Phó từ 反而 (ngược lại, trái lại)
On the contrary (反而)
⚙ Cấu trúc
反而
Giải thích
"反而" biểu thị sự tương phản giữa kết quả thực tế và kỳ vọng ban đầu, thường đi kèm với "不但不/没" hoặc "虽然" để nhấn mạnh sự trái ngược.
这样不但不能提高他们的阅读能力,反而有可能降低他们的阅读兴趣和热情。
zhèyàng bú dàn bù néng tígāo tāmen de yuèdú nénglì , fǎnér yǒu kěnéng jiàngdī tāmen de yuèdú xìng qù hé rèqíng 。
Cách làm này không những không nâng cao khả năng đọc của họ, mà ngược lại còn có thể làm giảm hứng thú và nhiệt tình đọc sách.
大城市的生活虽然很精彩,但一辈子生活在农村的父母反而会不适应。
dài chéngshì de shēnghuó suīrán hěn jīngcǎi , dàn yí bèi zi shēnghuó zài nóngcūn de fùmǔ fǎnér huì bú shìyìng 。
Cuộc sống ở thành phố lớn tuy rất hào nhoáng, nhưng bố mẹ cả đời sống ở nông thôn lại không thể thích nghi.
Bình luận (0)
Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!