Lingo
Path
Tất cả chủ điểm
HSK 5 · Trung cấpThì / thể (Aspect)

动词+着+动词+着

Cấu trúc Động từ + 着 + Động từ + 着

V-zhe V-zhe (unexpected result)

Cấu trúc

Verb + 着 + Verb + 着

Giải thích

Cấu trúc lặp lại "动词+着+动词+着" diễn tả hành động được lặp lại hoặc kéo dài, dẫn đến một kết quả bất ngờ, thường trái với dự tính ban đầu.

📝 Ví dụ (2)

  1. 1

    小时候的记忆总是那么美好,笑着笑着就哭了。

    xiǎoshíhou de jìyì zǒngshì nàme měihǎo , xiào zhe xiào zhe jiù kū le 。

    Kỷ niệm hồi nhỏ luôn đẹp đẽ như vậy, cười cười lại khóc.

  2. 2

    那天的羊肉饺子太好吃了,吃着吃着就忘了时间。

    nà tiān de yángròu jiǎozi tài hǎochī le , chī zhe chī zhe jiù wàng le shíjiān 。

    Hôm đó bánh chẻo thịt cừu ngon quá, ăn ăn lại quên mất thời gian.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!