656 chủ điểm từ HSK 1 đến HSK 7–9, mỗi chủ điểm có công thức, ví dụ đọc được và bài tập — gắn thẳng với bài trong Lộ trình.
Nhận diện, xếp câu, sửa lỗi, phân biệt cấu trúc dễ nhầm — có lịch ôn lặp lại
656 chủ điểm · HSK
倘若……就……
Cấu trúc 倘若……就……: nếu như… thì…
“倘若有问题,就及时联系我。”
Nếu như có vấn đề, hãy liên hệ tôi kịp thời.
总而言之 / 归根到底
Cách dùng 总而言之 / 归根到底: tóm lại / suy cho cùng
“归根到底,这是管理的问题。”
Suy cho cùng, đây là vấn đề quản lý.
就……而言
Cấu trúc 就……而言: xét về…, đối với… mà nói
“就价格而言,这款手机很有优势。”
Xét về giá cả, mẫu điện thoại này rất có ưu thế.
乃至
Cách dùng 乃至 trong tiếng Trung: thậm chí, cho đến cả
“这件事影响了全国乃至全世界。”
Việc này đã ảnh hưởng đến cả nước, thậm chí cả thế giới.
以……为……
Cấu trúc 以……为……: lấy… làm…, coi… là…
“我们要以学习为主。”
Chúng ta phải lấy việc học làm chính.
以至于
Cách dùng 以至于 trong tiếng Trung: đến nỗi, đến mức
“他太专心了,以至于没听见有人叫他。”
Anh ấy chăm chú quá, đến nỗi không nghe thấy có người gọi.
可谓
Cách dùng 可谓 trong tiếng Trung: có thể nói là
“这次演出可谓非常成功。”
Buổi biểu diễn lần này có thể nói là vô cùng thành công.
难以 + Động từ
Cấu trúc 难以 + Động từ trong tiếng Trung: khó mà…
“这种感觉难以用语言表达。”
Cảm giác này khó mà diễn tả bằng lời.
不由得
Cách dùng 不由得 trong tiếng Trung: không khỏi, bất giác
“看到这张照片,我不由得想起了童年。”
Nhìn thấy bức ảnh này, tôi bất giác nhớ lại tuổi thơ.
岂……
Phó từ 岂 trong tiếng Trung: lẽ nào, há (phản vấn văn viết)
“这样做岂不是浪费时间?”
Làm như vậy chẳng phải là lãng phí thời gian sao?
与……相比
Cấu trúc 与……相比: so với…
“与去年相比,今年的收入增加了。”
So với năm ngoái, thu nhập năm nay đã tăng lên.
不得不
Cách dùng 不得不 trong tiếng Trung: buộc phải, không thể không
“因为下大雨,我们不得不取消活动。”
Vì mưa to, chúng tôi buộc phải hủy hoạt động.
不免
Cách dùng 不免 trong tiếng Trung: khó tránh khỏi
“第一次上台,不免有些紧张。”
Lần đầu lên sân khấu, khó tránh khỏi có chút căng thẳng.
反之
Cách dùng 反之 trong tiếng Trung: ngược lại
“努力就会进步,反之就会落后。”
Cố gắng thì sẽ tiến bộ, ngược lại thì sẽ tụt hậu.
固然……但……
Cấu trúc 固然……但……: … thì đúng là vậy, nhưng…
“钱固然重要,但健康更重要。”
Tiền đúng là quan trọng, nhưng sức khỏe còn quan trọng hơn.
鉴于
Cách dùng giới từ 鉴于 trong tiếng Trung: xét thấy, căn cứ vào
“鉴于天气原因,比赛推迟举行。”
Do nguyên nhân thời tiết, trận đấu được hoãn lại.
无非
Cách dùng 无非 trong tiếng Trung: chẳng qua chỉ là, không ngoài
“他说这些无非是想让你帮忙。”
Anh ta nói những điều này chẳng qua là muốn cậu giúp đỡ.
嘛/呗
Trợ từ ngữ khí 嘛, 呗: rõ ràng là…, thì… thôi
“有问题就问嘛,别不好意思。”
Có thắc mắc thì cứ hỏi đi mà, đừng ngại.
就 + 对象 + 动词
Giới từ 就: về (vấn đề…), xoay quanh…
“双方就合作问题交换了意见。”
Hai bên đã trao đổi ý kiến về vấn đề hợp tác.
形容词 + 着呢
Tính từ + 着呢: … lắm đấy, … lắm cơ
“这件事难着呢,你别想得太简单。”
Việc này khó lắm đấy, cậu đừng nghĩ đơn giản quá.
将/即将
Phó từ thời gian 将 / 即将: sẽ, sắp sửa (văn viết)
“会议即将开始,请大家关掉手机。”
Cuộc họp sắp bắt đầu, mời mọi người tắt điện thoại.
