Danh sách đề
HSK 2🏠 Đời sống hằng ngàyDùng từ cho sẵn · ~50 chữ

一段话:我的周末计划

Một đoạn văn: Kế hoạch cuối tuần của tôi

请用以下词语写一段话,描述你的周末计划。至少50个字。

Hãy viết một đoạn văn sử dụng các từ sau để miêu tả kế hoạch cuối tuần của bạn. Ít nhất 50 chữ.

Bài viết phải có:

  • 周末的时间(比如星期六或星期天) — Thời gian vào cuối tuần (ví dụ thứ Bảy hoặc Chủ nhật)
  • 你计划做的事情 — Điều bạn dự định làm

Dùng các từ sau:

有时候yǒushíhòu· thỉnh thoảng, đôi khi出去chūqù· đi ra ngoài打车dǎchē· bắt taxi, đi taxi车站chēzhàn· bến xe准备zhǔnbèi· chuẩn bị

Đừng ghi họ tên thật hay email của bạn trong bài.

0 chữ · đề yêu cầu khoảng 50 chữ
Đăng nhậpĐăng nhập để được AI chấm bài và lưu các lần sửa.

Nhận xét sẽ hiện ở đây sau lần kiểm tra đầu tiên.

Tiến bộ của bạn

Biểu đồ điểm sẽ hiện sau lần kiểm tra đầu tiên.

Bấm giờ00:00