656 chủ điểm từ HSK 1 đến HSK 7–9, mỗi chủ điểm có công thức, ví dụ đọc được và bài tập — gắn thẳng với bài trong Lộ trình.
Nhận diện, xếp câu, sửa lỗi, phân biệt cấu trúc dễ nhầm — có lịch ôn lặp lại
656 chủ điểm · HSK
恐怕
Cách dùng 恐怕 trong tiếng Trung: e rằng, sợ là
“我的工作经验还比较少,那份工作我恐怕完成不了。”
Kinh nghiệm làm việc của tôi còn khá ít, công việc đó e rằng tôi không hoàn thành được.
来 + 动词
来 + Động từ trong tiếng Trung: để tôi…
“这个沙发这么大,你们两个肯定抬不动,我来帮你们抬。”
Cái ghế sofa to thế này, hai bạn chắc chắn khiêng không nổi, để tôi giúp các bạn khiêng.
倒
Cách dùng 倒 trong tiếng Trung: rót, đổ; lại, ngược lại
“麻烦你给我倒杯咖啡吧,困死我了。”
Phiền bạn rót cho tôi cốc cà phê, tôi buồn ngủ chết mất.
究竟
Cách dùng 究竟 trong tiếng Trung: rốt cuộc
“究竟哪个季节去丽江旅游比较好呢?”
Rốt cuộc mùa nào đi du lịch Lệ Giang thì tốt hơn nhỉ?
敢
Cách dùng 敢 trong tiếng Trung: dám
“我们应该把那些敢说真话的人当成镜子。”
Chúng ta nên xem những người dám nói thật như tấm gương soi.
趟
Lượng từ 趟 trong tiếng Trung: chuyến, lượt (đi lại)
“上个月我去了趟北京动物园,那里有五百多种动物。”
Tháng trước tôi đi một chuyến đến vườn thú Bắc Kinh, ở đó có hơn năm trăm loài động vật.
动词 + 上
Bổ ngữ 上 trong tiếng Trung: đạt được mục đích (考上, 买上)
“看来今天吃不上羊肉饺子了。”
Xem ra hôm nay không được ăn sủi cảo thịt dê rồi.
接着
Cách dùng 接着 trong tiếng Trung: tiếp đó, làm tiếp
“这本书的内容非常有趣,你看完以后先不要还,我接着看。”
Nội dung cuốn sách này rất thú vị, bạn đọc xong đừng trả vội, tôi đọc tiếp.
动词 + 起来
Bổ ngữ 起来 trong tiếng Trung: lên, bắt đầu, xét về mặt
“你先把桌子上的东西拿起来,我擦完之后你再放下。”
Bạn nhấc đồ trên bàn lên trước, tôi lau xong bạn hãy đặt xuống.
否则
Cách dùng 否则 trong tiếng Trung: nếu không thì
“他一定有重要的事找你,否则不会打这么多次电话来。”
Chắc chắn anh ấy có việc quan trọng tìm bạn, nếu không thì đã không gọi nhiều cuộc như vậy.
名量词重叠
Lặp danh từ và lượng từ dạng AA: 人人, 天天, 家家
“人人都会使用语言,但是把话说好却是一门艺术。”
Ai cũng biết sử dụng ngôn ngữ, nhưng nói cho hay lại là một nghệ thuật.
什么的
Trợ từ 什么的 trong tiếng Trung: vân vân, các thứ
“既然你不喜欢新闻专业,那就考虑考虑中文、国际关系什么的。”
Đã không thích ngành báo chí thì con cân nhắc ngành tiếng Trung, quan hệ quốc tế các thứ xem.
在…看来
Cấu trúc 在……看来: theo… thì, trong mắt…
“在我看来,比赛结果并不是最重要的,参加比赛的过程更重要。”
Theo tôi, kết quả thi đấu không phải là quan trọng nhất, quá trình tham gia mới quan trọng hơn.
够
Cách dùng 够 trong tiếng Trung: đủ; khá là…
“睡觉时间太长并不好,一般睡够八小时就行了。”
Ngủ quá lâu không tốt, thường ngủ đủ tám tiếng là được.
