656 chủ điểm từ HSK 1 đến HSK 7–9, mỗi chủ điểm có công thức, ví dụ đọc được và bài tập — gắn thẳng với bài trong Lộ trình.
Nhận diện, xếp câu, sửa lỗi, phân biệt cấu trúc dễ nhầm — có lịch ôn lặp lại
656 chủ điểm · HSK
某
Cách dùng đại từ 某 trong tiếng Trung: nào đó; ông/bà… nọ
“公司职员李某听到这个消息,非常高兴。”
Nhân viên công ty họ Lý nghe tin này thì vô cùng vui mừng.
行动
Cách dùng 行动 trong tiếng Trung: đi lại; hành động
“他运动时受伤了,行动不便。”
Anh ấy bị thương khi chơi thể thao, đi lại không tiện.
义务
Cách dùng 义务 trong tiếng Trung: nghĩa vụ; tình nguyện, không lấy công
“建设家乡,人人有责,我们也要承担这个义务。”
Xây dựng quê hương là trách nhiệm của mỗi người, chúng tôi cũng phải gánh vác nghĩa vụ này.
数词 + 来 + 量词
Trợ từ 来 chỉ số ước lượng: Số + 来 + Lượng từ (khoảng)
“他雇了二十来个当地人为他带路。”
Anh ta thuê khoảng hai mươi người địa phương dẫn đường cho mình.
动词 + 下来
Bổ ngữ 下来 nghĩa mở rộng: chốt lại, ghi lại, tháo xuống
“会议时间定下来了吗?”
Thời gian cuộc họp đã chốt chưa?
总算
Cách dùng 总算 trong tiếng Trung: cuối cùng cũng; dù sao cũng tạm
“经过多次沟通,大导演总算搞明白了。”
Sau nhiều lần trao đổi, vị đạo diễn lớn cuối cùng cũng hiểu ra.
干脆
Cách dùng 干脆 trong tiếng Trung: dứt khoát; cứ… luôn cho xong
“他这人很干脆,说行就行,说不行就不行。”
Anh ấy là người rất dứt khoát, nói được là được, nói không là không.
万一
Cách dùng 万一 trong tiếng Trung: lỡ như, nhỡ may
“万一他们去别的书店比较价格,那我的生意就完了。”
Lỡ như họ đến hiệu sách khác so sánh giá thì việc buôn bán của tôi coi như xong.
无意
Cách dùng 无意 trong tiếng Trung: không có ý định; vô tình
“他无意伤害任何人。”
Anh ấy không có ý làm tổn thương bất kỳ ai.
尽量 + 动词
Cách dùng 尽量 trong tiếng Trung: cố gắng hết mức
“为了保护环境,我们应该尽量多骑自行车,少开私家车。”
Để bảo vệ môi trường, chúng ta nên cố gắng đi xe đạp nhiều hơn, ít lái xe riêng hơn.
密切
Cách dùng 密切 trong tiếng Trung: mật thiết; sát sao
“很多污染和我们的日常生活密切相关。”
Nhiều loại ô nhiễm có liên quan mật thiết đến cuộc sống hằng ngày của chúng ta.
轻易 / 轻易不
Cách dùng 轻易 trong tiếng Trung: dễ dàng; tùy tiện; 轻易不
“领导一高兴,假就这么轻易地请下来了。”
Lãnh đạo vui lên một cái, thế là xin nghỉ được dễ dàng như vậy.
照常
Cách dùng 照常 trong tiếng Trung: như thường lệ
“虽然发生了地震,但这里的日常生活一切照常。”
Tuy đã xảy ra động đất nhưng cuộc sống hằng ngày ở đây vẫn như thường lệ.
动词 + 过
Bổ ngữ xu hướng Động từ + 过: quay qua, chuyển qua
“他转过身,一句话也不说。”
Anh ấy quay người đi, không nói một lời nào.
与其……不如/宁可……
Cấu trúc 与其……不如/宁可……: thay vì… chi bằng/thà…
“与其说是采访,不如说是向他学习。”
Nói là phỏng vấn, chi bằng nói là học hỏi ông ấy.
反正
Cách dùng 反正 trong tiếng Trung: dù sao thì, đằng nào cũng
“不管你们谁去,反正我不会去。”
Bất kể các bạn ai đi, dù sao tôi cũng sẽ không đi.
赶快 + 动词
Cách dùng 赶快 trong tiếng Trung: mau, nhanh lên
“我下个月要搬家,得赶快找房子。”
Tháng sau tôi phải chuyển nhà, phải mau tìm nhà thôi.
根本 + 不/没
Cách dùng 根本 trong tiếng Trung: căn bản; hoàn toàn không
“我根本不认识他,怎么会给他打电话?”
Tôi hoàn toàn không quen anh ta, sao lại gọi điện cho anh ta được?
