学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AITrò chơiMớiLuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Kho ngữ pháp · Tiếng Trung

Ngữ pháp

656 chủ điểm từ HSK 1 đến HSK 7–9, mỗi chủ điểm có công thức, ví dụ đọc được và bài tập — gắn thẳng với bài trong Lộ trình.

656 chủ điểm10 XP / câu ôn

Ôn ngữ pháp

Nhận diện, xếp câu, sửa lỗi, phân biệt cấu trúc dễ nhầm — có lịch ôn lặp lại

0
đến hạn ôn
≈7′
656 câu
—
Chưa thử
HSK 135HSK 237HSK 344HSK 498HSK 5128HSK 651HSK 7–9263

Cấp độ (HSK)

Loại

66 chủ điểm · Trợ từ

Trợ từ
HSK 7

……就是了

Cách dùng 就是了 cuối câu trong tiếng Trung: cứ… là được, … thôi mà

“你放心,这事交给我办就是了。”

Anh cứ yên tâm, việc này giao cho tôi là được.

Chưa học5 ví dụ
Trợ từ
HSK 7

还……呢(反讽)

Cách dùng 还……呢 (mỉa mai) trong tiếng Trung: thế mà cũng là…

“还大学生呢,连这么简单的字都不认识。”

Thế mà cũng là sinh viên đại học, đến chữ đơn giản thế này cũng không biết.

Chưa học5 ví dụ
Trợ từ
HSK 7

形容词 + 得慌

Cách dùng 得慌 trong tiếng Trung: … đến phát khó chịu

“在屋里关了一整天,闷得慌,咱们出去走走吧。”

Bị nhốt trong nhà cả ngày, bí bách quá, mình ra ngoài đi dạo đi.

Chưa học5 ví dụ
Trợ từ
HSK 7

人家

Đại từ 人家: người ta; "người ta" chỉ chính mình (nũng nịu)

“人家都已经下班了,你怎么还在加班?”

Người ta đều tan làm cả rồi, sao cậu vẫn còn tăng ca?

Chưa học3 ví dụ
Trợ từ
HSK 7

经 + 动词

Giới từ 经: qua, sau khi (được)… (văn bản hành chính)

“经研究决定,公司从下个月起实行新的考勤制度。”

Sau khi nghiên cứu, công ty quyết định từ tháng sau áp dụng chế độ chấm công mới.

Chưa học3 ví dụ
Trợ từ
HSK 7

当着……的面

Cấu trúc 当着……的面: trước mặt ai

“他当着大家的面向我道了歉。”

Anh ấy đã xin lỗi tôi ngay trước mặt mọi người.

Chưa học3 ví dụ
Trước12Tiếp