656 chủ điểm từ HSK 1 đến HSK 7–9, mỗi chủ điểm có công thức, ví dụ đọc được và bài tập — gắn thẳng với bài trong Lộ trình.
Nhận diện, xếp câu, sửa lỗi, phân biệt cấu trúc dễ nhầm — có lịch ôn lặp lại
268 chủ điểm · Cấu trúc câu
这/那 + 是
Cấu trúc 这是 / 那是: Đây là… / Kia là…
“这是我的朋友小李。”
Đây là bạn tôi, Tiểu Lý.
没
Cách dùng 没 trong tiếng Trung: phủ định "chưa, đã không"
“我昨天没去上班。”
Hôm qua tôi không đi làm.
不
Cách dùng 不 trong tiếng Trung: phó từ phủ định "không"
“我不喝咖啡。”
Tôi không uống cà phê.
年月日 / 点分
Cách nói ngày tháng, giờ phút trong tiếng Trung
“今天是二零二五年三月八号。”
Hôm nay là ngày 8 tháng 3 năm 2025.
多少
Cách dùng 多少 trong tiếng Trung: hỏi "bao nhiêu"
“这本书多少钱?”
Cuốn sách này bao nhiêu tiền?
这/那/这儿/那儿
Đại từ chỉ định 这, 那, 这儿, 那儿: này, kia, ở đây, ở đó
“这儿是我的办公室。”
Đây là văn phòng của tôi.
我/你/他/她/我们/你们/他们/她们
Đại từ nhân xưng tiếng Trung: 我, 你, 他, 她, 我们…
“我是大学生。”
Tôi là sinh viên.
是……的
Cấu trúc 是……的: nhấn mạnh thời gian, địa điểm, cách thức
“我是去年来中国的。”
Tôi đến Trung Quốc vào năm ngoái.
是字句
Câu chữ 是 trong tiếng Trung: A là B
“我是越南人。”
Tôi là người Việt Nam.
都
Cách dùng 都 trong tiếng Trung: phó từ "đều"
“我们都是大学生。”
Chúng tôi đều là sinh viên đại học.
也都
Cấu trúc 也都: cũng đều…
“他们也都是越南人。”
Họ cũng đều là người Việt Nam.
都不 / 不都
Phân biệt 都不 và 不都 trong tiếng Trung
“我们都不是学生。”
Chúng tôi đều không phải học sinh.
怎么样
Cách dùng 怎么样: hỏi "thế nào, ra sao" và hỏi ý kiến
“你最近怎么样?”
Dạo này bạn thế nào?
太…了
Cấu trúc 太…了 trong tiếng Trung: quá…, …quá!
“这个菜太辣了。”
Món này cay quá.
很 + 形容词
Cách dùng 很 trong tiếng Trung: phó từ mức độ "rất"
“这个菜很好吃。”
Món này rất ngon.
在 + 地点 + 动词
Cấu trúc 在 + Địa điểm + Động từ: làm gì ở đâu
“我在银行工作。”
Tôi làm việc ở ngân hàng.
怎么 + 动词
Cách dùng 怎么 + Động từ: hỏi "làm thế nào"
“这个字怎么读?”
Chữ này đọc thế nào?
谁/哪/哪儿/什么
Đại từ nghi vấn 谁, 哪, 哪儿, 什么: hỏi ai, nào, ở đâu, cái gì
“他是谁?”
Anh ấy là ai?
有字句
Câu chữ 有 trong tiếng Trung: có (sở hữu, tồn tại)
“我有两个姐姐。”
Tôi có hai người chị.
对
Cách dùng giới từ 对 trong tiếng Trung: đối với, với
“经常锻炼对身体很好。”
Thường xuyên tập thể dục rất tốt cho sức khỏe.
大家/您/它/它们
Đại từ 大家, 您, 它, 它们: mọi người, ngài, nó, chúng nó
“大家好,我是小王。”
Chào mọi người, tôi là Tiểu Vương.
一起
Cách dùng 一起 trong tiếng Trung: cùng nhau
“我和朋友一起学习。”
Tôi học cùng với bạn.
