学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AITrò chơiMớiLuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Kho ngữ pháp · Tiếng Trung

Ngữ pháp

656 chủ điểm từ HSK 1 đến HSK 7–9, mỗi chủ điểm có công thức, ví dụ đọc được và bài tập — gắn thẳng với bài trong Lộ trình.

656 chủ điểm10 XP / câu ôn

Ôn ngữ pháp

Nhận diện, xếp câu, sửa lỗi, phân biệt cấu trúc dễ nhầm — có lịch ôn lặp lại

0
đến hạn ôn
≈7′
656 câu
—
Chưa thử
HSK 135HSK 237HSK 344HSK 498HSK 5128HSK 651HSK 7–9263

Cấp độ (HSK)

Loại

656 chủ điểm · HSK

Động từ tình thái
HSK 7

不宜

Cách dùng 不宜 trong tiếng Trung: không nên, không thích hợp

“刚做完手术的病人不宜剧烈运动。”

Bệnh nhân vừa phẫu thuật xong không nên vận động mạnh.

Chưa học5 ví dụ
Động từ tình thái
HSK 7

亟待

Cách dùng 亟待 trong tiếng Trung: đang cần gấp được…

“老旧小区的停车难问题亟待解决。”

Vấn đề khó đỗ xe ở các khu dân cư cũ đang cần được giải quyết gấp.

Chưa học5 ví dụ
Cấu trúc câu
HSK 7

……之余

Cách dùng 之余 trong tiếng Trung: ngoài (lúc)… ra; bên cạnh (cảm xúc)…

“工作之余,他喜欢去郊外钓鱼。”

Ngoài giờ làm việc, anh ấy thích ra ngoại ô câu cá.

Chưa học5 ví dụ
Động từ tình thái
HSK 7

想必

Cách dùng 想必 trong tiếng Trung: chắc hẳn, hẳn là

“你一路坐了十几个小时的车,想必已经很累了。”

Bạn ngồi xe hơn chục tiếng suốt dọc đường, hẳn là đã mệt lắm rồi.

Chưa học5 ví dụ
Động từ tình thái
HSK 7

不胜

Cách dùng 不胜 trong tiếng Trung: vô cùng; không xuể

“您帮了我们这么大的忙,我们不胜感激。”

Anh đã giúp chúng tôi một việc lớn như vậy, chúng tôi vô cùng cảm kích.

Chưa học5 ví dụ
Trợ từ
HSK 7

不就是……嘛

Cách dùng 不就是…嘛 trong tiếng Trung: chẳng qua chỉ là… thôi mà

“不就是一次考试嘛,下次努力就行了。”

Chẳng qua chỉ là một kỳ thi thôi mà, lần sau cố gắng là được.

Chưa học5 ví dụ
So sánh
HSK 7

充其量

Cách dùng 充其量 trong tiếng Trung: cùng lắm, tối đa cũng chỉ…

“这家店面积不大,充其量也就能坐二十来个人。”

Quán này diện tích không lớn, cùng lắm cũng chỉ ngồi được hơn hai chục người.

Chưa học5 ví dụ
Thì / thể (Aspect)
HSK 7

不时

Cách dùng 不时 trong tiếng Trung: thỉnh thoảng, chốc chốc lại…

“开会时,他不时看看手表,好像有急事。”

Lúc họp, anh ấy chốc chốc lại nhìn đồng hồ, có vẻ như có việc gấp.

Chưa học5 ví dụ
So sánh
HSK 7

万分

Cách dùng 万分 trong tiếng Trung: vô cùng, hết sức

“您在百忙之中赶来帮忙,我们万分感谢。”

Anh bận trăm công nghìn việc vẫn tới giúp, chúng tôi vô cùng cảm kích.

Chưa học5 ví dụ
Động từ tình thái
HSK 7

说什么也……

Cách dùng 说什么也 trong tiếng Trung: dù thế nào cũng, nhất quyết

“我劝了半天,老人说什么也不肯去医院。”

Tôi khuyên mãi, ông cụ nhất quyết không chịu đi viện.

