656 chủ điểm từ HSK 1 đến HSK 7–9, mỗi chủ điểm có công thức, ví dụ đọc được và bài tập — gắn thẳng với bài trong Lộ trình.
Nhận diện, xếp câu, sửa lỗi, phân biệt cấu trúc dễ nhầm — có lịch ôn lặp lại
656 chủ điểm · HSK
即
Cách dùng 即 trong tiếng Trung: tức là; liền, ngay
““旦”是象形字,即太阳从地平线上升起。”
"旦" là chữ tượng hình, tức là mặt trời mọc lên từ đường chân trời.
为 (wéi)
Động từ 为 (wéi) trong tiếng Trung: trở thành; làm, coi là
“压力也可以变为动力。”
Áp lực cũng có thể biến thành động lực.
于
Cách dùng giới từ 于 trong tiếng Trung: ở, tại, từ, đối với, hơn
“这家公司成立于一九九七年。”
Công ty này được thành lập vào năm 1997.
说不定
Cách dùng 说不定 trong tiếng Trung: chưa chắc; biết đâu, không chừng
“经理已经同意了,只是出发的时间还说不定。”
Giám đốc đã đồng ý rồi, chỉ là thời gian xuất phát thì vẫn chưa chắc.
以及
Cách dùng liên từ 以及 trong tiếng Trung: và, cùng với
“吃饭时不要用筷子敲打碗、盘子以及桌面。”
Khi ăn đừng dùng đũa gõ vào bát, đĩa và mặt bàn.
像/好像……似的
Cấu trúc 像 / 好像……似的: giống như…, cứ như…
“我不敢相信这是真的,好像做梦似的。”
Tôi không dám tin đây là thật, cứ như đang nằm mơ vậy.
根
Cách dùng 根 trong tiếng Trung: rễ, gốc; lượng từ cho vật dài nhỏ
“这棵树的根又粗又长。”
Rễ của cây này vừa to vừa dài.
毕竟
Cách dùng 毕竟 trong tiếng Trung: dù sao thì, suy cho cùng
“虽然我们遇到了很多困难,但毕竟完成了任务。”
Tuy chúng tôi gặp rất nhiều khó khăn nhưng rốt cuộc cũng hoàn thành nhiệm vụ.
作为
Cách dùng 作为 trong tiếng Trung: là, với tư cách là; coi là
“作为一名老师,我应该关心每一个学生。”
Là một giáo viên, tôi nên quan tâm đến từng học sinh.
……来……去
Cấu trúc V来V去: … tới … lui, đi đi lại lại
“小狗追着自己的尾巴,在草地上跑来跑去。”
Chú chó con đuổi theo đuôi mình, chạy tới chạy lui trên bãi cỏ.
算 / 算了
Cách dùng 算 trong tiếng Trung: coi như, được xem là; 算了
“这钱就算我借给你的,将来你有了再还我。”
Số tiền này coi như tôi cho bạn mượn, sau này có thì trả lại tôi.
曾经
Cách dùng 曾经 trong tiếng Trung: đã từng
“我曾经去过两次上海。”
Tôi đã từng đi Thượng Hải hai lần.
分别
Cách dùng 分别 trong tiếng Trung: chia tay; lần lượt, riêng từng; khác biệt
“分别是暂时的,我们以后一定会再见。”
Chia tay chỉ là tạm thời, sau này chúng ta nhất định sẽ gặp lại.
Verb + 来/过来
Bổ ngữ 来 / 过来: tỉnh lại, trở lại bình thường, làm xuể
“早晨醒来,我发现窗外正下着大雪。”
Sáng sớm tỉnh dậy, tôi phát hiện ngoài cửa sổ tuyết đang rơi dày.
数 (shǔ)
Cách dùng 数 (shǔ) trong tiếng Trung: đếm; được kể là nhất
“我大概数了一下,车上有三十二个学生。”
Tôi đếm sơ qua, trên xe có ba mươi hai học sinh.
所 + Verb + 的
Trợ từ 所 trong tiếng Trung: 所 + Động từ + 的 (điều mà…)
“山水画所表现的是人与自然的关系。”
Điều mà tranh sơn thủy thể hiện là mối quan hệ giữa con người và tự nhiên.
相当
Cách dùng 相当 trong tiếng Trung: tương đương; khá, tương đối
“这道题相当难,很多人都没做出来。”
Bài này khá khó, nhiều người không làm ra được.
如何
Cách dùng 如何 trong tiếng Trung: thế nào, làm sao
“我们明天开会,讨论这个问题该如何解决。”
Ngày mai chúng ta họp để thảo luận xem vấn đề này nên giải quyết thế nào.
临……前/时
Cấu trúc 临……前 / 临……时: ngay trước lúc, sắp…
“临走前,妈妈又嘱咐了我几句。”
Ngay trước khi đi, mẹ lại dặn dò tôi mấy câu.
居然
Cách dùng 居然 trong tiếng Trung: lại có thể, vậy mà
“这么简单的题,你居然也不会做?”
Đề dễ thế này mà bạn lại cũng không biết làm sao?
