656 chủ điểm từ HSK 1 đến HSK 7–9, mỗi chủ điểm có công thức, ví dụ đọc được và bài tập — gắn thẳng với bài trong Lộ trình.
Nhận diện, xếp câu, sửa lỗi, phân biệt cấu trúc dễ nhầm — có lịch ôn lặp lại
263 chủ điểm · HSK 7–9
当着……的面
Cấu trúc 当着……的面: trước mặt ai
“他当着大家的面向我道了歉。”
Anh ấy đã xin lỗi tôi ngay trước mặt mọi người.
经 + 动词
Giới từ 经: qua, sau khi (được)… (văn bản hành chính)
“经研究决定,公司从下个月起实行新的考勤制度。”
Sau khi nghiên cứu, công ty quyết định từ tháng sau áp dụng chế độ chấm công mới.
越是……越……
Cấu trúc 越是……越……: càng… thì càng…
“越是着急,越容易出错。”
Càng sốt ruột thì càng dễ mắc lỗi.
大可(不必)
Cách dùng 大可 / 大可不必: hoàn toàn có thể; hoàn toàn không cần
“这点小事你大可不必担心。”
Chuyện nhỏ này cậu hoàn toàn không cần lo lắng.
绝 + 不/非/无
Phó từ 绝: tuyệt đối không, tuyệt nhiên không (绝不、绝非、绝无)
“我绝不会把你的秘密告诉别人。”
Tôi tuyệt đối sẽ không nói bí mật của cậu cho người khác.
照样
Cách dùng 照样: vẫn cứ như thường (bất chấp hoàn cảnh)
“外面下着大雨,他照样出去跑步。”
Bên ngoài đang mưa to, anh ấy vẫn cứ ra ngoài chạy bộ.
终究
Cách dùng 终究: rốt cuộc vẫn, cuối cùng vẫn là
“纸终究包不住火,真相早晚会被人知道。”
Cái kim trong bọc rốt cuộc cũng lòi ra, sự thật sớm muộn sẽ bị người ta biết.
类后缀 -化/-性/-型/-式/-感/-率
Hậu tố phái sinh -化, -性, -型, -式, -感, -率: tạo danh từ/động từ trừu tượng
“这座城市正在加快现代化建设。”
Thành phố này đang đẩy nhanh công cuộc xây dựng hiện đại hóa.
类前缀 超-/反-/准-/伪-/泛-
Tiền tố phái sinh 超-, 反-, 准-, 伪-, 泛-: siêu…, phản…, chuẩn…, giả…, phiếm…
“这条超高速铁路建成后,两座城市之间只需要一个小时。”
Sau khi tuyến đường sắt siêu cao tốc này hoàn thành, giữa hai thành phố chỉ mất một tiếng.
数词 + 成
Cách nói tỷ lệ bằng 成: 三成 = 30%; 八成 = tám phần mười, chắc là
“今年的粮食产量比去年增加了两成。”
Sản lượng lương thực năm nay tăng hai mươi phần trăm so với năm ngoái.
忽A忽B
Khung 忽A忽B: lúc thì… lúc thì… (thay đổi thất thường)
“这几天天气忽冷忽热,很容易感冒。”
Mấy hôm nay thời tiết lúc nóng lúc lạnh, rất dễ bị cảm.
即便/就是……也……
Cấu trúc 即便/就是……也……: dù cho… cũng… (giả định nhượng bộ)
“即便明天下雨,比赛也会照常进行。”
Dù ngày mai có mưa, trận đấu cũng sẽ diễn ra như thường.
因而
Liên từ 因而: vì thế, do đó (văn viết)
“他平时很注意锻炼,因而很少生病。”
Ngày thường anh ấy rất chú ý rèn luyện, vì thế rất ít khi ốm.
不……也…… / 没有……就没有……
Câu rút gọn 不…也…, 没有…就没有…: không… cũng…; không có… thì không có…
“你不说我也知道。”
Cậu không nói thì tôi cũng biết.
多项状语的顺序
Trật tự nhiều trạng ngữ trước động từ
“他昨天在图书馆跟同学认真地讨论了这个问题。”
Hôm qua anh ấy đã thảo luận nghiêm túc vấn đề này với bạn học ở thư viện.
多项定语的顺序
Trật tự nhiều định ngữ trước danh từ
“我们学校的那两位年轻的中国老师都很受欢迎。”
Hai thầy cô người Trung Quốc trẻ tuổi ấy của trường chúng tôi đều rất được yêu mến.
谁……谁……/什么……什么……
Đại từ nghi vấn hô ứng: ai… người đó…, cái gì… cái đó…
“谁先到,谁就去买票。”
Ai đến trước thì người đó đi mua vé.
把……给 + V / 被……给 + V
Câu 把/被 có 给 trước động từ: nhấn mạnh (khẩu ngữ)
“真糟糕,我把钥匙给弄丢了。”
Gay quá, tôi làm mất chìa khóa rồi.
Adj + 不到哪儿去
Cấu trúc Tính từ + 不到哪儿去: cũng chẳng… hơn là bao
“他的成绩跟我差不多,也好不到哪儿去。”
Thành tích của cậu ấy cũng xêm xêm tôi, cũng chẳng tốt hơn là bao.
V + 个 + 补语
Cấu trúc V + 个 + bổ ngữ: làm cho ra…, cho thật…
“这件事我一定要问个明白。”
Chuyện này tôi nhất định phải hỏi cho ra lẽ.
V得来 / V不来
Bổ ngữ khả năng V得来/V不来: hợp/không hợp, quen/không quen, làm được/không làm được
“我和新同事很合得来,常常一起吃午饭。”
Tôi với đồng nghiệp mới rất hợp nhau, hay cùng ăn trưa.
插入语(说实话/看样子/众所周知……)
Thành phần chen (插入语): nói thật, xem ra, khỏi nói, ai cũng biết…
“说实话,我不太喜欢这部电影的结局。”
Nói thật, tôi không thích cái kết của bộ phim này lắm.
巴不得
Cách dùng 巴不得: chỉ mong sao, mong còn chẳng được
“孩子们巴不得早点儿放假。”
Bọn trẻ chỉ mong sao được nghỉ sớm.