656 chủ điểm từ HSK 1 đến HSK 7–9, mỗi chủ điểm có công thức, ví dụ đọc được và bài tập — gắn thẳng với bài trong Lộ trình.
Nhận diện, xếp câu, sửa lỗi, phân biệt cấu trúc dễ nhầm — có lịch ôn lặp lại
268 chủ điểm · Cấu trúc câu
肯定
Cách dùng 肯定 trong tiếng Trung: chắc chắn, khẳng định, ghi nhận
“您放心,质量肯定没问题。”
Ông cứ yên tâm, chất lượng chắc chắn không có vấn đề.
上 + 数量
上 + Số lượng: lên đến, hàng trăm, hàng nghìn
“这个城市的地铁已经有上百年的历史了。”
Tàu điện ngầm của thành phố này đã có lịch sử hàng trăm năm.
离合词重叠
Lặp động từ ly hợp dạng AAB: 散散步, 帮帮忙, 聊聊天
“咱们午饭后就去附近的公园散散步吧。”
Ăn trưa xong chúng ta ra công viên gần đây đi dạo một chút nhé.
对…来说
Cấu trúc 对……来说: đối với…
“对我来说,衣服流行不流行并不重要。”
Đối với tôi, quần áo có hợp mốt hay không không quan trọng.
竟然
Cách dùng 竟然 trong tiếng Trung: không ngờ, vậy mà
“这首歌最近很流行,你竟然没听过?”
Bài hát này dạo này rất thịnh hành, vậy mà cậu chưa nghe à?
另外
Cách dùng 另外 trong tiếng Trung: khác, ngoài ra, làm riêng
“前面车有点儿多,我们走另外一条路吧。”
Phía trước hơi đông xe, chúng ta đi đường khác nhé.
正好
Cách dùng 正好 trong tiếng Trung: vừa vặn, vừa đúng lúc
“苹果八块五,西瓜十一块五,正好二十块。”
Táo tám tệ rưỡi, dưa hấu mười một tệ rưỡi, vừa đúng hai mươi tệ.
(在)…下
Cấu trúc (在)……下 trong tiếng Trung: dưới…, nhờ…, trong (điều kiện)
“在老师的帮助下,我的汉语进步得很快。”
Nhờ sự giúp đỡ của thầy giáo, tiếng Trung của tôi tiến bộ rất nhanh.
从来
Cách dùng 从来 trong tiếng Trung: từ trước đến nay, chưa bao giờ
“老张开会从来不迟到。”
Lão Trương đi họp chưa bao giờ đến muộn.
刚
Cách dùng 刚 trong tiếng Trung: vừa mới
“我上午刚借的那本书,怎么找不到了?”
Cuốn sách tôi vừa mượn sáng nay sao lại không tìm thấy nữa?
(在)…上
Cấu trúc (在)……上 trong tiếng Trung: về mặt…, trong…
“在学习上,他一直很努力。”
Về mặt học tập, cậu ấy luôn rất chăm chỉ.
难道…吗
Câu hỏi tu từ 难道……吗: lẽ nào, chẳng lẽ
“怎么又买了这么多饼干?难道你不减肥了吗?”
Sao lại mua nhiều bánh quy thế? Chẳng lẽ cậu không giảm cân nữa à?
差不多
Cách dùng 差不多 trong tiếng Trung: xấp xỉ, gần như, khoảng
“这两个电子词典看上去差不多,左边这个怎么这么贵?”
Hai cuốn từ điển điện tử này trông gần như nhau, sao cái bên trái lại đắt thế?
挺…的
Cấu trúc 挺……的 trong tiếng Trung: khá là…, rất…
“这次考试挺容易的。”
Bài thi lần này khá dễ.
本来
Cách dùng 本来 trong tiếng Trung: vốn dĩ, lúc đầu, lẽ ra
“这件事本来应该听他的。”
Chuyện này lẽ ra nên nghe theo anh ấy.
往往
Cách dùng 往往 trong tiếng Trung: thường thường (mang tính quy luật)
“女孩子对衣服颜色的选择往往与她们的性格有关。”
Việc chọn màu quần áo của các cô gái thường liên quan đến tính cách của họ.