还
Cách dùng 还 (hái) trong tiếng Trung: vẫn, vẫn còn
“他还没吃完。”
Anh ấy vẫn chưa ăn xong.
真 + 形容词
Cách dùng 真 + Tính từ: thật là…, …thật!
“小美真漂亮!”
Tiểu Mỹ thật xinh đẹp!
非常
Cách dùng 非常 trong tiếng Trung: vô cùng, cực kỳ
“这条裙子非常好看。”
Chiếc váy này vô cùng đẹp.
从……到……
Cấu trúc 从……到……: từ… đến…
“从这里到公园还有两公里。”
Từ đây đến công viên còn hai cây số.
也
Cách dùng 也 trong tiếng Trung: cũng
“我也有一本这样的书。”
Tôi cũng có một cuốn sách như thế.
就
Cách dùng 就 chỉ sự sớm, nhanh: …đã… rồi
“我七点就上学了。”
Mới bảy giờ tôi đã đi học rồi.
……,好吗?
Câu hỏi …,好吗?: …, được không?
“明天八点见,好吗?”
Mai tám giờ gặp nhé, được không?
再
Cách dùng 再 trong tiếng Trung: lại, nữa (tương lai)
“我明天再来。”
Ngày mai tôi lại đến.
动词重叠 A一A / ABAB / AAB
Động từ trùng điệp trong tiếng Trung: AA, A一A, ABAB, AAB
“你试一试这件衣服。”
Bạn mặc thử bộ quần áo này xem.
为什么
Cách dùng 为什么 trong tiếng Trung: tại sao, vì sao
“他为什么没来?”
Tại sao anh ấy không đến?
离
Cách dùng giới từ 离 trong tiếng Trung: cách (khoảng cách)
“学校离我家很远。”
Trường học cách nhà tôi rất xa.
每……都
Cấu trúc 每……都: mỗi…, …nào cũng
“他每天都五点起床。”
Ngày nào anh ấy cũng dậy lúc năm giờ.
正反疑问句 V不V
Câu hỏi chính phản V不V: có… không?
“你吃不吃包子?”
Bạn có ăn bánh bao không?
为
Cách dùng giới từ 为 trong tiếng Trung: vì, cho
“为你们的幸福干杯!”
Cạn ly vì hạnh phúc của các bạn!
离合词
Động từ ly hợp trong tiếng Trung: 睡觉, 见面, 游泳…
“我昨天睡了七个小时觉。”
Hôm qua tôi ngủ bảy tiếng.
太/真/好/多 + Adj + (了/啊)
Câu cảm thán trong tiếng Trung: 太…了, 真…, 好…啊, 多…啊
“这个公园好漂亮啊!”
Công viên này đẹp quá đi!
主谓短语 + 的 + 名词
Cụm chủ vị làm định ngữ + 的 + Danh từ: món mẹ nấu
“我们现在学的词大概有一千多个。”
Số từ chúng ta đang học hiện có khoảng hơn một nghìn từ.
主谓谓语句
Câu vị ngữ chủ vị trong tiếng Trung: 他身体很好
“他身体很好。”
Sức khỏe anh ấy rất tốt.
无主句(天气)
Câu không chủ ngữ nói về thời tiết: 下雨了, 刮风了
“刮风了,多穿点儿衣服吧。”
Nổi gió rồi, mặc thêm áo vào nhé.
形容词重叠 AA / AABB
Tính từ trùng điệp trong tiếng Trung: AA, AABB
“孩子们高高兴兴地回家了。”
Bọn trẻ vui vui vẻ vẻ về nhà.
向 + 人 + 动词
Cấu trúc 向 + Người + Động từ: hỏi ai, mượn ai, xin lỗi ai
“你的好朋友突然生病了,向你借钱。”
Người bạn thân của bạn đột nhiên bị ốm, mượn tiền bạn.
尤其
Cách dùng 尤其 trong tiếng Trung: đặc biệt là, nhất là
“冬季皮肤往往容易变得干燥,女性朋友尤其应该注意保护皮肤。”
Mùa đông da thường dễ bị khô, các bạn nữ đặc biệt nên chú ý bảo vệ da.