Chưa học5 ví dụ
Thì / thể (Aspect)
HSK 7

动词 + 个不停/个没完

Cách dùng 个不停/个没完 trong tiếng Trung: V mãi không dứt

“外面的雨下个不停,航班又延误了。”

Mưa ngoài kia cứ rơi mãi không ngớt, chuyến bay lại bị hoãn.

Chưa học5 ví dụ
Cấu trúc câu
HSK 7

有的是

Cách dùng 有的是 trong tiếng Trung: thiếu gì, có thừa

“别着急,时间有的是,咱们慢慢来。”

Đừng vội, thời gian còn thiếu gì, chúng ta cứ từ từ.

Chưa học5 ví dụ
Cấu trúc câu
HSK 7

跟……过不去

Cách dùng 跟…过不去 trong tiếng Trung: làm khó, gây khó dễ cho…

“他就是跟我过不去,每次开会都挑我的毛病。”

Anh ta cứ nhè tôi mà làm khó, lần họp nào cũng bới lỗi tôi.

Chưa học5 ví dụ
Trợ từ
HSK 7

看把你……的

Cách dùng 看把你…的 trong tiếng Trung: nhìn cậu kìa, … đến thế

“考了一次满分而已,看把你得意的!”

Mới được điểm tối đa một lần thôi mà, nhìn cậu đắc ý chưa kìa!

Chưa học5 ví dụ
Động từ tình thái
HSK 7

刻意

Cách dùng 刻意 trong tiếng Trung: cố ý, cố tình, chủ ý

“为了不让父母担心,她刻意隐瞒了自己生病的事。”

Để bố mẹ không lo, cô ấy cố tình giấu chuyện mình bị bệnh.

Chưa học5 ví dụ
Cấu trúc câu
HSK 7

似……非……

Cách dùng 似…非… trong tiếng Trung: như… mà không hẳn…

“老师讲了半天,学生们还是似懂非懂。”

Thầy giảng mãi, học sinh vẫn hiểu lơ mơ.

Chưa học5 ví dụ
So sánh
HSK 7

无比

Cách dùng 无比 trong tiếng Trung: vô cùng, không gì sánh bằng

“第一次站在泰山顶上看日出,我的心情无比激动。”

Lần đầu đứng trên đỉnh Thái Sơn ngắm bình minh, lòng tôi xúc động vô cùng.

Chưa học5 ví dụ
Cấu trúc câu
HSK 7

动词 + 有加

Cách dùng 有加 trong tiếng Trung: hết mực, hết sức

“老师对这个勤奋的学生赞赏有加。”

Thầy giáo hết lời khen ngợi cậu học trò chăm chỉ này.

Chưa học5 ví dụ
Động từ tình thái
HSK 7

有失

Cách dùng 有失 trong tiếng Trung: có phần thiếu…, làm mất…

“当着客人的面训斥孩子,未免有失体面。”

Mắng con ngay trước mặt khách thì e là hơi mất thể diện.

Chưa học5 ví dụ
Thì / thể (Aspect)
HSK 7

一个劲儿

Cách dùng 一个劲儿 trong tiếng Trung: cứ… mãi, liên tục không ngừng

“孩子见到奶奶,一个劲儿地往她怀里钻。”

Thằng bé thấy bà là cứ rúc mãi vào lòng bà.

Chưa học5 ví dụ
Cấu trúc câu
HSK 7

东……西……

Cách dùng 东…西… trong tiếng Trung: chỗ này chỗ kia, lung tung

“他站在车站门口东张西望,好像在等人。”

Anh ấy đứng ở cửa nhà ga ngó nghiêng khắp nơi, có vẻ như đang đợi ai.

Chưa học5 ví dụ
Cấu trúc câu
HSK 7

不A不B

Cách dùng 不A不B trong tiếng Trung: khung bốn chữ không… không…

“他不慌不忙地收拾好行李,这才出门。”

Anh ấy thong thả thu dọn xong hành lý rồi mới ra khỏi nhà.

Chưa học5 ví dụ
Động từ tình thái
HSK 7

倍感

Cách dùng 倍感 trong tiếng Trung: càng cảm thấy, cảm thấy hết sức

“在异国他乡听到乡音,我倍感亲切。”

Ở nơi đất khách nghe thấy giọng quê, tôi thấy thân thương vô cùng.