令人……
Câu kiêm ngữ với 令: khiến (người) …
“这个消息令人非常失望。”
Tin này khiến người ta vô cùng thất vọng.
之前/之后/之内/之外/之间/之中/之上/之下
Phương vị từ dạng 之 + 前/后/内/外/间/中/上/下 (văn viết)
“请在三天之内完成这项工作。”
Vui lòng hoàn thành công việc này trong vòng ba ngày.
从……来看/从……上看
Cấu trúc 从……来看 / 从……上看: xét từ…, nhìn từ góc độ…
“从目前的情况来看,这个计划还需要修改。”
Xét tình hình hiện tại, kế hoạch này vẫn cần sửa đổi.
针对
Cách dùng 针对 trong tiếng Trung: nhằm vào, đối với
“针对这个问题,我们提出了三个解决办法。”
Nhằm vào vấn đề này, chúng tôi đã đưa ra ba cách giải quyết.
动词 + 不得
Bổ ngữ khả năng V不得: không được phép / không nên V
“这种蘑菇有毒,吃不得。”
Loại nấm này có độc, không ăn được đâu.
略/略微/稍微
Phó từ mức độ 略, 略微, 稍微: hơi, một chút
“你稍微等一下,我马上就来。”
Bạn đợi một chút nhé, mình đến ngay.
番/阵/顿
Động lượng từ 番, 阵, 顿: một phen, một trận, một bữa
“做决定以前,他认真地考虑了一番。”
Trước khi quyết định, anh ấy đã suy nghĩ kỹ một phen.
A 比不上 B / A 不及 B
So sánh kém với 比不上 / 不及: A không bằng B
“我的中文水平比不上他。”
Trình độ tiếng Trung của tôi không bằng anh ấy.
凡是……都……
Cấu trúc 凡是……都……: phàm là…, hễ là… đều…
“凡是参加比赛的人都可以得到一份礼物。”
Phàm là người tham gia cuộc thi đều có thể nhận được một phần quà.
不……不……(紧缩复句)
Câu ghép rút gọn 不……不……: không… thì không…
“明天晚上七点,我们不见不散。”
Bảy giờ tối mai, chúng ta không gặp không về nhé.
要不是……(就)……
Cấu trúc 要不是……就……: nếu không phải (vì/nhờ)… thì…
“要不是你提醒我,我早就忘了。”
Nếu không nhờ bạn nhắc, tôi đã quên từ lâu rồi.
各 + 动词 + 各的
Cấu trúc 各V各的: ai… việc nấy
“吃完饭,大家就各忙各的去了。”
Ăn cơm xong, mọi người ai lo việc nấy.
至于
Cách dùng 至于 trong tiếng Trung: còn về…; đến mức
“这件事我同意,至于费用,我们再讨论。”
Việc này tôi đồng ý, còn về chi phí, chúng ta bàn thêm.
丝毫
Cách dùng 丝毫 trong tiếng Trung: mảy may, chút nào (không)
“面对别人的批评,他丝毫不在意。”
Trước lời phê bình của người khác, anh ấy chẳng mảy may bận tâm.
换言之
Cách dùng 换言之 trong tiếng Trung: nói cách khác
“平时成绩只占总成绩的百分之二十,换言之,期末考试才是关键。”
Điểm quá trình chỉ chiếm hai mươi phần trăm tổng điểm, nói cách khác, kỳ thi cuối kỳ mới là then chốt.
进而
Cách dùng 进而 trong tiếng Trung: từ đó tiến thêm một bước
“我们先要了解客户的需求,进而制定有针对性的营销方案。”
Trước hết chúng ta cần hiểu nhu cầu khách hàng, từ đó mới xây dựng phương án tiếp thị có trọng tâm.
一经……便/就……
Cách dùng 一经……便/就…… trong tiếng Trung: hễ đã qua… là lập tức…
“违规行为一经查实,就会受到严肃处理。”
Hành vi vi phạm một khi đã được xác minh là sẽ bị xử lý nghiêm.
有所 + 动词
Cách dùng 有所 + động từ trong tiếng Trung: có phần, ít nhiều đã…
“经过一段时间的治疗,他的病情有所好转。”
Sau một thời gian điều trị, bệnh tình của anh ấy đã có phần chuyển biến tốt.
截至
Cách dùng 截至 trong tiếng Trung: tính đến (mốc thời gian)
“截至今年六月底,该市常住人口已超过一千万。”
Tính đến cuối tháng Sáu năm nay, dân số thường trú của thành phố này đã vượt mười triệu.
以期
Cách dùng 以期 trong tiếng Trung: nhằm mong đạt được
“学校调整了课程安排,以期提高学生的学习效率。”
Nhà trường đã điều chỉnh lịch học, nhằm nâng cao hiệu quả học tập của học sinh.