一 + 片 + 名词
Lượng từ 片 trong tiếng Trung: miếng, lát, mảnh, cả vùng
“秋风中,叶子一片片地落了下来。”
Trong gió thu, lá cây rơi xuống từng chiếc từng chiếc.
朝 + 方向 + 动词
Cách dùng 朝 trong tiếng Trung: hướng về, quay về phía
“我们学校的正门坐西朝东。”
Cổng chính trường chúng tôi quay mặt về hướng đông.
趁(着)
Cách dùng 趁 (着) trong tiếng Trung: nhân lúc, tranh thủ
“趁着这几天休息,我们去看看房子吧。”
Nhân mấy ngày nghỉ này, chúng ta đi xem nhà đi.
除非……才/否则/不然……
Cấu trúc 除非……才/否则……: trừ phi, chỉ khi… mới…
“除非急需一大笔钱,我才会考虑卖这套房子。”
Chỉ khi cần gấp một khoản tiền lớn, tôi mới tính đến chuyện bán căn nhà này.
……,从此……
Cách dùng 从此 trong tiếng Trung: từ đó, từ đây trở đi
“李白听了老婆婆的话,很受感动,从此刻苦用功。”
Lý Bạch nghe lời bà cụ, rất cảm động, từ đó chăm chỉ học hành.
尽快 + 动词
Cách dùng 尽快 trong tiếng Trung: càng sớm càng tốt
“新产品出了点儿问题,你和严经理尽快商量一下。”
Sản phẩm mới có chút vấn đề, anh với giám đốc Nghiêm bàn bạc sớm nhất có thể nhé.
……,可见……
Cách dùng 可见 trong tiếng Trung: có thể thấy rằng
“他已经住院好几天了,医生一直查不出是什么问题,可见情况不太好。”
Anh ấy đã nằm viện mấy ngày rồi mà bác sĩ vẫn chưa tìm ra bệnh gì, có thể thấy tình hình không được tốt lắm.
难怪
Cách dùng 难怪 trong tiếng Trung: thảo nào; cũng khó trách
“原来他昨天发烧了,难怪今天没来上课。”
Hóa ra hôm qua cậu ấy bị sốt, thảo nào hôm nay không đến lớp.
偶然
Cách dùng 偶然 trong tiếng Trung: ngẫu nhiên, tình cờ
“一个偶然的机会,他对汉字的来源产生了兴趣。”
Nhờ một cơ hội tình cờ, anh ấy trở nên hứng thú với nguồn gốc chữ Hán.
动词 + 开
Bổ ngữ 开 trong tiếng Trung: mở ra, giãn ra, tách ra
“猴子突然站了起来,张开手臂,抱住了管理员。”
Con khỉ bỗng đứng dậy, dang tay ôm lấy người quản lý.
逐步 + 动词
Cách dùng 逐步 trong tiếng Trung: từng bước một
“云计算应用市场的规模正在逐步扩大。”
Quy mô thị trường ứng dụng điện toán đám mây đang từng bước mở rộng.
自从……以后
Cấu trúc 自从……以后: kể từ khi…
“自从城市出现以后,它就成了人类生活的中心。”
Kể từ khi thành phố xuất hiện, nó đã trở thành trung tâm của đời sống con người.
Noun + 般
Trợ từ 般 trong tiếng Trung: như, tựa như
“说起那段往事,她的脸上露出了阳光般的笑容。”
Nhắc đến chuyện cũ ấy, trên mặt cô ấy nở nụ cười rạng rỡ như ánh nắng.
动词 + 下去(引申)
Bổ ngữ xu hướng 下去 nghĩa mở rộng: tiếp tục
“不管多难,我都要坚持下去。”
Dù khó đến đâu, tôi cũng phải kiên trì tiếp.
动词 + 过去(引申)
Bổ ngữ xu hướng 过去 nghĩa mở rộng: ngất đi, qua mặt, cho qua
“他听到这个坏消息,一下子昏了过去。”
Nghe tin xấu này, ông ấy ngất lịm đi ngay.
形容词 + 透了/死了/坏了
Bổ ngữ mức độ 透了, 死了, 坏了: … chết đi được, … cực kỳ
“今天忙了一整天,累死了。”
Hôm nay bận cả ngày, mệt chết đi được.
再也不 / 再也没……
Cấu trúc 再也不 / 再也没……: không bao giờ… nữa
“自从那次以后,他再也没来过我家。”
Từ lần đó trở đi, anh ấy không bao giờ đến nhà tôi nữa.
要么……要么……
Cấu trúc 要么……要么……: hoặc là… hoặc là…
“要么你来我这儿,要么我去你那儿,都行。”
Hoặc là bạn đến chỗ tôi, hoặc là tôi qua chỗ bạn, đều được.
双重否定:没有……不…… / 不能不 / 不会不
Câu phủ định kép: 没有……不……, 不能不, 不会不
“这件事没有人不知道。”
Chuyện này không ai là không biết.