顶
Cách dùng 顶 trong tiếng Trung: đỉnh; đội, chống đỡ; lượng từ cho mũ
“请把手举过头顶。”
Hãy giơ tay lên quá đỉnh đầu.
多亏
Cách dùng 多亏 trong tiếng Trung: may mà, nhờ có
“多亏了他这句话,人们才如梦初醒。”
Nhờ câu nói ấy của anh ta mà mọi người mới như tỉnh giấc mộng.
何必……呢
Cách dùng 何必 trong tiếng Trung: cần gì phải, việc gì phải
“何必这么麻烦呢?把篮筐的底去掉不就行了吗?”
Cần gì phải phiền phức thế? Bỏ đáy rổ đi chẳng phải là được sao?
Verb + 得/不 + 过
Bổ ngữ khả năng 得过 / 不过: hơn được, không địch nổi
“他口才很好,跟他辩论,没有人说得过他。”
Anh ấy ăn nói rất giỏi, tranh luận với anh ấy chẳng ai nói lại được.
再三
Cách dùng 再三 trong tiếng Trung: hết lần này đến lần khác
“母亲再三阻止赵王任命儿子为大将。”
Người mẹ nhiều lần ngăn cản Triệu vương bổ nhiệm con trai mình làm đại tướng.
则
Cách dùng 则 trong tiếng Trung: mẩu (tin); còn, thì
“今天的报纸上有一则非常重要的新闻。”
Trên báo hôm nay có một mẩu tin rất quan trọng.
Verb + 起
Bổ ngữ 起 trong tiếng Trung: nâng lên, liên kết, khép lại
“拉起手,我们就是好朋友。”
Nắm tay nhau, chúng ta chính là bạn tốt.
从而
Cách dùng liên từ 从而 trong tiếng Trung: từ đó, nhờ đó mà
“比赛前做好心理准备可以减少运动员的压力,从而取得比赛的成功。”
Chuẩn bị tâm lý tốt trước trận đấu có thể giảm áp lực cho vận động viên, từ đó giành được thắng lợi.
非 + Noun
Cách dùng 非 trong tiếng Trung: phi-, không phải; 非……不可
“在非语言交流中,眼睛起着重要的作用。”
Trong giao tiếp phi ngôn ngữ, đôi mắt đóng vai trò quan trọng.
宁可……也不……
Cấu trúc 宁可……也不……: thà… chứ không…
“我宁可走路,也不坐他的车。”
Tôi thà đi bộ chứ không ngồi xe của anh ta.
个别
Cách dùng 个别 trong tiếng Trung: riêng lẻ, cá biệt, số ít
“他经常采取个别谈话的方式了解情况。”
Anh ấy thường dùng cách nói chuyện riêng để tìm hiểu tình hình.
平常
Cách dùng 平常 trong tiếng Trung: bình thường; ngày thường
“对小王来说,今天是一个不平常的日子。”
Đối với Tiểu Vương, hôm nay là một ngày không bình thường.
包括
Cách dùng 包括 trong tiếng Trung: bao gồm, kể cả
“汉语技能教学包括听、说、读、写四个方面。”
Dạy kỹ năng tiếng Hán bao gồm bốn mặt nghe, nói, đọc, viết.
极其
Cách dùng 极其 trong tiếng Trung: cực kỳ, vô cùng
“在中国,餐桌上放一把刀是极其少见的。”
Ở Trung Quốc, đặt một con dao trên bàn ăn là cực kỳ hiếm thấy.
到……的程度 / 在……程度上
Cách dùng 程度: 到……的程度, 在……程度上 (đến mức, ở mức độ)
“问题已经发展到了十分严重的程度。”
Vấn đề đã phát triển đến mức vô cùng nghiêm trọng.
纷纷
Cách dùng 纷纷 trong tiếng Trung: tới tấp, lần lượt, lả tả
“秋风刮起,落叶纷纷。”
Gió thu nổi lên, lá rụng lả tả.
连……都……,何况……呢
Cấu trúc 连……都……,何况……呢: … còn…, huống chi…
“比赛缺少紧张的气氛,连运动员都不满意,更何况看比赛的球迷呢?”
Trận đấu thiếu không khí căng thẳng, đến vận động viên còn không hài lòng, huống hồ người hâm mộ?
瞎
Cách dùng 瞎 trong tiếng Trung: mù; bừa, linh tinh
“你不了解情况,别瞎说。”
Bạn không hiểu tình hình thì đừng nói bừa.
或许
Cách dùng 或许 trong tiếng Trung: có lẽ, có thể
“虽然以前她不支持你,但或许这次会有变化。”
Tuy trước đây cô ấy không ủng hộ bạn, nhưng có lẽ lần này sẽ khác.
替
Cách dùng 替 trong tiếng Trung: thay, thay cho; cho, vì
“见了你老公,替我向他问好。”
Gặp chồng bạn thì cho tôi gửi lời hỏi thăm anh ấy.
