Động từ 靠 (dựa vào, nhờ vào)
To rely on / lean against (靠)
⚙ Cấu trúc
靠 + Object
Giải thích
"靠" là động từ, nghĩa gốc là dựa vào vật thể khác để hỗ trợ hoặc chịu một phần trọng lượng cơ thể; nghĩa mở rộng chỉ sự phụ thuộc, nhờ vào ai/điều gì để tồn tại hoặc đạt mục đích.
王老师喜欢靠着桌子讲课。
wáng lǎoshī xǐ huan kào zhe zhuō zi jiǎngkè 。
Thầy Vương thích dựa vào bàn giảng bài.
在家靠父母,出门靠朋友。
zàijiā kào fùmǔ , chūmén kào péngyou 。
Ở nhà nhờ cha mẹ, ra ngoài nhờ bạn bè.
Bình luận (0)
Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!