好(不)容易才……
Cấu trúc 好容易 / 好不容易 (才)…: vất vả lắm mới…
“我好不容易才买到这两张票。”
Tôi vất vả lắm mới mua được hai vé này.
一方面……另一方面……
Cấu trúc 一方面……另一方面……: một mặt…, mặt khác…
“学外语一方面要多听多说,另一方面也要多读多写。”
Học ngoại ngữ một mặt phải nghe nói nhiều, mặt khác cũng phải đọc viết nhiều.
A是A,就是/可是……
Cấu trúc A是A,就是……: A thì có A đấy, nhưng…
“这件衣服好看是好看,就是太贵了。”
Bộ quần áo này đẹp thì đẹp thật, chỉ là đắt quá.
由……组成/构成
Cấu trúc 由……组成/构成: do… tạo thành, gồm có…
“我们班由三十名来自不同国家的学生组成。”
Lớp chúng tôi gồm ba mươi học sinh đến từ nhiều quốc gia khác nhau.
到……为止
Cấu trúc 到……为止: tính đến…, cho đến… thì thôi
“到目前为止,已经有五百多人报名参加比赛了。”
Tính đến nay đã có hơn năm trăm người đăng ký tham gia cuộc thi.
非…不可
Cấu trúc 非……不可: nhất định phải, không… không được
“这件事非解决不可。”
Việc này nhất định phải giải quyết.
供…参考
Cấu trúc 供……参考: để… tham khảo
“这份报告仅供大家参考。”
Bản báo cáo này chỉ để mọi người tham khảo.
动不动
Cách dùng 动不动 trong tiếng Trung: hơi một tí là…
“他动不动就发脾气。”
Anh ta hơi một tí là nổi nóng.
以免
Cách dùng liên từ 以免 trong tiếng Trung: để tránh, kẻo
“出门带上伞,以免淋雨。”
Ra ngoài nhớ mang ô, để tránh bị mưa ướt.
务必
Cách dùng 务必 trong tiếng Trung: nhất định phải
“请务必在周五前交报告。”
Xin nhất định phải nộp báo cáo trước thứ Sáu.
哪怕……也……
Cấu trúc 哪怕……也……: cho dù… cũng…
“哪怕再难,我也要坚持下去。”
Cho dù khó khăn đến đâu, tôi cũng phải kiên trì đến cùng.
何尝
Cách dùng 何尝 trong tiếng Trung: đâu có, nào có (phản vấn)
“我何尝不想去,只是没时间。”
Tôi đâu phải không muốn đi, chỉ là không có thời gian.
不至于
Cách dùng 不至于 trong tiếng Trung: chưa đến nỗi, không đến mức
“他不至于连这点小事都做不好。”
Anh ta chưa đến nỗi ngay cả việc nhỏ này cũng làm không xong.
不料
Cách dùng 不料 trong tiếng Trung: không ngờ, nào ngờ
“我本想早点儿到,不料路上堵车了。”
Tôi định đến sớm một chút, không ngờ trên đường bị tắc xe.
便于
Cách dùng 便于 trong tiếng Trung: tiện cho, để dễ…
“把资料分类,便于查找。”
Phân loại tài liệu để tiện cho việc tra tìm.
未必
Cách dùng 未必 trong tiếng Trung: chưa chắc, không hẳn
“贵的东西未必就好。”
Đồ đắt chưa chắc đã tốt.
不禁
Cách dùng 不禁 trong tiếng Trung: không kìm được, bất giác
“听到这个消息,她不禁流下了眼泪。”
Nghe được tin này, cô ấy không kìm được mà rơi nước mắt.
未免
Cách dùng 未免 trong tiếng Trung: có phần hơi… quá
“你这样说未免太过分了。”
Anh nói như vậy có phần quá đáng rồi.
势必
Cách dùng 势必 trong tiếng Trung: ắt sẽ, tất yếu sẽ
“这样做势必会影响公司的形象。”
Làm như vậy ắt sẽ ảnh hưởng đến hình ảnh của công ty.
一向
Cách dùng 一向 trong tiếng Trung: từ trước đến nay luôn
“他一向很守时。”
Anh ấy từ trước đến nay luôn đúng giờ.
况且
Cách dùng liên từ 况且 trong tiếng Trung: hơn nữa, vả lại
“天太晚了,况且还下着雨,别走了。”
Trời muộn lắm rồi, hơn nữa còn đang mưa, đừng về nữa.
尚且……何况……
Cấu trúc 尚且……何况……: ngay cả… còn…, huống chi…
“大人尚且搬不动,何况孩子呢?”
Người lớn còn không khiêng nổi, huống chi là trẻ con?
索性
Cách dùng 索性 trong tiếng Trung: dứt khoát, đành… luôn cho xong
“雨越下越大,我们索性不走了。”
Mưa càng lúc càng to, chúng tôi dứt khoát không đi nữa.