656 chủ điểm từ HSK 1 đến HSK 7–9, mỗi chủ điểm có công thức, ví dụ đọc được và bài tập — gắn thẳng với bài trong Lộ trình.
Nhận diện, xếp câu, sửa lỗi, phân biệt cấu trúc dễ nhầm — có lịch ôn lặp lại
656 chủ điểm · HSK
不得而知
Cách dùng 不得而知 trong tiếng Trung: không thể biết được
“他为什么突然辞职,我们不得而知。”
Vì sao anh ấy đột nhiên nghỉ việc, chúng tôi không thể biết được.
出于
Cách dùng 出于 trong tiếng Trung: xuất phát từ (động cơ)
“出于安全考虑,夜间这段山路禁止通行。”
Vì lý do an toàn, đoạn đường núi này cấm lưu thông vào ban đêm.
非但不……反而……
Cách dùng 非但不…反而… trong tiếng Trung: chẳng những không… mà ngược lại còn…
“他非但不感谢我,反而怪我多管闲事。”
Anh ta chẳng những không cảm ơn tôi, mà ngược lại còn trách tôi lắm chuyện.
一来……二来……
Cách dùng 一来…二来… trong tiếng Trung: một là…, hai là…
“我选择住在公司附近,一来上下班方便,二来房租也不贵。”
Tôi chọn ở gần công ty, một là đi làm tiện, hai là tiền thuê nhà cũng không đắt.
任凭
Cách dùng 任凭 trong tiếng Trung: mặc cho, dù cho… cũng
“任凭别人怎么劝,他都不肯改变主意。”
Mặc cho người khác khuyên thế nào, anh ấy cũng không chịu đổi ý.
诸如……之类/等
Cách dùng 诸如…之类/等 trong tiếng Trung: chẳng hạn như…
“诸如交通、住房、医疗之类的问题,都是市民最关心的。”
Những vấn đề như giao thông, nhà ở, y tế là điều người dân quan tâm nhất.
非……即……
Cách dùng 非…即… trong tiếng Trung: không phải… thì là…
“这家咖啡馆的客人非学生即上班族。”
Khách của quán cà phê này không phải sinh viên thì là dân văn phòng.
何在
Cách dùng 何在 trong tiếng Trung: … ở đâu, nằm ở chỗ nào
“这项改革的意义何在?”
Ý nghĩa của cuộc cải cách này nằm ở đâu?
非……莫属
Cách dùng 非…莫属 trong tiếng Trung: không ai khác ngoài…
“今年的最佳新人奖非小李莫属。”
Giải Người mới xuất sắc năm nay không ai khác ngoài Tiểu Lý.
一 + 动词 + 就是 + 数量
Cách dùng 一 + V + 就是 + số lượng trong tiếng Trung: hễ làm là (cả)…
“他玩游戏,经常一玩就是三四个小时,饭都顾不上吃。”
Anh ấy chơi game thường hễ chơi là ba bốn tiếng liền, cơm cũng chẳng buồn ăn.
愈……愈……
Cách dùng 愈…愈… trong tiếng Trung: càng… càng… (văn viết)
“雨愈下愈大,我们只好在路边的小店躲一躲。”
Mưa càng lúc càng to, chúng tôi đành vào cửa hàng nhỏ ven đường trú tạm.
什么A不A的
Cách dùng 什么A不A的 trong tiếng Trung: … với chả…, gì mà…
“什么贵不贵的,喜欢就买吧。”
Đắt với chả rẻ gì, thích thì mua đi.
抑或
Cách dùng 抑或 trong tiếng Trung: hay là, hoặc là (văn viết)
“无论是出于兴趣抑或迫于压力,他都坚持了下来。”
Dù là vì hứng thú hay vì áp lực, anh ấy vẫn kiên trì đến cùng.
予以/给予
Cách dùng 予以 và 给予 trong tiếng Trung: dành cho, tiến hành
“对表现突出的员工,公司将予以奖励。”
Với những nhân viên có thành tích nổi bật, công ty sẽ khen thưởng.
