656 chủ điểm từ HSK 1 đến HSK 7–9, mỗi chủ điểm có công thức, ví dụ đọc được và bài tập — gắn thẳng với bài trong Lộ trình.
Nhận diện, xếp câu, sửa lỗi, phân biệt cấu trúc dễ nhầm — có lịch ôn lặp lại
66 chủ điểm · Trợ từ
呢
Cách dùng 呢 trong tiếng Trung: "còn… thì sao?" và làm mềm câu hỏi
“我很好,你呢?”
Tôi khỏe, còn bạn?
吗
Cách dùng 吗 trong tiếng Trung: câu hỏi có/không
“你是老师吗?”
Bạn là giáo viên à?
的
Cách dùng 的 trong tiếng Trung: trợ từ sở hữu và định ngữ
“这是我的书包。”
Đây là cặp sách của tôi.
吧(祈使)
Cách dùng 吧 trong câu đề nghị: …đi, …nhé
“我们走吧。”
Chúng ta đi thôi.
吧(推测)
Cách dùng 吧 trong câu hỏi phỏng đoán: …phải không?
“你是新来的同事吧?”
Bạn là đồng nghiệp mới đến phải không?
喂
Cách dùng 喂 khi gọi điện thoại: alô
“喂,你好!”
Alô, xin chào!
结构助词 地
Trợ từ kết cấu 地 trong tiếng Trung: trạng ngữ + 地 + động từ
“同学们都在努力地学习。”
Các bạn học đều đang chăm chỉ học tập.
被/叫/让 被动句
Câu bị động với 被, 叫, 让 trong tiếng Trung
“新画报被同学们借走了。”
Tờ họa báo mới bị các bạn mượn đi mất rồi.
意义被动句
Câu bị động về ý nghĩa trong tiếng Trung (không dùng 被)
“照片洗好了。”
Ảnh rửa xong rồi.
给 表被动
Cách dùng 给 biểu thị bị động trong khẩu ngữ
“老虎给打死了。”
Con hổ bị đánh chết rồi.
为/被……所……
Cấu trúc 为/被……所……: bị động trong văn viết
“大家都为他的勇敢精神所感动。”
Mọi người đều cảm động trước tinh thần dũng cảm của anh ấy.
什么的
Trợ từ 什么的 trong tiếng Trung: vân vân, các thứ
“既然你不喜欢新闻专业,那就考虑考虑中文、国际关系什么的。”
Đã không thích ngành báo chí thì con cân nhắc ngành tiếng Trung, quan hệ quốc tế các thứ xem.
像/好像……似的
Cấu trúc 像 / 好像……似的: giống như…, cứ như…
“我不敢相信这是真的,好像做梦似的。”
Tôi không dám tin đây là thật, cứ như đang nằm mơ vậy.
所 + Verb + 的
Trợ từ 所 trong tiếng Trung: 所 + Động từ + 的 (điều mà…)
“山水画所表现的是人与自然的关系。”
Điều mà tranh sơn thủy thể hiện là mối quan hệ giữa con người và tự nhiên.
Noun + 般
Trợ từ 般 trong tiếng Trung: như, tựa như
“说起那段往事,她的脸上露出了阳光般的笑容。”
Nhắc đến chuyện cũ ấy, trên mặt cô ấy nở nụ cười rạng rỡ như ánh nắng.
嗯
Thán từ 嗯 trong tiếng Trung: hả?, ơ!, ừ
“嗯?不是二十八号吗?难道是我记错了?”
Hả? Không phải ngày 28 à? Chẳng lẽ tôi nhớ nhầm?
数词 + 来 + 量词
Trợ từ 来 chỉ số ước lượng: Số + 来 + Lượng từ (khoảng)
“他雇了二十来个当地人为他带路。”
Anh ta thuê khoảng hai mươi người địa phương dẫn đường cho mình.
由……组成/构成
Cấu trúc 由……组成/构成: do… tạo thành, gồm có…
“我们班由三十名来自不同国家的学生组成。”
Lớp chúng tôi gồm ba mươi học sinh đến từ nhiều quốc gia khác nhau.
到……为止
Cấu trúc 到……为止: tính đến…, cho đến… thì thôi
“到目前为止,已经有五百多人报名参加比赛了。”
Tính đến nay đã có hơn năm trăm người đăng ký tham gia cuộc thi.
嘛/呗
Trợ từ ngữ khí 嘛, 呗: rõ ràng là…, thì… thôi
“有问题就问嘛,别不好意思。”
Có thắc mắc thì cứ hỏi đi mà, đừng ngại.
之前/之后/之内/之外/之间/之中/之上/之下
Phương vị từ dạng 之 + 前/后/内/外/间/中/上/下 (văn viết)
“请在三天之内完成这项工作。”
Vui lòng hoàn thành công việc này trong vòng ba ngày.