原来
Cách dùng 原来 trong tiếng Trung: ban đầu, trước đây; hóa ra
“坐火车从北京到上海,原来差不多需要十二个小时,现在五个小时就能到。”
Đi tàu từ Bắc Kinh đến Thượng Hải, trước đây mất khoảng mười hai tiếng, bây giờ năm tiếng là tới.
比如
Cách dùng 比如 trong tiếng Trung: ví dụ như, chẳng hạn
“小时候,幸福是一件东西,比如一块糖,得到了就很幸福。”
Hồi nhỏ, hạnh phúc là một món đồ, chẳng hạn một viên kẹo, có được là rất hạnh phúc.
随着
Cách dùng 随着 trong tiếng Trung: cùng với, theo đà
“随着社会的发展,京剧也在改变。”
Cùng với sự phát triển của xã hội, Kinh kịch cũng đang thay đổi.
偶尔
Cách dùng 偶尔 trong tiếng Trung: thỉnh thoảng, đôi khi
“我常常跟着电视学唱京剧,偶尔跟中国朋友一起唱几句。”
Tôi thường học hát Kinh kịch theo tivi, thỉnh thoảng hát vài câu cùng bạn bè Trung Quốc.
弄
Cách dùng động từ 弄 trong tiếng Trung: làm, khiến cho
“关于那个新闻的材料你弄好了吗?我们开会时要用。”
Tài liệu về tin tức đó bạn làm xong chưa? Lúc họp chúng ta cần dùng.
可
Phó từ 可 nhấn mạnh trong tiếng Trung: thật là, quả là
“这可是个大问题,我也不太清楚。”
Đây quả là một vấn đề lớn, tôi cũng không rõ lắm.
干
Cách dùng động từ 干 (gàn) trong tiếng Trung: làm
“每次你让它干什么,它就像能听懂你的话一样去做。”
Mỗi lần bạn bảo nó làm gì, nó đều làm như thể hiểu được lời bạn.
到底
Cách dùng 到底 trong tiếng Trung: rốt cuộc, đến cùng
“今天我一定陪你逛街逛到底,保证让你买到合适的衣服。”
Hôm nay anh nhất định đi dạo phố cùng em đến cùng, đảm bảo em mua được quần áo vừa ý.
说/谈/聊/提 + 起
Cấu trúc 说起 / 提起 / 谈起 / 聊起: nói đến, nhắc đến
“说起吃的东西,给我印象最深的是湖南菜。”
Nói đến đồ ăn, thứ để lại ấn tượng sâu sắc nhất với tôi là món Hồ Nam.
在于
Cách dùng 在于 trong tiếng Trung: nằm ở, là ở chỗ
“人们常说“生命在于运动”,所以很多人一到周末就去体育馆打球。”
Người ta thường nói "sự sống nằm ở vận động", nên nhiều người cứ cuối tuần là đến nhà thi đấu chơi bóng.
再…也…
Cấu trúc 再……也……: dù… thế nào cũng…
“事情已经发生了,你再后悔也没有用,别伤心了。”
Chuyện đã xảy ra rồi, bạn có hối hận thế nào cũng vô ích, đừng buồn nữa.
对于
Cách dùng giới từ 对于 trong tiếng Trung: đối với, về
“对于这件事,我跟大家的看法不同。”
Về việc này, tôi có cách nhìn khác với mọi người.
由
Cách dùng giới từ 由 trong tiếng Trung: do (ai) làm, phụ trách
“按照规定,这件事情应该由王大夫负责。”
Theo quy định, việc này nên do bác sĩ Vương phụ trách.
以
Cách dùng 以 trong tiếng Trung: bằng, lấy; để; 以…为…
“经理您放心,我一定以最快的速度完成。”
Giám đốc yên tâm, tôi nhất định sẽ hoàn thành với tốc độ nhanh nhất.
来 + 动词
来 + Động từ trong tiếng Trung: để tôi…
“这个沙发这么大,你们两个肯定抬不动,我来帮你们抬。”
Cái ghế sofa to thế này, hai bạn chắc chắn khiêng không nổi, để tôi giúp các bạn khiêng.