恨不得
Cách dùng 恨不得 trong tiếng Trung: chỉ mong được…, hận không thể… ngay
“听到这个好消息,她恨不得马上告诉所有人。”
Nghe tin vui này, cô ấy chỉ mong được báo ngay cho tất cả mọi người.
再……不过了
Cách dùng 再…不过了 trong tiếng Trung: không gì… hơn được nữa
“能在家门口找到这么好的工作,真是再好不过了。”
Tìm được công việc tốt thế này ngay gần nhà thì thật là không gì tốt hơn.
说……就……
Cách dùng 说V就V trong tiếng Trung: nói là làm ngay, bất chợt
“他这个人说走就走,昨天还在公司,今天已经飞到云南了。”
Anh ta là kiểu người nói đi là đi, hôm qua còn ở công ty, hôm nay đã bay tới Vân Nam rồi.
大不了
Cách dùng 大不了 trong tiếng Trung: cùng lắm thì…, chẳng có gì to tát
“这次考不上也没关系,大不了明年再考。”
Lần này không đỗ cũng không sao, cùng lắm thì sang năm thi lại.
犯不着
Cách dùng 犯不着 trong tiếng Trung: không đáng để…, chẳng việc gì phải…
“你犯不着为这点小事跟他吵架。”
Bạn không đáng phải cãi nhau với anh ta vì chuyện cỏn con này.
看在……的份上
Cách dùng 看在…的份上 trong tiếng Trung: nể mặt…, vì…
“看在老朋友的份上,这次我就不跟你计较了。”
Nể tình bạn cũ, lần này tôi không tính toán với anh nữa.
拿……没办法
Cách dùng 拿…没办法 trong tiếng Trung: chịu thua ai, không làm gì được ai
“这孩子软硬不吃,我真拿他没办法。”
Đứa trẻ này mềm hay cứng đều không ăn thua, tôi thật chịu thua nó.
不……白不……
Cách dùng 不V白不V trong tiếng Trung: không V thì phí
“公司发的电影票,不看白不看。”
Vé xem phim công ty phát, không xem thì phí.
一……再……
Cách dùng 一V再V trong tiếng Trung: hết lần này đến lần khác
“项目的上线时间一拖再拖,客户已经很不满了。”
Thời gian ra mắt của dự án cứ trì hoãn hết lần này đến lần khác, khách hàng đã rất bất mãn.
连……带……
Cách dùng 连…带… trong tiếng Trung: cả… lẫn…, vừa… vừa…
“一阵大风把阳台上的衣服连衣架带夹子刮到了楼下。”
Một cơn gió mạnh thổi bay quần áo trên ban công xuống tầng dưới, cả móc lẫn kẹp.
但愿
Cách dùng 但愿 trong tiếng Trung: chỉ mong, cầu mong
“但愿明天别下雨,我们还要去爬山呢。”
Mong sao mai đừng mưa, chúng ta còn phải đi leo núi đấy.
话说回来
Cách dùng 话说回来 trong tiếng Trung: nói đi cũng phải nói lại
“这家店的菜确实贵,话说回来,用料和服务都是一流的。”
Món ăn quán này đúng là đắt, nhưng nói đi cũng phải nói lại, nguyên liệu và phục vụ đều hạng nhất.
说白了
Cách dùng 说白了 trong tiếng Trung: nói trắng ra, nói thẳng ra là…
“他说要考虑考虑,说白了就是不想借钱给你。”
Anh ta bảo để suy nghĩ đã, nói trắng ra là không muốn cho bạn vay tiền.
一时
Cách dùng 一时 trong tiếng Trung: nhất thời, trong lúc đó
“他的名字就在嘴边,我一时想不起来了。”
Tên anh ấy ở ngay đầu lưỡi mà tôi nhất thời không nhớ ra.
A就A在……
Cách dùng A就A在… trong tiếng Trung: … chính là ở chỗ…
“这道题难就难在条件太多,很容易漏掉一个。”
Bài này khó là khó ở chỗ điều kiện quá nhiều, rất dễ bỏ sót một cái.
半……半……
Cách dùng 半…半… trong tiếng Trung: nửa… nửa…
“听了他的解释,大家都半信半疑。”
Nghe anh ấy giải thích, mọi người đều bán tín bán nghi.
