656 chủ điểm từ HSK 1 đến HSK 7–9, mỗi chủ điểm có công thức, ví dụ đọc được và bài tập — gắn thẳng với bài trong Lộ trình.
Nhận diện, xếp câu, sửa lỗi, phân biệt cấu trúc dễ nhầm — có lịch ôn lặp lại
656 chủ điểm · HSK
动词 + 来着
Cách dùng 来着 trong tiếng Trung: việc vừa xảy ra, hỏi lại điều đã quên
“哎,你叫什么名字来着?我一下子想不起来了。”
Ơ, cậu tên là gì ấy nhỉ? Tôi nhất thời không nhớ ra.
少不了
Cách dùng 少不了 trong tiếng Trung: không thể thiếu; chắc chắn có
“过年少不了饺子,这是我们北方人的规矩。”
Tết thì không thể thiếu sủi cảo, đó là lệ của người phương Bắc chúng tôi.
格外/分外
Cách dùng 格外/分外 trong tiếng Trung: đặc biệt, hơn hẳn mọi khi
“雨后的空气格外清新。”
Không khí sau mưa trong lành hơn hẳn.
……就是了
Cách dùng 就是了 cuối câu trong tiếng Trung: cứ… là được, … thôi mà
“你放心,这事交给我办就是了。”
Anh cứ yên tâm, việc này giao cho tôi là được.
有……有……
Cách dùng 有……有…… trong tiếng Trung: khung bốn chữ có… có…
“一路上大家有说有笑,一点儿也不觉得累。”
Suốt dọc đường mọi người vừa nói vừa cười, chẳng thấy mệt chút nào.
足足
Cách dùng 足足 trong tiếng Trung: tròn, đủ cả, những…
“为了买这本签名书,我足足排了三个小时的队。”
Để mua được cuốn sách có chữ ký này, tôi xếp hàng những ba tiếng đồng hồ.
形容词 + 得慌
Cách dùng 得慌 trong tiếng Trung: … đến phát khó chịu
“在屋里关了一整天,闷得慌,咱们出去走走吧。”
Bị nhốt trong nhà cả ngày, bí bách quá, mình ra ngoài đi dạo đi.
都……了,还……
Cách dùng 都……了,还…… trong tiếng Trung: đã… rồi mà còn…
“都十二点了,你还不睡?”
Đã mười hai giờ rồi mà con còn chưa ngủ à?
或……或……
Cách dùng 或……或…… trong tiếng Trung: khung bốn chữ ít nhiều, sớm muộn
“每个人或多或少都有过失眠的经历。”
Ai cũng ít nhiều từng bị mất ngủ.
亏……还……
Cách dùng 亏……还…… trong tiếng Trung: thế mà… còn… (mỉa mai)
“亏你还是老师,连这个字都念错了。”
Thế mà anh còn là giáo viên, đến chữ này cũng đọc sai.
一……一……
Cách dùng 一……一…… trong tiếng Trung: khung bốn chữ một… một…
“两位主持人一问一答,把现场气氛搞得很热闹。”
Hai người dẫn chương trình một hỏi một đáp, khiến không khí hội trường rất sôi động.
A归A
Cách dùng A归A trong tiếng Trung: A thì là A (nhưng…)
“朋友归朋友,借的钱还是要还的。”
Bạn bè thì là bạn bè, tiền vay vẫn phải trả.
可……可……
Cách dùng 可……可…… trong tiếng Trung: khung bốn chữ sao cũng được
“这个会对我们部门来说可有可无,我就不参加了。”
Cuộc họp này với phòng chúng tôi có cũng được không có cũng được, tôi không tham gia nữa.
A之于B
Cách dùng A之于B trong tiếng Trung: A đối với B
“阳光之于植物,就像水对鱼一样不可缺少。”
Ánh nắng đối với cây cối cũng không thể thiếu như nước đối với cá.
以示
Cách dùng 以示 trong tiếng Trung: để tỏ, để bày tỏ
“比赛开始前,全场观众起立鼓掌,以示对运动员的尊重。”
Trước khi trận đấu bắt đầu, khán giả toàn sân đứng dậy vỗ tay để tỏ lòng tôn trọng các vận động viên.
左……右……
Cách dùng 左……右…… trong tiếng Trung: … tới … lui, hết lần này đến lần khác
“我左思右想,还是决定把这份工作辞了。”
Tôi nghĩ tới nghĩ lui, cuối cùng vẫn quyết định nghỉ công việc này.
大……大……
Cách dùng 大……大…… trong tiếng Trung: … to … lớn, quá mức
“过年那几天天天大吃大喝,我一下子胖了五斤。”
Mấy ngày Tết ngày nào cũng ăn uống thả cửa, tôi tăng liền năm cân.
随之
Cách dùng 随之 trong tiếng Trung: theo đó, kéo theo đó
“收入提高了,人们的消费水平也随之提高。”
Thu nhập tăng lên, mức tiêu dùng của người dân cũng tăng theo.
