656 chủ điểm từ HSK 1 đến HSK 7–9, mỗi chủ điểm có công thức, ví dụ đọc được và bài tập — gắn thẳng với bài trong Lộ trình.
Nhận diện, xếp câu, sửa lỗi, phân biệt cấu trúc dễ nhầm — có lịch ôn lặp lại
656 chủ điểm · HSK
但凡
Cách dùng 但凡 trong tiếng Trung: hễ…, chỉ cần (có chút)…
“但凡去过那家店的人,都说味道不错。”
Hễ ai đã từng đến quán đó đều nói hương vị ngon.
尚未
Cách dùng 尚未 trong tiếng Trung: vẫn chưa (văn viết)
“事故原因尚未查明,有关部门正在调查。”
Nguyên nhân vụ tai nạn vẫn chưa được làm rõ, cơ quan liên quan đang điều tra.
总不能……吧
Cách dùng 总不能…吧 trong tiếng Trung: dù sao cũng không thể… được chứ
“钱是少了点,可总不能不吃饭吧。”
Tiền thì hơi ít thật, nhưng dù sao cũng không thể nhịn ăn được chứ.
莫非
Cách dùng 莫非 trong tiếng Trung: lẽ nào, hay là
“他今天一句话也不说,莫非遇到了什么麻烦?”
Hôm nay anh ấy không nói một câu nào, lẽ nào gặp rắc rối gì rồi?
偏偏
Cách dùng 偏偏 trong tiếng Trung: lại cứ, khéo thay lại…
“大家都劝他别辞职,他偏偏不听。”
Mọi người đều khuyên anh ấy đừng nghỉ việc, anh ấy lại cứ không nghe.
好不 + 形容词
Cách dùng 好不 + tính từ trong tiếng Trung: thật là… biết bao
“春节的庙会上人山人海,好不热闹。”
Hội chùa dịp Tết người đông như núi, thật là náo nhiệt.
不妨
Cách dùng 不妨 trong tiếng Trung: cứ thử…, chẳng ngại gì mà không…
“你要是拿不定主意,不妨听听父母的意见。”
Nếu bạn chưa quyết được, cứ thử nghe ý kiến của bố mẹ xem.
并非
Cách dùng 并非 trong tiếng Trung: hoàn toàn không phải
“成功并非偶然,而是多年努力的结果。”
Thành công hoàn toàn không phải ngẫu nhiên, mà là kết quả của nhiều năm nỗ lực.
何以
Cách dùng 何以 trong tiếng Trung: vì sao, lấy gì mà… (văn viết)
“他一向稳重,今天何以如此冲动?”
Anh ấy vốn điềm tĩnh, sao hôm nay lại bốc đồng như vậy?
不无
Cách dùng 不无 trong tiếng Trung: không phải là không có (ít nhiều có)
“他的话虽然不好听,但也不无道理。”
Lời anh ấy tuy khó nghe nhưng cũng không phải là không có lý.
无不
Cách dùng 无不 trong tiếng Trung: không ai/không cái nào không… (= đều)
“看过这部电影的人无不为之感动。”
Ai đã xem bộ phim này cũng đều cảm động.
正如……所……
Cách dùng 正如……所…… trong tiếng Trung: đúng như … đã …
“正如老师所说,学语言没有捷径。”
Đúng như thầy giáo đã nói, học ngôn ngữ không có đường tắt.
以……著称
Cách dùng 以……著称 trong tiếng Trung: nổi tiếng về…
“杭州以西湖美景著称。”
Hàng Châu nổi tiếng với cảnh đẹp Tây Hồ.
致使
Cách dùng 致使 trong tiếng Trung: khiến cho, dẫn đến (hậu quả xấu)
“连日暴雨致使多条道路被淹。”
Mưa lớn nhiều ngày liền khiến nhiều tuyến đường bị ngập.
本着
Cách dùng 本着 trong tiếng Trung: dựa trên, theo tinh thần…
“本着互利共赢的原则,双方签订了合作协议。”
Dựa trên nguyên tắc cùng có lợi, hai bên đã ký thỏa thuận hợp tác.
何等
Cách dùng 何等 trong tiếng Trung: biết bao, đến nhường nào
“能为国家队效力,这是何等的荣耀!”
Được khoác áo đội tuyển quốc gia, đó là vinh dự biết bao!
殊不知
Cách dùng 殊不知 trong tiếng Trung: nào ngờ, có biết đâu rằng
“很多人以为喝果汁很健康,殊不知果汁里含有大量的糖。”
Nhiều người tưởng uống nước ép trái cây rất tốt cho sức khỏe, nào ngờ trong nước ép có rất nhiều đường.
无所不 + 动词
Cách dùng 无所不 trong tiếng Trung: không gì là không…
“他自称无所不知,其实很多事都不懂。”
Anh ta tự xưng cái gì cũng biết, thật ra nhiều chuyện chẳng hiểu.
无从
Cách dùng 无从 trong tiếng Trung: không có cách nào để…
“事情过去太久了,真相已经无从查证。”
Chuyện đã qua quá lâu, sự thật không còn cách nào kiểm chứng.
