Cấu trúc Verb/Adj + 得 + 不行 (đến mức không chịu nổi)
Extremely... (Verb/Adj + 得 + 不行)
⚙ Cấu trúc
Verb/Adj + 得 + 不行/不得了/很
Giải thích
"……得+不行" biểu thị mức độ cực cao của hành động/trạng thái, có thể thay bằng "……得+很/不得了" với sắc thái tương đương, nghĩa gần với "cực kỳ", "khủng khiếp".
他顶着大雪往前走,扶着米袋的双手冻得不行,就停下来暖暖,再继续赶路。
tā dǐng zhe dà xuě wǎng qián zǒu , fú zhe mǐ dài de shuāngshǒu dòng dé bùxíng , jiù tíngxiàlai nuǎn nuǎn , zài jìxù gǎn lù 。
Anh ấy đi giữa trời tuyết lớn, hai tay ôm bao gạo lạnh đến mức không chịu nổi, đành dừng lại sưởi ấm rồi tiếp tục đi.
这个地方这么热闹,孩子们高兴得不得了!
zhè ge dìfāng zhème rènao , hái zi men gāo xìng dé bùdéliǎo !
Nơi này nhộn nhịp quá, bọn trẻ vui đến mức không tả nổi!
Bình luận (0)
Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!