方可
Cách dùng 方可 trong tiếng Trung: mới được, mới có thể
“实验室重地,经管理员同意后方可入内。”
Phòng thí nghiệm là khu vực quan trọng, phải được người quản lý đồng ý mới được vào.
由此
Cách dùng 由此 trong tiếng Trung: từ đó, do đó mà
“公司突然取消了加班费,由此引发了员工的强烈不满。”
Công ty đột ngột bỏ tiền làm thêm giờ, từ đó gây ra sự bất mãn mạnh mẽ của nhân viên.
借此
Cách dùng 借此 trong tiếng Trung: nhân dịp này, nhân đây
“我想借此机会,向一直支持我们的老客户表示感谢。”
Nhân dịp này tôi xin gửi lời cảm ơn tới những khách hàng thân thiết luôn ủng hộ chúng tôi.
不……而……
Cách dùng 不……而…… trong tiếng Trung: không… mà vẫn…
“听到这个消息,大家不约而同地鼓起掌来。”
Nghe tin này, mọi người không hẹn mà cùng vỗ tay.
视……而定
Cách dùng 视……而定 trong tiếng Trung: tùy theo… mà quyết định
“是否出发,视天气而定。”
Có xuất phát hay không còn tùy thời tiết.
依次
Cách dùng 依次 trong tiếng Trung: lần lượt theo thứ tự
“请乘客们排好队,依次上车。”
Mời hành khách xếp hàng, lần lượt lên xe.
正因为……才……
Cách dùng 正因为……才…… trong tiếng Trung: chính vì… nên mới…
“正因为他年轻时吃过很多苦,现在才格外珍惜眼前的生活。”
Chính vì hồi trẻ chịu nhiều khổ cực nên bây giờ anh ấy mới đặc biệt trân trọng cuộc sống hiện tại.
无……无……
Cách dùng 无……无…… trong tiếng Trung: vô… vô…, hoàn toàn không
“小时候在乡下外婆家,我过得无忧无虑。”
Hồi nhỏ ở nhà bà ngoại dưới quê, tôi sống vô tư lự.
就此
Cách dùng 就此 trong tiếng Trung: dừng tại đây, đến đây thì…
“今天的会议就此结束,谢谢大家。”
Cuộc họp hôm nay xin kết thúc tại đây, cảm ơn mọi người.
为此
Cách dùng 为此 trong tiếng Trung: vì việc này, để làm việc này
“公司决定扩大生产,为此新招了一百名工人。”
Công ty quyết định mở rộng sản xuất, vì thế đã tuyển thêm một trăm công nhân.
自……起/至……
Cách dùng 自……起/至…… trong tiếng Trung: từ… (trở đi) / từ… đến…
“新的考勤制度自下月一日起施行。”
Chế độ chấm công mới được áp dụng kể từ ngày mùng một tháng sau.
以便
Cách dùng 以便 trong tiếng Trung: để, để tiện cho
“请留下您的电话,以便我们及时联系您。”
Xin để lại số điện thoại để chúng tôi liên hệ với quý khách kịp thời.
毅然
Cách dùng 毅然 trong tiếng Trung: dứt khoát, kiên quyết
“他毅然辞去了银行的高薪工作,回老家开了一家民宿。”
Anh ấy dứt khoát từ bỏ công việc lương cao ở ngân hàng, về quê mở một nhà nghỉ homestay.
因而
Liên từ 因而: vì thế, do đó (văn viết)
“他平时很注意锻炼,因而很少生病。”
Ngày thường anh ấy rất chú ý rèn luyện, vì thế rất ít khi ốm.
类后缀 -化/-性/-型/-式/-感/-率
Hậu tố phái sinh -化, -性, -型, -式, -感, -率: tạo danh từ/động từ trừu tượng
“这座城市正在加快现代化建设。”
Thành phố này đang đẩy nhanh công cuộc xây dựng hiện đại hóa.
人家
Đại từ 人家: người ta; "người ta" chỉ chính mình (nũng nịu)
“人家都已经下班了,你怎么还在加班?”
Người ta đều tan làm cả rồi, sao cậu vẫn còn tăng ca?
数词 + 成
Cách nói tỷ lệ bằng 成: 三成 = 30%; 八成 = tám phần mười, chắc là
“今年的粮食产量比去年增加了两成。”
Sản lượng lương thực năm nay tăng hai mươi phần trăm so với năm ngoái.
不见得
Cách dùng 不见得: chưa chắc, không hẳn (khẩu ngữ)
“价格高的东西不见得质量就好。”
Đồ giá cao chưa chắc chất lượng đã tốt.
终究
Cách dùng 终究: rốt cuộc vẫn, cuối cùng vẫn là
“纸终究包不住火,真相早晚会被人知道。”
Cái kim trong bọc rốt cuộc cũng lòi ra, sự thật sớm muộn sẽ bị người ta biết.