受到/遭到 + 动词
Cách dùng 受到/遭到 trong tiếng Trung: được…, bị… (bị động văn viết)
“他的建议受到了领导的重视。”
Đề xuất của anh ấy được lãnh đạo coi trọng.
在……之际
Cách dùng 在……之际 trong tiếng Trung: nhân dịp, vào lúc…
“值此新春佳节之际,我谨代表公司向大家致以诚挚的问候。”
Nhân dịp Tết Nguyên đán, tôi xin thay mặt công ty gửi lời hỏi thăm chân thành đến mọi người.
不尽 + 形容词
Cách dùng 不尽 trong tiếng Trung: không hoàn toàn, không hẳn
“两地的风俗习惯不尽相同。”
Phong tục tập quán của hai nơi không hoàn toàn giống nhau.
不惜
Cách dùng 不惜 trong tiếng Trung: không tiếc, bất chấp (cái giá)
“为了给孩子治病,他们不惜卖掉了房子。”
Để chữa bệnh cho con, họ không tiếc bán cả căn nhà.
将(书面把字句)
Cách dùng 将 thay 把 trong văn viết: đem, đưa…
“请将护照和登机牌交给工作人员。”
Xin vui lòng đưa hộ chiếu và thẻ lên máy bay cho nhân viên.
未曾
Cách dùng 未曾 trong tiếng Trung: chưa từng, chưa hề
“这样壮观的景色,我此前未曾见过。”
Cảnh tượng hùng vĩ như thế này, trước đây tôi chưa từng thấy.
一度
Cách dùng 一度 trong tiếng Trung: đã có một dạo, có lúc đã
“由于资金紧张,这个项目一度陷入停滞。”
Do vốn eo hẹp, dự án này đã có lúc rơi vào đình trệ.
颇
Cách dùng 颇 trong tiếng Trung: khá, rất (颇为, 颇有, 颇受)
“这本小说一出版就颇受年轻读者的欢迎。”
Cuốn tiểu thuyết này vừa xuất bản đã khá được độc giả trẻ yêu thích.
万万
Cách dùng 万万 trong tiếng Trung: tuyệt đối không, 万万没想到
“我万万没想到,他会在这个时候辞职。”
Tôi hoàn toàn không ngờ anh ấy lại từ chức vào lúc này.
均
Cách dùng 均 trong tiếng Trung: đều (văn bản, thông báo)
“所有参会人员均须提前十分钟入场。”
Tất cả người tham dự hội nghị đều phải vào hội trường trước mười phút.
亦
Cách dùng 亦 trong tiếng Trung: cũng (văn viết của 也)
“本次活动对公众免费开放,市民亦可携带家属参加。”
Hoạt động lần này mở cửa miễn phí cho công chúng, người dân cũng có thể đưa người nhà cùng tham gia.
其
Cách dùng 其 trong tiếng Trung: của nó, của họ; nó, họ (văn viết)
“这位作家去年去世了,其作品至今仍深受读者喜爱。”
Nhà văn này qua đời năm ngoái, tác phẩm của ông đến nay vẫn rất được độc giả yêu thích.
与否
Cách dùng 与否 trong tiếng Trung: có… hay không
“实验成功与否,取决于数据是否准确。”
Thí nghiệm thành công hay không phụ thuộc vào việc dữ liệu có chính xác hay không.
之
Cách dùng 之 trong tiếng Trung: trợ từ “của” trong văn viết (父母之爱)
“保护环境是当务之急。”
Bảo vệ môi trường là việc cấp bách trước mắt.
切忌
Cách dùng 切忌 trong tiếng Trung: tối kỵ, nhất định phải tránh
“学习外语切忌急于求成。”
Học ngoại ngữ tối kỵ nóng vội muốn thành công nhanh.
足以/不足以
Cách dùng 足以 / 不足以 trong tiếng Trung: đủ để, không đủ để
“这些证据足以证明他是无辜的。”
Những bằng chứng này đủ để chứng minh anh ta vô tội.
不失为
Cách dùng 不失为 trong tiếng Trung: vẫn có thể coi là, cũng là (một…)
“如果实在找不到合适的工作,先读个研究生也不失为一种选择。”
Nếu thực sự không tìm được việc phù hợp, học cao học trước cũng là một lựa chọn.
何止
Cách dùng 何止 trong tiếng Trung: đâu chỉ, há chỉ
“这种事我何止听说过一次,几乎天天都有人在说。”
Chuyện này tôi đâu chỉ nghe nói một lần, gần như ngày nào cũng có người nhắc.
不得
Cách dùng 不得 trong tiếng Trung: không được (cấm trong quy định)
“未经允许,任何人不得进入实验室。”
Chưa được cho phép, bất kỳ ai cũng không được vào phòng thí nghiệm.
乃
Cách dùng 乃 trong tiếng Trung: là, chính là (văn viết của 是)
“失败乃成功之母。”
Thất bại là mẹ thành công.
随即
Cách dùng 随即 trong tiếng Trung: ngay sau đó, liền
“会议一结束,他随即赶往机场。”
Cuộc họp vừa kết thúc, anh ấy liền vội ra sân bay.
