学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AITrò chơiMớiLuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
Luyện đọc
HSK 3Đời sống hằng ngày2 phút · 315 chữ10 từ thư viện

去王叔叔那儿剪头发

Đi cắt tóc ở tiệm chú Vương

Sắp đến ngày chụp ảnh ở trường, cậu em chỉ chịu cắt tóc ở tiệm chú Vương — nhưng cắt xong, sao cậu bé bỗng im lặng?

10 từ của bài
  • 年级niánjílớp, năm học
  • 头发tóufatóc
  • 别的biédecái khác, thứ khác
  • 中间zhōngjiānở giữa
  • 挺tǐngkhá, rất
  • 旧jiùcũ
  • 子zihậu tố danh từ (bàn, ghế…)
  • 对话duìhuàhội thoại, đối thoại
  • 被bèibị, được (giới từ bị động)
  • 一定yídìngnhất định

Bước 1 · Bài đọc

去王叔叔那儿剪头发

Bấm vào từ bất kỳ để xem nghĩa, dịch câu.

wǒ我dìdi弟弟jīnnián今年shàng上xiǎoxué小学èr二niánjí年级 。xià下xīngqīyī星期一 ,xuéxiào学校yào要gěi给měi每gè个niánjí年级de的xuésheng学生zhàoxiàng照相 ,suǒyǐ所以māma妈妈ràng让wǒ我dài带tā他qù去jiǎn剪tóufa头发 。 … wǒmen我们méi没qù去biéde别的diàn店 ,háishi还是qù去le了wáng王shūshu叔叔de的xiǎo小diàn店 。tā它jiù就zài在yínháng银行hé和chāoshì超市zhōngjiān中间 ,yǐjīng已经kāi开le了èr二shí十duōnián多年le了 。

Bài này dành cho tài khoản Premium.

Bài tiếp theo · HSK 3

夏天的饮料选择

Lựa chọn đồ uống mùa hè

Bài khác cùng chủ đề

HSK 4

一点五十分发出的作品

Bài dự thi được gửi lúc 1 giờ 50

HSK 5

梧桐树下的圆桌会

Buổi họp bàn tròn dưới hàng cây ngô đồng

HSK 2

河边的小白狗

Chú chó trắng nhỏ bên bờ sông

HSK 7–9

暴雨天的图书馆咨询台

Quầy hỏi đáp thư viện trong ngày mưa bão

10 từ của bài
  • 年级niánjílớp, năm học
  • 头发tóufatóc
  • 别的biédecái khác, thứ khác
  • 中间zhōngjiānở giữa
  • 挺tǐngkhá, rất
  • 旧jiùcũ
  • 子zihậu tố danh từ (bàn, ghế…)
  • 对话duìhuàhội thoại, đối thoại
  • 被bèibị, được (giới từ bị động)
  • 一定yídìngnhất định