不亚于
Cách dùng 不亚于 trong tiếng Trung: không thua kém gì…
“这家小饭馆的菜一点儿也不亚于五星级酒店。”
Món ăn của quán nhỏ này chẳng thua kém gì khách sạn năm sao.
犹如/宛如
Cách dùng 犹如/宛如 trong tiếng Trung: tựa như, giống hệt như
“夕阳下的湖面犹如一面金色的镜子。”
Mặt hồ dưới ánh hoàng hôn tựa như một tấm gương vàng.
莫过于
Cách dùng 莫过于 trong tiếng Trung: không gì… hơn là…
“人生最大的幸福莫过于家人平安健康。”
Hạnh phúc lớn nhất đời người không gì bằng gia đình bình an khỏe mạnh.
纵然……也……
Cách dùng 纵然……也…… trong tiếng Trung: dẫu cho… cũng…
“纵然前面困难重重,我们也不会放弃。”
Dẫu phía trước khó khăn chồng chất, chúng ta cũng sẽ không bỏ cuộc.
毫无
Cách dùng 毫无 trong tiếng Trung: hoàn toàn không có
“这样争论下去毫无意义。”
Cứ tranh cãi thế này thì hoàn toàn vô nghĩa.
加以 + 动词
Cách dùng 加以 + động từ trong tiếng Trung: tiến hành (xử lý, phân tích…)
“对这些数据,我们需要加以分析。”
Với những số liệu này, chúng ta cần tiến hành phân tích.
一概/一律
Cách dùng 一概/一律 trong tiếng Trung: nhất loạt, tất cả đều (không ngoại lệ)
“本店商品一经售出,一律不退不换。”
Hàng của cửa hàng đã bán ra thì nhất loạt không đổi không trả.
据
Cách dùng 据 trong tiếng Trung: theo (nguồn tin), căn cứ vào
“据天气预报说,明天会有大雨。”
Theo dự báo thời tiết, ngày mai sẽ có mưa lớn.
与此同时
Cách dùng 与此同时 trong tiếng Trung: đồng thời với đó, cùng lúc đó
“公司在扩大国内市场,与此同时,也在积极开拓海外业务。”
Công ty đang mở rộng thị trường trong nước, đồng thời cũng tích cực khai phá mảng kinh doanh ở nước ngoài.
之所以……是因为……
Cách dùng 之所以……是因为…… trong tiếng Trung: sở dĩ… là vì…
“他之所以选择留在北京,是因为这里的发展机会更多。”
Sở dĩ anh ấy chọn ở lại Bắc Kinh là vì ở đây có nhiều cơ hội phát triển hơn.
时而……时而……
Cách dùng 时而…时而… trong tiếng Trung: lúc thì…, lúc thì…
“山里的天气变化无常,时而晴空万里,时而大雨倾盆。”
Thời tiết trên núi thay đổi thất thường, lúc thì trời quang mây tạnh, lúc thì mưa như trút nước.
恰恰
Cách dùng 恰恰 trong tiếng Trung: chính là, đúng là
“你最担心的地方,恰恰是他的优势。”
Chỗ mà bạn lo nhất lại chính là ưu thế của anh ấy.
……才怪(呢)
Cách dùng …才怪(呢) trong tiếng Trung: …thì mới lạ
“他说今天能写完论文,写得完才怪呢!”
Anh ta bảo hôm nay viết xong luận văn, viết xong được thì mới lạ!
何不
Cách dùng 何不 trong tiếng Trung: sao không…
“既然你这么喜欢画画,何不报个美术班呢?”
Đã thích vẽ đến thế, sao bạn không đăng ký một lớp mỹ thuật?
未尝不
Cách dùng 未尝不 trong tiếng Trung: chưa hẳn là không…
“这次失败对他来说,未尝不是一件好事。”
Lần thất bại này đối với anh ấy, biết đâu lại chẳng phải là một chuyện tốt.
姑且
Cách dùng 姑且 trong tiếng Trung: tạm thời, tạm cứ
“没有更好的办法,我们姑且按他说的做吧。”
Chưa có cách nào tốt hơn, chúng ta tạm cứ làm theo lời anh ấy vậy.
一味
Cách dùng 一味 trong tiếng Trung: cứ một mực, chỉ biết…
“做父母的不能一味满足孩子的要求。”
Làm cha mẹ không thể cứ một mực đáp ứng mọi đòi hỏi của con.
只不过……罢了/而已
Cách dùng 只不过…罢了/而已 trong tiếng Trung: chỉ là… mà thôi
“别紧张,这只不过是一次小测验罢了。”
Đừng căng thẳng, đây chỉ là một bài kiểm tra nhỏ mà thôi.
唯有……才……
Cách dùng 唯有…才… trong tiếng Trung: chỉ có… mới…
“唯有坚持不懈,才能实现自己的梦想。”
Chỉ có kiên trì không ngừng mới có thể thực hiện được ước mơ của mình.