进行
Cách dùng 进行 trong tiếng Trung: tiến hành
“现在休息十五分钟,十点半会议继续进行。”
Bây giờ nghỉ mười lăm phút, mười giờ rưỡi cuộc họp tiếp tục.
千万
Cách dùng 千万 trong tiếng Trung: nhất định, ngàn vạn lần (đừng)
“表扬也是一门艺术,表扬千万不要太多。”
Khen ngợi cũng là một nghệ thuật, nhất định đừng khen quá nhiều.
疑问代词任指
Đại từ nghi vấn phiếm chỉ: 谁都, 什么都, 哪儿都, 怎么也
“没关系,不用道歉,谁都有粗心的时候。”
Không sao, không cần xin lỗi, ai cũng có lúc sơ ý.
仍然
Cách dùng 仍然 trong tiếng Trung: vẫn, vẫn cứ
“就算在几公里深的海底,它也仍然能看到东西。”
Cho dù ở đáy biển sâu vài cây số, nó vẫn có thể nhìn thấy đồ vật.
总的来说
Cách dùng 总的来说 trong tiếng Trung: nói chung, nhìn chung, tóm lại
“总的来说,这套房子他很满意,于是记下了房东的手机号码。”
Nhìn chung anh ấy rất hài lòng với căn nhà này, thế là ghi lại số di động của chủ nhà.
左右
Cách dùng 左右 trong tiếng Trung: khoảng, chừng
“网上买的那本书估计三天左右就能到。”
Cuốn sách mua trên mạng chắc khoảng ba ngày là đến.
说/谈/聊/提 + 起
Cấu trúc 说起 / 提起 / 谈起 / 聊起: nói đến, nhắc đến
“说起吃的东西,给我印象最深的是湖南菜。”
Nói đến đồ ăn, thứ để lại ấn tượng sâu sắc nhất với tôi là món Hồ Nam.
比如
Cách dùng 比如 trong tiếng Trung: ví dụ như, chẳng hạn
“小时候,幸福是一件东西,比如一块糖,得到了就很幸福。”
Hồi nhỏ, hạnh phúc là một món đồ, chẳng hạn một viên kẹo, có được là rất hạnh phúc.
动词 + 出来
Bổ ngữ xu hướng 出来 nghĩa mở rộng: nói ra, nghĩ ra, nhận ra
“有的人心里有什么看法,嘴上就会直接说出来。”
Có người trong lòng có suy nghĩ gì là sẽ nói thẳng ra miệng.
并且
Cách dùng liên từ 并且 trong tiếng Trung: và, đồng thời, hơn nữa
“他做事很认真,并且有丰富的经验,让他负责很合适。”
Anh ấy làm việc rất chăm chỉ, hơn nữa có nhiều kinh nghiệm, để anh ấy phụ trách là rất hợp.
到底
Cách dùng 到底 trong tiếng Trung: rốt cuộc, đến cùng
“今天我一定陪你逛街逛到底,保证让你买到合适的衣服。”
Hôm nay anh nhất định đi dạo phố cùng em đến cùng, đảm bảo em mua được quần áo vừa ý.
干
Cách dùng động từ 干 (gàn) trong tiếng Trung: làm
“每次你让它干什么,它就像能听懂你的话一样去做。”
Mỗi lần bạn bảo nó làm gì, nó đều làm như thể hiểu được lời bạn.
可
Phó từ 可 nhấn mạnh trong tiếng Trung: thật là, quả là
“这可是个大问题,我也不太清楚。”
Đây quả là một vấn đề lớn, tôi cũng không rõ lắm.
弄
Cách dùng động từ 弄 trong tiếng Trung: làm, khiến cho
“关于那个新闻的材料你弄好了吗?我们开会时要用。”
Tài liệu về tin tức đó bạn làm xong chưa? Lúc họp chúng ta cần dùng.
偶尔
Cách dùng 偶尔 trong tiếng Trung: thỉnh thoảng, đôi khi
“我常常跟着电视学唱京剧,偶尔跟中国朋友一起唱几句。”
Tôi thường học hát Kinh kịch theo tivi, thỉnh thoảng hát vài câu cùng bạn bè Trung Quốc.