恐怕
Cách dùng 恐怕 trong tiếng Trung: e rằng, sợ là
“我的工作经验还比较少,那份工作我恐怕完成不了。”
Kinh nghiệm làm việc của tôi còn khá ít, công việc đó e rằng tôi không hoàn thành được.
倒
Cách dùng 倒 trong tiếng Trung: rót, đổ; lại, ngược lại
“麻烦你给我倒杯咖啡吧,困死我了。”
Phiền bạn rót cho tôi cốc cà phê, tôi buồn ngủ chết mất.
究竟
Cách dùng 究竟 trong tiếng Trung: rốt cuộc
“究竟哪个季节去丽江旅游比较好呢?”
Rốt cuộc mùa nào đi du lịch Lệ Giang thì tốt hơn nhỉ?
接着
Cách dùng 接着 trong tiếng Trung: tiếp đó, làm tiếp
“这本书的内容非常有趣,你看完以后先不要还,我接着看。”
Nội dung cuốn sách này rất thú vị, bạn đọc xong đừng trả vội, tôi đọc tiếp.
在…看来
Cấu trúc 在……看来: theo… thì, trong mắt…
“在我看来,比赛结果并不是最重要的,参加比赛的过程更重要。”
Theo tôi, kết quả thi đấu không phải là quan trọng nhất, quá trình tham gia mới quan trọng hơn.
名量词重叠
Lặp danh từ và lượng từ dạng AA: 人人, 天天, 家家
“人人都会使用语言,但是把话说好却是一门艺术。”
Ai cũng biết sử dụng ngôn ngữ, nhưng nói cho hay lại là một nghệ thuật.
大概
Cách dùng 大概 trong tiếng Trung: khoảng, có lẽ, đại khái
“他八岁就开始上台演出,到现在大概唱了六十多年了。”
Ông ấy bắt đầu lên sân khấu từ năm tám tuổi, đến nay đã hát khoảng hơn sáu mươi năm.
进行
Cách dùng 进行 trong tiếng Trung: tiến hành
“现在休息十五分钟,十点半会议继续进行。”
Bây giờ nghỉ mười lăm phút, mười giờ rưỡi cuộc họp tiếp tục.
够
Cách dùng 够 trong tiếng Trung: đủ; khá là…
“睡觉时间太长并不好,一般睡够八小时就行了。”
Ngủ quá lâu không tốt, thường ngủ đủ tám tiếng là được.
仍然
Cách dùng 仍然 trong tiếng Trung: vẫn, vẫn cứ
“就算在几公里深的海底,它也仍然能看到东西。”
Cho dù ở đáy biển sâu vài cây số, nó vẫn có thể nhìn thấy đồ vật.
疑问代词任指
Đại từ nghi vấn phiếm chỉ: 谁都, 什么都, 哪儿都, 怎么也
“没关系,不用道歉,谁都有粗心的时候。”
Không sao, không cần xin lỗi, ai cũng có lúc sơ ý.
总的来说
Cách dùng 总的来说 trong tiếng Trung: nói chung, nhìn chung, tóm lại
“总的来说,这套房子他很满意,于是记下了房东的手机号码。”
Nhìn chung anh ấy rất hài lòng với căn nhà này, thế là ghi lại số di động của chủ nhà.
存现句
Câu tồn hiện: nơi chốn + động từ + người/vật xuất hiện/biến mất
“墙上挂着一幅中国地图。”
Trên tường treo một tấm bản đồ Trung Quốc.
是否
Cách dùng 是否 trong tiếng Trung: có… hay không, liệu có
“不过她这么小,这本书我不知道她是否能读懂。”
Nhưng cô bé còn quá nhỏ, tôi không biết liệu cô bé có đọc hiểu cuốn sách này không.
把…叫作…
Cấu trúc 把……叫作……: gọi… là…
“人们都把地球叫作“地球村”。”
Mọi người gọi Trái Đất là "ngôi làng toàn cầu".
