656 chủ điểm từ HSK 1 đến HSK 7–9, mỗi chủ điểm có công thức, ví dụ đọc được và bài tập — gắn thẳng với bài trong Lộ trình.
Nhận diện, xếp câu, sửa lỗi, phân biệt cấu trúc dễ nhầm — có lịch ôn lặp lại
66 chủ điểm · Trợ từ
……就是了
Cách dùng 就是了 cuối câu trong tiếng Trung: cứ… là được, … thôi mà
“你放心,这事交给我办就是了。”
Anh cứ yên tâm, việc này giao cho tôi là được.
还……呢(反讽)
Cách dùng 还……呢 (mỉa mai) trong tiếng Trung: thế mà cũng là…
“还大学生呢,连这么简单的字都不认识。”
Thế mà cũng là sinh viên đại học, đến chữ đơn giản thế này cũng không biết.
形容词 + 得慌
Cách dùng 得慌 trong tiếng Trung: … đến phát khó chịu
“在屋里关了一整天,闷得慌,咱们出去走走吧。”
Bị nhốt trong nhà cả ngày, bí bách quá, mình ra ngoài đi dạo đi.
人家
Đại từ 人家: người ta; "người ta" chỉ chính mình (nũng nịu)
“人家都已经下班了,你怎么还在加班?”
Người ta đều tan làm cả rồi, sao cậu vẫn còn tăng ca?
经 + 动词
Giới từ 经: qua, sau khi (được)… (văn bản hành chính)
“经研究决定,公司从下个月起实行新的考勤制度。”
Sau khi nghiên cứu, công ty quyết định từ tháng sau áp dụng chế độ chấm công mới.
当着……的面
Cấu trúc 当着……的面: trước mặt ai
“他当着大家的面向我道了歉。”
Anh ấy đã xin lỗi tôi ngay trước mặt mọi người.