Chưa học5 ví dụ
Động từ tình thái
HSK 7

无可 + 动词

Cách dùng 无可 + động từ trong tiếng Trung: không thể…

“面对孩子的哭闹,年轻的爸爸无可奈何。”

Trước cảnh con khóc quấy, ông bố trẻ đành bó tay.

Chưa học5 ví dụ
So sánh
HSK 7

不下 + 数量

Cách dùng 不下 + số lượng trong tiếng Trung: không dưới, ít nhất cũng…

“这部纪录片我前后看了不下十遍。”

Bộ phim tài liệu này trước sau tôi đã xem không dưới mười lần.

Chưa học5 ví dụ
Cấu trúc câu
HSK 7

七……八……

Cách dùng 七…八… trong tiếng Trung: nhiều mà lộn xộn

“会上大家七嘴八舌,半天也没讨论出结果。”

Trong cuộc họp mọi người nhao nhao mỗi người một câu, mãi mà chẳng bàn ra kết quả gì.

Chưa học5 ví dụ
Cấu trúc câu
HSK 7

没少 + 动词

Cách dùng 没少 + động từ trong tiếng Trung: không ít lần, V nhiều rồi

“这些年他没少帮我,这份情我一直记着。”

Mấy năm nay anh ấy giúp tôi không ít, ơn này tôi luôn ghi nhớ.

Chưa học5 ví dụ
Động từ tình thái
HSK 7

还不是……

Cách dùng 还不是 trong tiếng Trung: chẳng phải là… sao, còn không phải tại…

“我们为什么误了火车?还不是因为你非要回去拿手机!”

Sao chúng ta lỡ tàu? Còn không phải tại cậu cứ nhất định quay về lấy điện thoại!

Chưa học5 ví dụ
Cấu trúc câu
HSK 7

千……万……

Cách dùng 千…万… trong tiếng Trung: muôn vàn, hết sức

“他历尽千辛万苦,终于找到了失散多年的亲人。”

Anh ấy trải qua muôn vàn gian khổ, cuối cùng đã tìm được người thân thất lạc nhiều năm.

Chưa học5 ví dụ
Liên từ
HSK 7

如此一来

Cách dùng 如此一来 trong tiếng Trung: như vậy thì, làm thế thì

“公司把上班时间推迟了半小时,如此一来,员工就能避开早高峰了。”

Công ty lùi giờ làm nửa tiếng, như vậy nhân viên có thể tránh được giờ cao điểm buổi sáng.

Chưa học5 ví dụ
Liên từ
HSK 7

加之

Cách dùng 加之 trong tiếng Trung: thêm vào đó, cộng thêm

“这家餐厅地段好,加之价格实惠,所以总是座无虚席。”

Nhà hàng này vị trí tốt, thêm vào đó giá cả phải chăng, nên lúc nào cũng kín chỗ.

Chưa học5 ví dụ
Cấu trúc câu
HSK 7

一一

Cách dùng 一一 trong tiếng Trung: lần lượt từng cái, từng người

“老师把同学们的问题一一记了下来。”

Thầy giáo ghi lại lần lượt từng câu hỏi của các bạn học.

Chưa học5 ví dụ
Cấu trúc câu
HSK 7

名词 + 所在

Cách dùng Danh từ + 所在 trong tiếng Trung: chỗ… nằm ở, chính là…

“找到问题所在,才能对症下药。”

Tìm ra chỗ vấn đề nằm ở đâu thì mới có thể bốc đúng thuốc.

Chưa học5 ví dụ
Liên từ
HSK 7

不求……,但求……

Cách dùng 不求……,但求…… trong tiếng Trung: không cầu…, chỉ mong…

“做这份工作,我不求有功,但求无过。”

Làm công việc này, tôi không cầu có công, chỉ mong không có lỗi.

Chưa học5 ví dụ
Cấu trúc câu
HSK 7

一举

Cách dùng 一举 trong tiếng Trung: một lần là…, một phát mà…

“她凭这部电影一举成名。”

Cô ấy nhờ bộ phim này mà một bước thành danh.

