学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AITrò chơiMớiLuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
Luyện đọc
HSK 3Đời sống hằng ngày2 phút · 314 chữ10 từ thư viện

马年前的大扫除

Tổng vệ sinh trước năm Ngựa

Sắp đến Tết năm Ngựa, cả nhà chia nhau tổng vệ sinh – ai lo phòng tắm, ai phải xử lý chiếc tủ lạnh khó dọn nhất?

10 từ của bài
  • 马mǎcon ngựa
  • 过节guòjiéđón lễ, ăn tết
  • 卫生间wèishēngjiānnhà vệ sinh
  • 鞋xiégiày
  • 子zihậu tố danh từ (bàn, ghế…)
  • 脸liǎnmặt
  • 冰箱bīngxiāngtủ lạnh
  • 斤jīncân (500 gam)
  • 句jùcâu (lượng từ)
  • 或huòhoặc, hay là

Bước 1 · Bài đọc

马年前的大扫除

Bấm vào từ bất kỳ để xem nghĩa, dịch câu.

… jīnnián今年de的chūnjié春节shì是mǎ马nián年de的dìyī第一tiān天 ,wǒmen我们quánjiā全家juédìng决定zài在běijīng北京guòjié过节 。māma妈妈gěi给měi每gèrén个人dōu都ānpái安排le了gōngzuò工作 :bàba爸爸dǎsǎo打扫chúfáng厨房 ,wǒ我dǎsǎo打扫wèishēngjiān卫生间 ,dìdi弟弟zhěnglǐ整理quán全jiārén家人de的xié鞋zi子 。

Bài này dành cho tài khoản Premium.

Bài tiếp theo · HSK 3

夏天的饮料选择

Lựa chọn đồ uống mùa hè

Bài khác cùng chủ đề

HSK 4

一点五十分发出的作品

Bài dự thi được gửi lúc 1 giờ 50

HSK 5

梧桐树下的圆桌会

Buổi họp bàn tròn dưới hàng cây ngô đồng

HSK 2

河边的小白狗

Chú chó trắng nhỏ bên bờ sông

HSK 7–9

暴雨天的图书馆咨询台

Quầy hỏi đáp thư viện trong ngày mưa bão

10 từ của bài
  • 马mǎcon ngựa
  • 过节guòjiéđón lễ, ăn tết
  • 卫生间wèishēngjiānnhà vệ sinh
  • 鞋xiégiày
  • 子zihậu tố danh từ (bàn, ghế…)
  • 脸liǎnmặt
  • 冰箱bīngxiāngtủ lạnh
  • 斤jīncân (500 gam)
  • 句jùcâu (lượng từ)
  • 或huòhoặc, hay là