不乏
Cách dùng 不乏 trong tiếng Trung: không thiếu, có không ít
“参加这次比赛的选手中,不乏国内一流的高手。”
Trong số các tuyển thủ tham gia cuộc thi lần này, không thiếu cao thủ hàng đầu trong nước.
得以
Cách dùng 得以 trong tiếng Trung: nhờ đó mà có thể, được (thực hiện)
“在大家的帮助下,这个难题终于得以解决。”
Nhờ sự giúp đỡ của mọi người, vấn đề khó này cuối cùng đã được giải quyết.
不愧
Cách dùng 不愧 trong tiếng Trung: không hổ là, xứng đáng là
“这道菜做得真地道,你不愧是厨师的儿子。”
Món này nấu chuẩn vị thật, đúng là con trai đầu bếp có khác.
该
Cách dùng 该 trong tiếng Trung: (cái/người) đó, nói trên (该公司)
“李明是我们班的班长,该同学学习认真,乐于助人。”
Lý Minh là lớp trưởng lớp chúng tôi, em học sinh này học hành chăm chỉ, sẵn lòng giúp người.
皆
Cách dùng 皆 trong tiếng Trung: đều, tất cả (văn viết của 都)
“这个道理人人皆知,可真正做到的人并不多。”
Đạo lý này ai cũng biết, nhưng người thực sự làm được không nhiều.
无须
Cách dùng 无须 trong tiếng Trung: không cần, không phải
“这件事我们已经处理好了,你无须担心。”
Việc này chúng tôi đã xử lý xong, anh không cần lo lắng.
屡次
Cách dùng 屡次 trong tiếng Trung: nhiều lần, hết lần này đến lần khác
“这位运动员屡次在国际比赛中获奖。”
Vận động viên này nhiều lần đoạt giải trong các cuộc thi quốc tế.
有待
Cách dùng 有待 trong tiếng Trung: còn cần, còn chờ (được…)
“这个结论是否正确,还有待进一步验证。”
Kết luận này có đúng hay không vẫn còn cần kiểm chứng thêm.
早已
Cách dùng 早已 trong tiếng Trung: từ lâu đã, sớm đã
“等我们赶到车站,最后一班车早已开走了。”
Khi chúng tôi chạy tới ga thì chuyến xe cuối đã chạy từ lâu rồi.
也好/也罢
Cách dùng A也好/也罢,B也好/也罢 trong tiếng Trung: dù A hay B
“喜欢也好,不喜欢也好,这份工作你都得做完。”
Thích cũng được, không thích cũng được, công việc này bạn đều phải làm xong.
因……而……
Cách dùng 因…而… trong tiếng Trung: vì… mà…
“他因工作压力过大而病倒了。”
Anh ấy vì áp lực công việc quá lớn mà ngã bệnh.
基于
Cách dùng 基于 trong tiếng Trung: dựa trên, căn cứ vào
“基于以上分析,我们决定暂缓扩张计划。”
Dựa trên những phân tích trên, chúng tôi quyết định tạm hoãn kế hoạch mở rộng.
要多……有多……
Cách dùng 要多…有多… trong tiếng Trung: … hết mức, … không tả nổi
“那天的场面要多尴尬有多尴尬。”
Cảnh tượng hôm đó ngượng ngùng hết mức.
致力于
Cách dùng 致力于 trong tiếng Trung: dốc sức vào
“这家公司多年来一直致力于新能源汽车的研发。”
Nhiều năm nay công ty này luôn dốc sức vào nghiên cứu phát triển ô tô năng lượng mới.
归功于
Cách dùng 归功于 trong tiếng Trung: quy công cho, là nhờ có
“这次比赛能夺冠,要归功于全队的配合。”
Lần này giành được chức vô địch là nhờ sự phối hợp của cả đội.
若……则……
Cách dùng 若…则… trong tiếng Trung: nếu… thì… (văn viết)
“若发现异常情况,则应立即上报。”
Nếu phát hiện tình huống bất thường thì phải báo cáo ngay.
继而
Cách dùng 继而 trong tiếng Trung: rồi tiếp đó
“他先是沉默了一会儿,继而大笑起来。”
Anh ấy im lặng một lúc, rồi tiếp đó phá lên cười.
V也不是,不V也不是
Cách dùng V也不是,不V也不是 trong tiếng Trung: làm cũng dở, không làm cũng dở
“他送的礼物太贵重了,我收也不是,不收也不是。”
Món quà anh ấy tặng quý giá quá, tôi nhận cũng dở mà không nhận cũng dở.
A就A吧
Cách dùng A就A吧 trong tiếng Trung: … thì… thôi (chấp nhận)
“贵就贵吧,质量好最重要。”
Đắt thì đắt thôi, chất lượng tốt là quan trọng nhất.
爱V不V
Cách dùng 爱V不V trong tiếng Trung: muốn… thì…, không thì thôi
“你爱去不去,反正我已经买好票了。”
Bạn muốn đi thì đi, không thì thôi, dù sao tôi cũng mua vé rồi.