Cấu trúc 为了...而 (vì...mà)
For the purpose of... (为了...而)
⚙ Cấu trúc
为了 + Noun/Clause,而 + Verb
Giải thích
"为了...而" biểu thị mối quan hệ mục đích - hành động: "为了" đứng trước mục đích, "而" liên kết với hành động được thực hiện vì mục đích đó. Mang sắc thái trang trọng hơn so với dùng đơn thuần "为了".
植物会为了阳光、空气和水而竞争。
zhíwù huì wèi le yángguāng 、 kōngqì hé shuǐ ér jìngzhēng 。
Cây cối có thể cạnh tranh vì ánh sáng, không khí và nước.
他为了梦想而努力奋斗。
tā wèi le mèngxiǎng ér nǔlì fèndòu 。
Anh ấy vì ước mơ mà nỗ lực phấn đấu.
Bình luận (0)
Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!