?

10 từ của bài
  • 留学生liúxuéshēngdu học sinh
  • 一般yìbānthông thường
  • 迟到chídàođến trễ
  • 空调kōngtiáomáy điều hòa
  • 图书馆túshūguǎnthư viện
  • 借jièmượn
  • 故事gùshicâu chuyện
  • 病人bìngrénbệnh nhân, người bệnh
  • 搬家bānjiāchuyển nhà, dọn nhà
  • 课本kèběnsách giáo khoa

Bước 1 · Bài đọc

我在北京的留学生活

Bấm vào từ bất kỳ để xem nghĩa, dịch câu.

wǒ我jiào叫ān安nà娜 ,shì是zài在běijīng北京xué学yī医de的liúxuéshēng留学生 。wǒ我yìbān一般bā八diǎn点shàngkè上课 ,kěshì可是yǐqián以前zhù住dé得lí离xuéxiào学校hěn很yuǎn远 ,suǒyǐ所以chángcháng常常chídào迟到 。 … bānjiā搬家yǐhòu以后 ,wǒ我de的xīn新fángjiān房间bùdà不大 ,dànshì但是yǒu有kōngtiáo空调 ,xiàtiān夏天hěn很shūfu舒服 。

Bài này dành cho tài khoản Premium.

Bài tiếp theo · HSK 3

夏天的饮料选择

Lựa chọn đồ uống mùa hè

Bài khác cùng chủ đề

HSK 4

一点五十分发出的作品

Bài dự thi được gửi lúc 1 giờ 50

HSK 5

梧桐树下的圆桌会

Buổi họp bàn tròn dưới hàng cây ngô đồng

HSK 2

河边的小白狗

Chú chó trắng nhỏ bên bờ sông

HSK 7–9

暴雨天的图书馆咨询台

Quầy hỏi đáp thư viện trong ngày mưa bão

10 từ của bài
  • 留学生liúxuéshēngdu học sinh
  • 一般yìbānthông thường
  • 迟到chídàođến trễ
  • 空调kōngtiáomáy điều hòa
  • 图书馆túshūguǎnthư viện
  • 借jièmượn
  • 故事gùshicâu chuyện
  • 病人bìngrénbệnh nhân, người bệnh
  • 搬家bānjiāchuyển nhà, dọn nhà
  • 课本kèběnsách giáo khoa