随着
Cách dùng 随着 trong tiếng Trung: cùng với, theo đà
“随着社会的发展,京剧也在改变。”
Cùng với sự phát triển của xã hội, Kinh kịch cũng đang thay đổi.
在于
Cách dùng 在于 trong tiếng Trung: nằm ở, là ở chỗ
“人们常说“生命在于运动”,所以很多人一到周末就去体育馆打球。”
Người ta thường nói "sự sống nằm ở vận động", nên nhiều người cứ cuối tuần là đến nhà thi đấu chơi bóng.
不是……而是……
Cấu trúc 不是……而是……: không phải… mà là…
“他不是不想帮你,而是真的没有时间。”
Anh ấy không phải không muốn giúp bạn, mà là thật sự không có thời gian.
反问句:不是……吗?/ 哪儿……?/ 怎么……呢?
Câu phản vấn với 不是……吗, 哪儿……, 怎么……呢
“你不是已经答应了吗?”
Chẳng phải bạn đã đồng ý rồi sao?
存现句
Câu tồn hiện: nơi chốn + động từ + người/vật xuất hiện/biến mất
“墙上挂着一幅中国地图。”
Trên tường treo một tấm bản đồ Trung Quốc.
既然…就
Cấu trúc 既然……就……: đã… thì…
“既然你不喜欢,就别吃了。”
Đã không thích thì đừng ăn nữa.
虽然…但是
Cấu trúc 虽然……但是……: tuy… nhưng…
“虽然很贵,但是质量很好。”
Tuy đắt nhưng chất lượng rất tốt.
受不了
Cách dùng 受不了 trong tiếng Trung: không chịu nổi
“我真的受不了你了,你到底还要逛多久?”
Tôi thực sự không chịu nổi bạn nữa, rốt cuộc bạn còn muốn đi dạo bao lâu?
并不 + 动词
Cấu trúc 并不 / 并没有: hoàn toàn không, đâu có
“你现在是第一,并不表示你永远都是第一。”
Việc bạn hiện tại là số một hoàn toàn không có nghĩa bạn sẽ luôn là số một.
得+不行
Cấu trúc Tính từ + 得 + 不行 / 不得了: đến mức không chịu nổi
“他顶着大雪往前走,扶着米袋的双手冻得不行,就停下来暖暖,再继续赶路。”
Anh ấy đi giữa trời tuyết lớn, hai tay ôm bao gạo lạnh cóng không chịu nổi, đành dừng lại sưởi ấm rồi tiếp tục đi.
想起来
Cách dùng 想起来 trong tiếng Trung: nhớ ra
“我突然想起来得去银行,所以不能陪你去大使馆了。”
Tôi đột nhiên nhớ ra là phải đi ngân hàng, nên không thể đi cùng bạn đến đại sứ quán được nữa.
来不及 / 来得及
Cách dùng 来不及 / 来得及: không kịp / kịp
“这些只有三分之一吧,还有很多东西没来得及搬呢,下周再搬。”
Chỗ này chỉ khoảng một phần ba thôi, còn nhiều đồ chưa kịp chuyển, tuần sau chuyển tiếp.
拿......来说
Cấu trúc 拿……来说: lấy… mà nói, ví dụ như…
“这次招聘很多人符合公司的要求,拿他来说,他不仅专业符合要求,而且还有工作经验。”
Đợt tuyển dụng này nhiều người đáp ứng yêu cầu công ty, lấy anh ấy mà nói, không chỉ chuyên môn phù hợp mà còn có kinh nghiệm làm việc.
是否
Cách dùng 是否 trong tiếng Trung: có… hay không, liệu có
“不过她这么小,这本书我不知道她是否能读懂。”
Nhưng cô bé còn quá nhỏ, tôi không biết liệu cô bé có đọc hiểu cuốn sách này không.
除此以外
Cách dùng 除此以外 / 除此之外: ngoài ra, bên cạnh đó
“这个手机可以打电话、拍照,除此以外,你还可以用它来听音乐。”
Chiếc điện thoại này có thể gọi điện, chụp ảnh, bên cạnh đó bạn còn có thể dùng nó để nghe nhạc.