以来
Cấu trúc Danh từ + 以来: từ… đến nay
“改革开放以来,中国发生了巨大的变化。”
Từ khi cải cách mở cửa đến nay, Trung Quốc đã có những thay đổi to lớn.
并不 + 动词
Cấu trúc 并不 / 并没有: hoàn toàn không, đâu có
“你现在是第一,并不表示你永远都是第一。”
Việc bạn hiện tại là số một hoàn toàn không có nghĩa bạn sẽ luôn là số một.
靠
Cách dùng 靠 trong tiếng Trung: dựa vào, nhờ vào
“王老师喜欢靠着桌子讲课。”
Thầy Vương thích dựa vào bàn giảng bài.
从那儿以后
Cụm 从那儿以后 / 从那以后: từ đó về sau
“小时候我总喜欢躺在床上看书,结果眼睛越来越不好,所以从那儿以后我就不敢再躺着看书了。”
Hồi nhỏ tôi luôn thích nằm trên giường đọc sách, kết quả mắt ngày càng kém, vì vậy từ đó về sau tôi không dám nằm đọc sách nữa.
通过...告诉...
Cấu trúc 通过……告诉……: thông qua… cho biết…
“这本小说的作者是一位护士,她通过小说告诉我们发生在医院里的许多有趣的故事。”
Tác giả cuốn tiểu thuyết này là một y tá, cô ấy qua tiểu thuyết kể cho chúng ta nhiều câu chuyện thú vị xảy ra ở bệnh viện.
受不了
Cách dùng 受不了 trong tiếng Trung: không chịu nổi
“我真的受不了你了,你到底还要逛多久?”
Tôi thực sự không chịu nổi bạn nữa, rốt cuộc bạn còn muốn đi dạo bao lâu?
拿......来说
Cấu trúc 拿……来说: lấy… mà nói, ví dụ như…
“这次招聘很多人符合公司的要求,拿他来说,他不仅专业符合要求,而且还有工作经验。”
Đợt tuyển dụng này nhiều người đáp ứng yêu cầu công ty, lấy anh ấy mà nói, không chỉ chuyên môn phù hợp mà còn có kinh nghiệm làm việc.
得+不行
Cấu trúc Tính từ + 得 + 不行 / 不得了: đến mức không chịu nổi
“他顶着大雪往前走,扶着米袋的双手冻得不行,就停下来暖暖,再继续赶路。”
Anh ấy đi giữa trời tuyết lớn, hai tay ôm bao gạo lạnh cóng không chịu nổi, đành dừng lại sưởi ấm rồi tiếp tục đi.
来不及 / 来得及
Cách dùng 来不及 / 来得及: không kịp / kịp
“这些只有三分之一吧,还有很多东西没来得及搬呢,下周再搬。”
Chỗ này chỉ khoảng một phần ba thôi, còn nhiều đồ chưa kịp chuyển, tuần sau chuyển tiếp.
数 (shǔ)
Cách dùng 数 (shǔ) trong tiếng Trung: đếm; được kể là nhất
“我大概数了一下,车上有三十二个学生。”
Tôi đếm sơ qua, trên xe có ba mươi hai học sinh.
多亏
Cách dùng 多亏 trong tiếng Trung: may mà, nhờ có
“多亏了他这句话,人们才如梦初醒。”
Nhờ câu nói ấy của anh ta mà mọi người mới như tỉnh giấc mộng.
再三
Cách dùng 再三 trong tiếng Trung: hết lần này đến lần khác
“母亲再三阻止赵王任命儿子为大将。”
Người mẹ nhiều lần ngăn cản Triệu vương bổ nhiệm con trai mình làm đại tướng.
个别
Cách dùng 个别 trong tiếng Trung: riêng lẻ, cá biệt, số ít
“他经常采取个别谈话的方式了解情况。”
Anh ấy thường dùng cách nói chuyện riêng để tìm hiểu tình hình.
非 + Noun
Cách dùng 非 trong tiếng Trung: phi-, không phải; 非……不可
“在非语言交流中,眼睛起着重要的作用。”
Trong giao tiếp phi ngôn ngữ, đôi mắt đóng vai trò quan trọng.