形容词 + 着呢
Tính từ + 着呢: … lắm đấy, … lắm cơ
“这件事难着呢,你别想得太简单。”
Việc này khó lắm đấy, cậu đừng nghĩ đơn giản quá.
……才怪(呢)
Cách dùng …才怪(呢) trong tiếng Trung: …thì mới lạ
“他说今天能写完论文,写得完才怪呢!”
Anh ta bảo hôm nay viết xong luận văn, viết xong được thì mới lạ!
只不过……罢了/而已
Cách dùng 只不过…罢了/而已 trong tiếng Trung: chỉ là… mà thôi
“别紧张,这只不过是一次小测验罢了。”
Đừng căng thẳng, đây chỉ là một bài kiểm tra nhỏ mà thôi.
并非
Cách dùng 并非 trong tiếng Trung: hoàn toàn không phải
“成功并非偶然,而是多年努力的结果。”
Thành công hoàn toàn không phải ngẫu nhiên, mà là kết quả của nhiều năm nỗ lực.
好不 + 形容词
Cách dùng 好不 + tính từ trong tiếng Trung: thật là… biết bao
“春节的庙会上人山人海,好不热闹。”
Hội chùa dịp Tết người đông như núi, thật là náo nhiệt.
以……著称
Cách dùng 以……著称 trong tiếng Trung: nổi tiếng về…
“杭州以西湖美景著称。”
Hàng Châu nổi tiếng với cảnh đẹp Tây Hồ.
何以
Cách dùng 何以 trong tiếng Trung: vì sao, lấy gì mà… (văn viết)
“他一向稳重,今天何以如此冲动?”
Anh ấy vốn điềm tĩnh, sao hôm nay lại bốc đồng như vậy?
不无
Cách dùng 不无 trong tiếng Trung: không phải là không có (ít nhiều có)
“他的话虽然不好听,但也不无道理。”
Lời anh ấy tuy khó nghe nhưng cũng không phải là không có lý.
无所不 + 动词
Cách dùng 无所不 trong tiếng Trung: không gì là không…
“他自称无所不知,其实很多事都不懂。”
Anh ta tự xưng cái gì cũng biết, thật ra nhiều chuyện chẳng hiểu.
受到/遭到 + 动词
Cách dùng 受到/遭到 trong tiếng Trung: được…, bị… (bị động văn viết)
“他的建议受到了领导的重视。”
Đề xuất của anh ấy được lãnh đạo coi trọng.
在……之际
Cách dùng 在……之际 trong tiếng Trung: nhân dịp, vào lúc…
“值此新春佳节之际,我谨代表公司向大家致以诚挚的问候。”
Nhân dịp Tết Nguyên đán, tôi xin thay mặt công ty gửi lời hỏi thăm chân thành đến mọi người.
将(书面把字句)
Cách dùng 将 thay 把 trong văn viết: đem, đưa…
“请将护照和登机牌交给工作人员。”
Xin vui lòng đưa hộ chiếu và thẻ lên máy bay cho nhân viên.
本着
Cách dùng 本着 trong tiếng Trung: dựa trên, theo tinh thần…
“本着互利共赢的原则,双方签订了合作协议。”
Dựa trên nguyên tắc cùng có lợi, hai bên đã ký thỏa thuận hợp tác.
不尽 + 形容词
Cách dùng 不尽 trong tiếng Trung: không hoàn toàn, không hẳn
“两地的风俗习惯不尽相同。”
Phong tục tập quán của hai nơi không hoàn toàn giống nhau.
无不
Cách dùng 无不 trong tiếng Trung: không ai/không cái nào không… (= đều)
“看过这部电影的人无不为之感动。”
Ai đã xem bộ phim này cũng đều cảm động.
何等
Cách dùng 何等 trong tiếng Trung: biết bao, đến nhường nào
“能为国家队效力,这是何等的荣耀!”
Được khoác áo đội tuyển quốc gia, đó là vinh dự biết bao!
与否
Cách dùng 与否 trong tiếng Trung: có… hay không
“实验成功与否,取决于数据是否准确。”
Thí nghiệm thành công hay không phụ thuộc vào việc dữ liệu có chính xác hay không.
颇
Cách dùng 颇 trong tiếng Trung: khá, rất (颇为, 颇有, 颇受)
“这本小说一出版就颇受年轻读者的欢迎。”
Cuốn tiểu thuyết này vừa xuất bản đã khá được độc giả trẻ yêu thích.
亦
Cách dùng 亦 trong tiếng Trung: cũng (văn viết của 也)
“本次活动对公众免费开放,市民亦可携带家属参加。”
Hoạt động lần này mở cửa miễn phí cho công chúng, người dân cũng có thể đưa người nhà cùng tham gia.
均
Cách dùng 均 trong tiếng Trung: đều (văn bản, thông báo)
“所有参会人员均须提前十分钟入场。”
Tất cả người tham dự hội nghị đều phải vào hội trường trước mười phút.