照样
Cách dùng 照样: vẫn cứ như thường (bất chấp hoàn cảnh)
“外面下着大雨,他照样出去跑步。”
Bên ngoài đang mưa to, anh ấy vẫn cứ ra ngoài chạy bộ.
忽A忽B
Khung 忽A忽B: lúc thì… lúc thì… (thay đổi thất thường)
“这几天天气忽冷忽热,很容易感冒。”
Mấy hôm nay thời tiết lúc nóng lúc lạnh, rất dễ bị cảm.
即便/就是……也……
Cấu trúc 即便/就是……也……: dù cho… cũng… (giả định nhượng bộ)
“即便明天下雨,比赛也会照常进行。”
Dù ngày mai có mưa, trận đấu cũng sẽ diễn ra như thường.
当着……的面
Cấu trúc 当着……的面: trước mặt ai
“他当着大家的面向我道了歉。”
Anh ấy đã xin lỗi tôi ngay trước mặt mọi người.
经 + 动词
Giới từ 经: qua, sau khi (được)… (văn bản hành chính)
“经研究决定,公司从下个月起实行新的考勤制度。”
Sau khi nghiên cứu, công ty quyết định từ tháng sau áp dụng chế độ chấm công mới.
越是……越……
Cấu trúc 越是……越……: càng… thì càng…
“越是着急,越容易出错。”
Càng sốt ruột thì càng dễ mắc lỗi.
大可(不必)
Cách dùng 大可 / 大可不必: hoàn toàn có thể; hoàn toàn không cần
“这点小事你大可不必担心。”
Chuyện nhỏ này cậu hoàn toàn không cần lo lắng.
绝 + 不/非/无
Phó từ 绝: tuyệt đối không, tuyệt nhiên không (绝不、绝非、绝无)
“我绝不会把你的秘密告诉别人。”
Tôi tuyệt đối sẽ không nói bí mật của cậu cho người khác.
类前缀 超-/反-/准-/伪-/泛-
Tiền tố phái sinh 超-, 反-, 准-, 伪-, 泛-: siêu…, phản…, chuẩn…, giả…, phiếm…
“这条超高速铁路建成后,两座城市之间只需要一个小时。”
Sau khi tuyến đường sắt siêu cao tốc này hoàn thành, giữa hai thành phố chỉ mất một tiếng.
巴不得
Cách dùng 巴不得: chỉ mong sao, mong còn chẳng được
“孩子们巴不得早点儿放假。”
Bọn trẻ chỉ mong sao được nghỉ sớm.
不……也…… / 没有……就没有……
Câu rút gọn 不…也…, 没有…就没有…: không… cũng…; không có… thì không có…
“你不说我也知道。”
Cậu không nói thì tôi cũng biết.
多项状语的顺序
Trật tự nhiều trạng ngữ trước động từ
“他昨天在图书馆跟同学认真地讨论了这个问题。”
Hôm qua anh ấy đã thảo luận nghiêm túc vấn đề này với bạn học ở thư viện.
多项定语的顺序
Trật tự nhiều định ngữ trước danh từ
“我们学校的那两位年轻的中国老师都很受欢迎。”
Hai thầy cô người Trung Quốc trẻ tuổi ấy của trường chúng tôi đều rất được yêu mến.
谁……谁……/什么……什么……
Đại từ nghi vấn hô ứng: ai… người đó…, cái gì… cái đó…
“谁先到,谁就去买票。”
Ai đến trước thì người đó đi mua vé.
把……给 + V / 被……给 + V
Câu 把/被 có 给 trước động từ: nhấn mạnh (khẩu ngữ)
“真糟糕,我把钥匙给弄丢了。”
Gay quá, tôi làm mất chìa khóa rồi.
Adj + 不到哪儿去
Cấu trúc Tính từ + 不到哪儿去: cũng chẳng… hơn là bao
“他的成绩跟我差不多,也好不到哪儿去。”
Thành tích của cậu ấy cũng xêm xêm tôi, cũng chẳng tốt hơn là bao.
V + 个 + 补语
Cấu trúc V + 个 + bổ ngữ: làm cho ra…, cho thật…
“这件事我一定要问个明白。”
Chuyện này tôi nhất định phải hỏi cho ra lẽ.
插入语(说实话/看样子/众所周知……)
Thành phần chen (插入语): nói thật, xem ra, khỏi nói, ai cũng biết…
“说实话,我不太喜欢这部电影的结局。”
Nói thật, tôi không thích cái kết của bộ phim này lắm.
V得来 / V不来
Bổ ngữ khả năng V得来/V不来: hợp/không hợp, quen/không quen, làm được/không làm được
“我和新同事很合得来,常常一起吃午饭。”
Tôi với đồng nghiệp mới rất hợp nhau, hay cùng ăn trưa.