Cấu trúc 想起来 (nhớ ra)
Remember / recall (想起来)
⚙ Cấu trúc
想起来
Giải thích
"想起来" diễn tả hành động nhớ ra điều gì đó, thường đi kèm "突然" để nhấn mạnh việc nhớ ra một cách đột ngột, bất ngờ.
我突然想起来得去银行,所以不能陪你去大使馆了。
wǒ tūrán xiǎngqǐlai de qù yín háng , suǒyǐ bù néng péi nǐ qù dàshǐguǎn le 。
Tôi đột nhiên nhớ ra là phải đi ngân hàng, nên không thể đi cùng bạn đến đại sứ quán được nữa.
他突然想起来明天有考试,所以今晚不能出去玩了。
tā tūrán xiǎngqǐlai míngtiān yǒu kǎoshì , suǒyǐ jīn wǎn bù néng chūqù wán le 。
Anh ấy đột nhiên nhớ ra ngày mai có bài kiểm tra, nên tối nay không thể đi chơi được nữa.
Bình luận (0)
Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!