到头来
Cách dùng 到头来 trong tiếng Trung: rốt cuộc, đến cuối cùng thì…
“他忙了大半辈子,到头来连一套房子也没买上。”
Ông ấy bận rộn gần cả đời, rốt cuộc đến một căn nhà cũng không mua nổi.
一……了之
Cách dùng 一V了之 trong tiếng Trung: V một cái cho xong chuyện
“出了质量问题,商家不能一推了之。”
Có vấn đề về chất lượng thì người bán không thể đẩy trách nhiệm cho xong chuyện.
按理说
Cách dùng 按理说 trong tiếng Trung: theo lẽ thường thì…, đáng lẽ ra…
“按理说,这个时间他早该到了,怎么还没消息?”
Theo lẽ thường thì giờ này anh ấy phải đến từ lâu rồi, sao vẫn chưa có tin gì?
别说……,就是/连……也……
Cách dùng 别说…,就是/连…也… trong tiếng Trung: đừng nói…, ngay cả… cũng…
“这么冷的天,别说游泳了,就是出门我也不想。”
Trời lạnh thế này, đừng nói đi bơi, ngay cả ra khỏi nhà tôi cũng chẳng muốn.
别提多……了
Cách dùng 别提多…了 trong tiếng Trung: khỏi phải nói… đến mức nào
“听说儿子考上理想的大学,老两口别提多高兴了。”
Nghe tin con trai đỗ vào trường đại học mơ ước, hai ông bà vui khỏi phải nói.
别看……
Cách dùng 别看 trong tiếng Trung: đừng thấy… mà tưởng, tuy trông…
“别看他年纪小,下起棋来却一点儿也不含糊。”
Đừng thấy cậu ấy nhỏ tuổi mà tưởng, đánh cờ lại chẳng hề kém cạnh chút nào.
好歹
Cách dùng 好歹 trong tiếng Trung: dù sao cũng, ít ra cũng
“你好歹吃点儿东西再走,空着肚子怎么开车?”
Ít ra bạn cũng ăn chút gì rồi hãy đi, bụng đói sao lái xe được?
谈不上
Cách dùng 谈不上 trong tiếng Trung: chưa đến mức gọi là…, khó nói là…
“我对古典音乐谈不上喜欢,只是偶尔听听。”
Tôi chưa đến mức gọi là thích nhạc cổ điển, chỉ thỉnh thoảng nghe thôi.
有什么好……的
Cách dùng 有什么好…的 trong tiếng Trung: có gì đáng… đâu
“不就是输了一场比赛吗?有什么好哭的?”
Chẳng qua là thua một trận đấu thôi mà? Có gì đáng khóc đâu?
综上所述
Cách dùng 综上所述 trong tiếng Trung: tổng hợp những điều trên, tóm lại
“综上所述,这个方案成本低、见效快,值得推广。”
Tổng hợp những điều trên, phương án này chi phí thấp, hiệu quả nhanh, đáng được nhân rộng.
动辄
Cách dùng 动辄 trong tiếng Trung: hơi một tí là, hở ra là
“他脾气很差,动辄对下属大发雷霆。”
Tính anh ta rất nóng, hơi một tí là nổi trận lôi đình với cấp dưới.
取决于
Cách dùng 取决于 trong tiếng Trung: phụ thuộc vào, do… quyết định
“能不能按时完工,取决于材料什么时候到。”
Có hoàn thành đúng hạn hay không phụ thuộc vào khi nào vật liệu về.
备受
Cách dùng 备受 trong tiếng Trung: 备受关注, 备受欢迎
“这部纪录片一上映就备受关注。”
Bộ phim tài liệu này vừa ra mắt đã được chú ý rất nhiều.
动词 + 不已
Cách dùng 不已 trong tiếng Trung: … không thôi, … khôn xiết
“看到失散多年的妹妹,她激动不已。”
Gặp lại người em gái thất lạc nhiều năm, cô ấy xúc động khôn xiết.