Chưa học5 ví dụ
Cấu trúc câu
HSK 7

从中

Cách dùng 从中 trong tiếng Trung: từ trong đó, đứng giữa

“这次失败让我从中学到了很多。”

Lần thất bại này giúp tôi rút ra được rất nhiều điều từ đó.

Chưa học5 ví dụ
Động từ tình thái
HSK 7

谈何容易

Cách dùng 谈何容易 trong tiếng Trung: nói thì dễ, làm đâu có dễ

“一个人在大城市买房,谈何容易?”

Một mình mua nhà ở thành phố lớn, đâu có dễ dàng gì?

Chưa học5 ví dụ
Thì / thể (Aspect)
HSK 7

届时

Cách dùng 届时 trong tiếng Trung: đến lúc đó, vào thời điểm ấy

“婚礼定在下月十八号,届时欢迎各位亲友光临。”

Đám cưới định vào ngày 18 tháng sau, đến lúc đó kính mời bà con bạn bè đến dự.

Chưa học5 ví dụ
Cấu trúc câu
HSK 7

着眼于

Cách dùng 着眼于 trong tiếng Trung: chú trọng vào, nhắm tới

“做企业要着眼于长远,不能只看眼前的利益。”

Làm doanh nghiệp phải nhìn về lâu dài, không thể chỉ thấy lợi ích trước mắt.

Chưa học5 ví dụ
Động từ tình thái
HSK 7

可想而知

Cách dùng 可想而知 trong tiếng Trung: có thể hình dung được

“连续加了一个月的班,他有多累可想而知。”

Tăng ca liền một tháng, anh ấy mệt đến mức nào thì có thể hình dung được.

Chưa học5 ví dụ
Động từ tình thái
HSK 7

果真

Cách dùng 果真 trong tiếng Trung: quả thật, nếu quả thật

“天气预报说今天有雨,下午果真下起了大雨。”

Dự báo thời tiết nói hôm nay có mưa, buổi chiều quả nhiên mưa to.

Chưa học5 ví dụ
Động từ tình thái
HSK 7

何乐而不为

Cách dùng 何乐而不为 trong tiếng Trung: sao lại không làm?

“既能锻炼身体,又能省下打车钱,何乐而不为呢?”

Vừa rèn luyện được sức khỏe, vừa tiết kiệm được tiền taxi, sao lại không làm chứ?

Chưa học5 ví dụ
Động từ tình thái
HSK 7

竭力

Cách dùng 竭力 trong tiếng Trung: dốc hết sức, ra sức

“面对记者的追问,他竭力掩饰内心的紧张。”

Trước những câu hỏi dồn dập của phóng viên, anh ấy ra sức che giấu sự căng thẳng trong lòng.

Chưa học5 ví dụ
Động từ tình thái
HSK 7

力求

Cách dùng 力求 trong tiếng Trung: cố gắng hết sức để đạt

“这篇报道力求客观,没有加入记者的个人观点。”

Bài báo này cố gắng giữ khách quan, không đưa quan điểm cá nhân của phóng viên vào.

Chưa học5 ví dụ
Cấu trúc câu
HSK 7

借助

Cách dùng 借助 trong tiếng Trung: nhờ vào, dựa vào (công cụ)

“借助翻译软件,他和外国客户聊得很顺利。”

Nhờ phần mềm dịch, anh ấy trò chuyện với khách hàng nước ngoài rất suôn sẻ.

Chưa học5 ví dụ
So sánh
HSK 7

多达/高达

Cách dùng 多达/高达 trong tiếng Trung: lên tới, cao tới

“春节期间,这座古镇每天接待的游客多达五万人。”

Dịp Tết, thị trấn cổ này mỗi ngày đón tới năm vạn du khách.

Chưa học5 ví dụ
Động từ tình thái
HSK 7

有望

Cách dùng 有望 trong tiếng Trung: có triển vọng, có hy vọng (sẽ)

“这支球队状态很好,有望进入决赛。”

Đội bóng này đang có phong độ tốt, có triển vọng vào chung kết.

Chưa học5 ví dụ
Liên từ
HSK 7

唯独

Cách dùng 唯独 trong tiếng Trung: chỉ riêng, duy chỉ có

“全家人都喜欢吃辣,唯独妈妈一点辣都不能吃。”

Cả nhà đều thích ăn cay, chỉ riêng mẹ là không ăn được chút cay nào.