其
Cách dùng 其 trong tiếng Trung: của nó, của họ; nó, họ (văn viết)
“这位作家去年去世了,其作品至今仍深受读者喜爱。”
Nhà văn này qua đời năm ngoái, tác phẩm của ông đến nay vẫn rất được độc giả yêu thích.
之
Cách dùng 之 trong tiếng Trung: trợ từ “của” trong văn viết (父母之爱)
“保护环境是当务之急。”
Bảo vệ môi trường là việc cấp bách trước mắt.
乃
Cách dùng 乃 trong tiếng Trung: là, chính là (văn viết của 是)
“失败乃成功之母。”
Thất bại là mẹ thành công.
不乏
Cách dùng 不乏 trong tiếng Trung: không thiếu, có không ít
“参加这次比赛的选手中,不乏国内一流的高手。”
Trong số các tuyển thủ tham gia cuộc thi lần này, không thiếu cao thủ hàng đầu trong nước.
该
Cách dùng 该 trong tiếng Trung: (cái/người) đó, nói trên (该公司)
“李明是我们班的班长,该同学学习认真,乐于助人。”
Lý Minh là lớp trưởng lớp chúng tôi, em học sinh này học hành chăm chỉ, sẵn lòng giúp người.
皆
Cách dùng 皆 trong tiếng Trung: đều, tất cả (văn viết của 都)
“这个道理人人皆知,可真正做到的人并不多。”
Đạo lý này ai cũng biết, nhưng người thực sự làm được không nhiều.
基于
Cách dùng 基于 trong tiếng Trung: dựa trên, căn cứ vào
“基于以上分析,我们决定暂缓扩张计划。”
Dựa trên những phân tích trên, chúng tôi quyết định tạm hoãn kế hoạch mở rộng.
什么A不A的
Cách dùng 什么A不A的 trong tiếng Trung: … với chả…, gì mà…
“什么贵不贵的,喜欢就买吧。”
Đắt với chả rẻ gì, thích thì mua đi.
非……莫属
Cách dùng 非…莫属 trong tiếng Trung: không ai khác ngoài…
“今年的最佳新人奖非小李莫属。”
Giải Người mới xuất sắc năm nay không ai khác ngoài Tiểu Lý.
要多……有多……
Cách dùng 要多…有多… trong tiếng Trung: … hết mức, … không tả nổi
“那天的场面要多尴尬有多尴尬。”
Cảnh tượng hôm đó ngượng ngùng hết mức.
诸如……之类/等
Cách dùng 诸如…之类/等 trong tiếng Trung: chẳng hạn như…
“诸如交通、住房、医疗之类的问题,都是市民最关心的。”
Những vấn đề như giao thông, nhà ở, y tế là điều người dân quan tâm nhất.
一 + 动词 + 就是 + 数量
Cách dùng 一 + V + 就是 + số lượng trong tiếng Trung: hễ làm là (cả)…
“他玩游戏,经常一玩就是三四个小时,饭都顾不上吃。”
Anh ấy chơi game thường hễ chơi là ba bốn tiếng liền, cơm cũng chẳng buồn ăn.
归功于
Cách dùng 归功于 trong tiếng Trung: quy công cho, là nhờ có
“这次比赛能夺冠,要归功于全队的配合。”
Lần này giành được chức vô địch là nhờ sự phối hợp của cả đội.
致力于
Cách dùng 致力于 trong tiếng Trung: dốc sức vào
“这家公司多年来一直致力于新能源汽车的研发。”
Nhiều năm nay công ty này luôn dốc sức vào nghiên cứu phát triển ô tô năng lượng mới.
予以/给予
Cách dùng 予以 và 给予 trong tiếng Trung: dành cho, tiến hành
“对表现突出的员工,公司将予以奖励。”
Với những nhân viên có thành tích nổi bật, công ty sẽ khen thưởng.
何在
Cách dùng 何在 trong tiếng Trung: … ở đâu, nằm ở chỗ nào
“这项改革的意义何在?”
Ý nghĩa của cuộc cải cách này nằm ở đâu?
出于
Cách dùng 出于 trong tiếng Trung: xuất phát từ (động cơ)
“出于安全考虑,夜间这段山路禁止通行。”
Vì lý do an toàn, đoạn đường núi này cấm lưu thông vào ban đêm.
看把你……的
Cách dùng 看把你…的 trong tiếng Trung: nhìn cậu kìa, … đến thế
“考了一次满分而已,看把你得意的!”
Mới được điểm tối đa một lần thôi mà, nhìn cậu đắc ý chưa kìa!
不就是……嘛
Cách dùng 不就是…嘛 trong tiếng Trung: chẳng qua chỉ là… thôi mà
“不就是一次考试嘛,下次努力就行了。”
Chẳng qua chỉ là một kỳ thi thôi mà, lần sau cố gắng là được.