便
Cách dùng 便 trong tiếng Trung: thì, liền (văn viết của 就)
“他一回到家便开始做作业。”
Anh ấy vừa về đến nhà liền bắt đầu làm bài tập.
要不/要不然
Cách dùng 要不 / 要不然 trong tiếng Trung: nếu không thì; hay là
“快点儿走吧,要不就赶不上火车了。”
Đi nhanh lên, nếu không thì sẽ lỡ tàu đấy.
支
Cách dùng 支 trong tiếng Trung: chống đỡ; lượng từ cây bút, đội, bài hát
“他用两只手支着脑袋,正在想事情。”
Anh ấy chống hai tay đỡ đầu, đang suy nghĩ chuyện gì đó.
直 + 动词
Phó từ 直 trong tiếng Trung: thẳng; cứ… mãi không ngừng
“这趟车可以直达北京,非常方便。”
Chuyến xe này đi thẳng tới Bắc Kinh, rất tiện.
有利(于)
Cách dùng 有利 / 有利于 trong tiếng Trung: có lợi cho
“适度的压力有利于我们保持良好的状态。”
Áp lực vừa phải có lợi cho việc chúng ta giữ trạng thái tốt.
的确
Cách dùng 的确 trong tiếng Trung: quả thực, đúng là
““鲶鱼效应”的确对提高企业活力有积极意义。”
"Hiệu ứng cá trê" quả thực có ý nghĩa tích cực đối với việc nâng cao sức sống của doanh nghiệp.
幸亏
Cách dùng 幸亏 trong tiếng Trung: may mà, may sao
“幸亏你提醒了我,不然我就忘了报名了。”
May mà bạn nhắc tôi, không thì tôi quên đăng ký rồi.
一(大)堆
Lượng từ 堆 trong tiếng Trung: đống, đám; 一大堆
“他一口气报出了一大堆地铁站的名字。”
Anh ấy đọc một mạch ra cả đống tên ga tàu điện ngầm.
假设
Cách dùng 假设 trong tiếng Trung: giả sử; giả thiết
“假设我要从国贸到鼓楼大街,该怎么坐车?”
Giả sử tôi muốn đi từ Quốc Mậu đến phố Cổ Lâu thì nên đi xe thế nào?
嗯
Thán từ 嗯 trong tiếng Trung: hả?, ơ!, ừ
“嗯?不是二十八号吗?难道是我记错了?”
Hả? Không phải ngày 28 à? Chẳng lẽ tôi nhớ nhầm?
难免
Cách dùng 难免 trong tiếng Trung: khó tránh khỏi
“朋友之间难免会发生矛盾和误会。”
Giữa bạn bè khó tránh khỏi xảy ra mâu thuẫn và hiểu lầm.
舍不得 / 舍得
Cách dùng 舍不得 / 舍得 trong tiếng Trung: không nỡ, tiếc
“这件衣服太贵了,我舍不得买。”
Bộ quần áo này đắt quá, tôi tiếc không nỡ mua.
……,总之……
Cách dùng 总之 trong tiếng Trung: tóm lại, nói chung
“暑假我可能去上海、南京,还有杭州,总之,想去南方几个城市转转。”
Kỳ nghỉ hè có thể tôi sẽ đi Thượng Hải, Nam Kinh và cả Hàng Châu, tóm lại là muốn đi dạo vài thành phố miền Nam.
凭 + 宾语 + 动词
Cách dùng 凭 trong tiếng Trung: dựa vào, căn cứ vào, bằng
“干工作不能光凭经验,还要有创新。”
Làm việc không thể chỉ dựa vào kinh nghiệm, còn phải có sự sáng tạo.
动词 + 得/不 + 起
Bổ ngữ khả năng Động từ + 得起 / 不起: kham nổi, không kham nổi
“这么贵的房子,我可买不起。”
Căn nhà đắt như vậy, tôi không mua nổi đâu.
闻
Cách dùng 闻 trong tiếng Trung: ngửi; nghe
“你来闻一下,这是什么味道?”
Bạn lại ngửi thử xem, đây là mùi gì?
硬 + 动词
Cách dùng 硬 + Động từ trong tiếng Trung: cứ nhất quyết, gắng gượng
“在“指鹿为马”的故事中,赵高把鹿硬说成马。”
Trong câu chuyện "chỉ hươu bảo ngựa", Triệu Cao cứ nhất quyết nói hươu là ngựa.
一旦……就……
Cấu trúc 一旦……就……: một khi… thì…
“女人一旦做了母亲,就会变得很矛盾。”
Phụ nữ một khi đã làm mẹ thì sẽ trở nên rất mâu thuẫn.
一致
Cách dùng 一致 trong tiếng Trung: nhất trí, thống nhất
“文文跟父母的意见不一致,她坚持要去美国。”
Văn Văn không cùng ý kiến với bố mẹ, cô ấy nhất quyết muốn đi Mỹ.
简直
Cách dùng 简直 trong tiếng Trung: quả thực là, gần như là
“听到这个消息时,我简直不敢相信自己的耳朵。”
Lúc nghe tin này, tôi quả thực không dám tin vào tai mình.