理应
Cách dùng 理应 trong tiếng Trung: lẽ ra phải, theo lý phải
“你是团队负责人,出了问题理应承担责任。”
Anh là người phụ trách nhóm, có chuyện thì lẽ ra phải chịu trách nhiệm.
相继
Cách dùng 相继 trong tiếng Trung: lần lượt, nối tiếp nhau
“会议结束后,嘉宾们相继离开了会场。”
Sau khi hội nghị kết thúc, các vị khách mời lần lượt rời hội trường.
日益
Cách dùng 日益 trong tiếng Trung: ngày càng (văn viết)
“随着人口老龄化,养老问题日益突出。”
Cùng với sự già hóa dân số, vấn đề dưỡng lão ngày càng nổi cộm.
过于
Cách dùng 过于 trong tiếng Trung: quá mức, quá ư
“你对自己的要求过于严格了,偶尔也该放松一下。”
Bạn quá khắt khe với bản thân rồi, thỉnh thoảng cũng nên thả lỏng một chút.
每逢
Cách dùng 每逢 trong tiếng Trung: mỗi khi đến (dịp)…, cứ đến…
“每逢春节,在外打工的人都要赶回老家团聚。”
Mỗi dịp Tết đến, những người đi làm ăn xa đều phải vội về quê đoàn tụ.
若非
Cách dùng 若非 trong tiếng Trung: nếu không phải (nhờ/vì)…
“若非你及时提醒,我差点就把护照落在酒店了。”
Nếu không nhờ bạn nhắc kịp thời, tôi suýt nữa để quên hộ chiếu ở khách sạn.
为……起见
Cách dùng 为……起见 trong tiếng Trung: vì (lý do)…, để cho…
“为安全起见,请大家系好安全带。”
Vì lý do an toàn, mời mọi người thắt dây an toàn.
不堪
Cách dùng 不堪 trong tiếng Trung: 疲惫不堪, 不堪设想
“连续加了一周班,大家都疲惫不堪。”
Tăng ca liền một tuần, mọi người đều mệt rã rời.
白白
Cách dùng 白白 trong tiếng Trung: uổng công, phí hoài
“对方没来,我在咖啡馆白白等了一下午。”
Bên kia không đến, tôi ngồi chờ uổng công cả buổi chiều ở quán cà phê.
顿时
Cách dùng 顿时 trong tiếng Trung: lập tức, bỗng chốc
“听到这个消息,会场顿时安静了下来。”
Nghe tin này, hội trường lập tức im phăng phắc.
迟迟
Cách dùng 迟迟 trong tiếng Trung: mãi vẫn chưa, chần chừ mãi không
“我上周就把简历投过去了,可对方迟迟没有回复。”
Tuần trước tôi đã gửi hồ sơ đi rồi, nhưng bên kia mãi vẫn chưa trả lời.
无疑
Cách dùng 无疑 trong tiếng Trung: không nghi ngờ gì, rõ ràng là
“对刚毕业的年轻人来说,这无疑是一个难得的机会。”
Với người trẻ mới tốt nghiệp, đây không nghi ngờ gì là một cơ hội hiếm có.
旨在
Cách dùng 旨在 trong tiếng Trung: nhằm, nhằm mục đích
“这项活动旨在提高市民的环保意识。”
Hoạt động này nhằm nâng cao ý thức bảo vệ môi trường của người dân thành phố.
无异于
Cách dùng 无异于 trong tiếng Trung: chẳng khác gì, chẳng khác nào
“不带地图进沙漠,无异于拿生命开玩笑。”
Vào sa mạc mà không mang bản đồ thì chẳng khác gì đem tính mạng ra đùa.
不容 + 动词
Cách dùng 不容 trong tiếng Trung: không cho phép, không thể (不容忽视)
“环境污染问题已经十分严重,不容忽视。”
Vấn đề ô nhiễm môi trường đã rất nghiêm trọng, không thể xem nhẹ.
擅自
Cách dùng 擅自 trong tiếng Trung: tự ý, tự tiện
“未经允许,任何人不得擅自进入机房。”
Chưa được phép thì bất kỳ ai cũng không được tự ý vào phòng máy chủ.