陪
Cách dùng 陪 trong tiếng Trung: đi cùng, ở bên, kèm
“先陪你做游戏吧,等他预习完课文再跟你玩儿。”
Trước tiên chơi trò chơi cùng cháu vậy, đợi anh ấy ôn bài xong rồi sẽ chơi với cháu.
立刻 + 动词
Cách dùng 立刻 + Động từ trong tiếng Trung: ngay lập tức
“听到铃声,学生们立刻跑进教室。”
Nghe thấy tiếng chuông, học sinh lập tức chạy vào lớp.
当……时
Cấu trúc 当……时 / 当……的时候: khi…
“当孩子不明白时,应该多鼓励他,不要用“懒”“笨”“粗心”这种词批评他。”
Khi trẻ không hiểu, nên khuyến khích nhiều hơn, đừng dùng những từ như "lười", "ngốc", "cẩu thả" để phê bình.
好好儿
Cách dùng 好好儿 trong tiếng Trung: cho đàng hoàng, nghiêm túc
“一个同学没有好好儿复习,希望你能在考试的时候帮助他。”
Một bạn học không ôn tập nghiêm túc, mong bạn có thể giúp bạn ấy trong lúc thi.
在……时
Cấu trúc 在……时 trong tiếng Trung: khi…, lúc…
“孩子在受到鼓励时,往往会对自己更有信心。”
Khi được khuyến khích, trẻ em thường sẽ tự tin hơn vào bản thân.
估计
Cách dùng 估计 trong tiếng Trung: đoán là, chắc là, ước chừng
“我还不习惯北方的气候,估计是天气太干了。”
Tôi vẫn chưa quen khí hậu miền Bắc, chắc là do thời tiết quá khô.
甚至
Cách dùng 甚至 trong tiếng Trung: thậm chí
“这个房子离公司不远,您可以坐公共汽车,甚至可以骑自行车上班。”
Căn nhà này cách công ty không xa, ông có thể đi xe buýt, thậm chí có thể đạp xe đi làm.
再说
Cách dùng 再说 trong tiếng Trung: để sau hãy tính; hơn nữa
“这件事我们以后再说吧。”
Chuyện này để sau chúng ta hãy bàn nhé.
可不是
Cách dùng 可不是 trong tiếng Trung: đúng thế, chứ còn gì nữa
“可不是,时间过得太快了,真想大家。”
Đúng thế, thời gian trôi nhanh quá, thật nhớ mọi người.
实际 / 实际上
Cách dùng 实际 / 实际上 trong tiếng Trung: thực tế, trên thực tế
“你们做计划应该联系实际。”
Các bạn lập kế hoạch nên gắn với thực tế.
其中
Cách dùng 其中 trong tiếng Trung: trong đó, trong số đó
“我们不仅要会读书,还要会选择其中的好书来读。”
Chúng ta không chỉ phải biết đọc sách mà còn phải biết chọn những cuốn hay trong số đó để đọc.
使
Cách dùng 使 trong tiếng Trung: khiến cho, làm cho
“怎么样才能使她喜欢我呢?”
Làm thế nào mới khiến cô ấy thích tôi đây?
确实
Cách dùng 确实 trong tiếng Trung: quả thật, đúng là
“爱情确实是结婚的重要原因,但仅有爱情是不够的。”
Tình yêu quả thật là lý do quan trọng để kết hôn, nhưng chỉ có tình yêu thôi là không đủ.
值得
Cách dùng 值得 trong tiếng Trung: đáng, đáng giá
“这本书很值得一读。”
Cuốn sách này rất đáng đọc.
按照
Cách dùng giới từ 按照 trong tiếng Trung: theo, căn cứ vào
“我们今年的工作都已经按照计划完成了。”
Công việc năm nay của chúng tôi đều đã hoàn thành theo kế hoạch.
以为
Cách dùng 以为 trong tiếng Trung: cứ tưởng, tưởng rằng
“她汉语说得那么好,我还以为她是中国人。”
Cô ấy nói tiếng Trung giỏi như vậy, tôi cứ tưởng cô ấy là người Trung Quốc.