靠
Cách dùng 靠 trong tiếng Trung: dựa vào, nhờ vào
“王老师喜欢靠着桌子讲课。”
Thầy Vương thích dựa vào bàn giảng bài.
通过...告诉...
Cấu trúc 通过……告诉……: thông qua… cho biết…
“这本小说的作者是一位护士,她通过小说告诉我们发生在医院里的许多有趣的故事。”
Tác giả cuốn tiểu thuyết này là một y tá, cô ấy qua tiểu thuyết kể cho chúng ta nhiều câu chuyện thú vị xảy ra ở bệnh viện.
以来
Cấu trúc Danh từ + 以来: từ… đến nay
“改革开放以来,中国发生了巨大的变化。”
Từ khi cải cách mở cửa đến nay, Trung Quốc đã có những thay đổi to lớn.
把…叫作…
Cấu trúc 把……叫作……: gọi… là…
“人们都把地球叫作“地球村”。”
Mọi người gọi Trái Đất là "ngôi làng toàn cầu".
动词+着+动词+着
Cấu trúc Động từ + 着 + Động từ + 着: đang… thì (bất giác)…
“小时候的记忆总是那么美好,笑着笑着就哭了。”
Kỷ niệm hồi nhỏ luôn đẹp đẽ như vậy, cười mãi rồi bật khóc.
从那儿以后
Cụm 从那儿以后 / 从那以后: từ đó về sau
“小时候我总喜欢躺在床上看书,结果眼睛越来越不好,所以从那儿以后我就不敢再躺着看书了。”
Hồi nhỏ tôi luôn thích nằm trên giường đọc sách, kết quả mắt ngày càng kém, vì vậy từ đó về sau tôi không dám nằm đọc sách nữa.
为了...而
Cấu trúc 为了……而……: vì… mà…
“植物会为了阳光、空气和水而竞争。”
Cây cối có thể cạnh tranh vì ánh sáng, không khí và nước.
反而
Cách dùng 反而 trong tiếng Trung: ngược lại, trái lại
“这样不但不能提高他们的阅读能力,反而有可能降低他们的阅读兴趣和热情。”
Cách làm này không những không nâng cao khả năng đọc của họ, mà ngược lại còn có thể làm giảm hứng thú và nhiệt tình đọc sách.
迟早
Cách dùng 迟早 trong tiếng Trung: sớm muộn gì cũng
“随着技术的发展,这些问题迟早会得到解决。”
Cùng với sự phát triển của kỹ thuật, những vấn đề này sớm muộn cũng sẽ được giải quyết.
请勿/切勿
Cách dùng 勿 trong tiếng Trung: 请勿, 切勿 (xin đừng, tuyệt đối đừng)
“非工作人员,请勿入内。”
Không phải nhân viên, xin đừng vào trong.
逐渐
Cách dùng 逐渐 trong tiếng Trung: dần dần
“天气逐渐暖和起来了。”
Thời tiết dần dần ấm lên rồi.
所谓
Cách dùng 所谓 trong tiếng Trung: cái gọi là
“很多烦恼是自己找来的,这就是所谓的“自寻烦恼”。”
Nhiều phiền não là do tự mình tìm đến, đó chính là cái gọi là "tự chuốc phiền não".
各自
Cách dùng 各自 trong tiếng Trung: mỗi người tự…, ai nấy
“中场休息时,双方队员各自回到场边。”
Giờ nghỉ giữa trận, cầu thủ hai đội ai về chỗ nấy bên ngoài sân.
至今
Cách dùng 至今 trong tiếng Trung: đến nay, cho đến bây giờ
“我在北京出生、长大,至今还没离开过北京。”
Tôi sinh ra và lớn lên ở Bắc Kinh, đến nay vẫn chưa từng rời khỏi Bắc Kinh.
时刻
Cách dùng 时刻 trong tiếng Trung: thời khắc; luôn luôn
“在最后时刻,他为本队踢进了关键的一球。”
Vào thời khắc cuối cùng, anh ấy đã ghi bàn quyết định cho đội nhà.
其余
Cách dùng 其余 trong tiếng Trung: phần còn lại, những… khác
“怎么只有你们两个人?其余的同学呢?”
Sao chỉ có hai bạn thôi? Các bạn còn lại đâu?