Chưa học5 ví dụ
So sánh
HSK 7

有过之而无不及

Cách dùng 有过之而无不及 trong tiếng Trung: chỉ có hơn chứ không kém

“论厨艺,徒弟比师傅有过之而无不及。”

Xét về tay nghề nấu ăn, người học trò chỉ có hơn chứ không kém thầy.

Chưa học5 ví dụ
Liên từ
HSK 7

为的是

Cách dùng 为的是 trong tiếng Trung: là để, mục đích là

“他每天加班到深夜,为的是早点还清房贷。”

Anh ấy ngày nào cũng tăng ca đến khuya, là để sớm trả hết nợ mua nhà.

Chưa học5 ví dụ
Thì / thể (Aspect)
HSK 7

历时/为期

Cách dùng 历时/为期 trong tiếng Trung: kéo dài, có thời hạn

“这座大桥历时五年建成,今年正式通车。”

Cây cầu này xây mất năm năm mới hoàn thành, năm nay chính thức thông xe.

Chưa học5 ví dụ
Cấu trúc câu
HSK 7

源于

Cách dùng 源于 trong tiếng Trung: bắt nguồn từ, xuất phát từ

“他对中医的兴趣源于小时候的一次经历。”

Niềm hứng thú của anh ấy với Đông y bắt nguồn từ một trải nghiệm hồi nhỏ.

Chưa học5 ví dụ
Cấu trúc câu
HSK 7

以……告终

Cách dùng 以……告终 trong tiếng Trung: kết thúc bằng…

“这场谈判最终以失败告终。”

Cuộc đàm phán này cuối cùng kết thúc bằng thất bại.

Chưa học5 ví dụ
Động từ tình thái
HSK 7

唯恐/生怕

Cách dùng 唯恐/生怕 trong tiếng Trung: chỉ sợ, e rằng

“他说得很慢,唯恐大家听不懂。”

Anh ấy nói rất chậm, chỉ sợ mọi người nghe không hiểu.

Chưa học5 ví dụ
Thì / thể (Aspect)
HSK 7

一连

Cách dùng 一连 trong tiếng Trung: liên tiếp, liền một mạch

“入夏以后一连下了半个月的雨,衣服都晒不干。”

Vào hè xong trời mưa liền nửa tháng, quần áo phơi mãi không khô.

Chưa học5 ví dụ
Động từ tình thái
HSK 7

怪……的

Cách dùng 怪……的 trong tiếng Trung: khá là…, thấy… lắm

“让你大老远跑一趟,我怪不好意思的。”

Để anh lặn lội đường xa chạy một chuyến, tôi thấy ngại quá.

Chưa học5 ví dụ
Động từ tình thái
HSK 7

净

Cách dùng phó từ 净 trong tiếng Trung: toàn là, chỉ toàn

“你别净说些没用的,赶紧想想办法吧!”

Anh đừng toàn nói mấy chuyện vô ích nữa, mau nghĩ cách đi!

Chưa học5 ví dụ
Động từ tình thái
HSK 7

明明

Cách dùng 明明 trong tiếng Trung: rõ ràng là… (thế mà…)

“你明明知道他今天过生日,怎么不提醒我一声?”

Rõ ràng anh biết hôm nay là sinh nhật anh ấy, sao không nhắc tôi một tiếng?

Chưa học5 ví dụ
Động từ tình thái
HSK 7

敢情

Cách dùng 敢情 trong tiếng Trung: hóa ra (vỡ lẽ); đương nhiên rồi

“敢情你早就知道了,就瞒着我一个人!”

Hóa ra cậu biết từ lâu rồi, chỉ giấu mỗi mình tôi!

Chưa học5 ví dụ
Trợ từ
HSK 7

还……呢(反讽)

Cách dùng 还……呢 (mỉa mai) trong tiếng Trung: thế mà cũng là…

“还大学生呢,连这么简单的字都不认识。”

Thế mà cũng là sinh viên đại học, đến chữ đơn giản thế này cũng không biết.

Chưa học5 ví dụ
Trước1…91011Tiếp