656 chủ điểm từ HSK 1 đến HSK 7–9, mỗi chủ điểm có công thức, ví dụ đọc được và bài tập — gắn thẳng với bài trong Lộ trình.
Nhận diện, xếp câu, sửa lỗi, phân biệt cấu trúc dễ nhầm — có lịch ôn lặp lại
263 chủ điểm · HSK 7–9
切忌
Cách dùng 切忌 trong tiếng Trung: tối kỵ, nhất định phải tránh
“学习外语切忌急于求成。”
Học ngoại ngữ tối kỵ nóng vội muốn thành công nhanh.
足以/不足以
Cách dùng 足以 / 不足以 trong tiếng Trung: đủ để, không đủ để
“这些证据足以证明他是无辜的。”
Những bằng chứng này đủ để chứng minh anh ta vô tội.
不失为
Cách dùng 不失为 trong tiếng Trung: vẫn có thể coi là, cũng là (một…)
“如果实在找不到合适的工作,先读个研究生也不失为一种选择。”
Nếu thực sự không tìm được việc phù hợp, học cao học trước cũng là một lựa chọn.
该
Cách dùng 该 trong tiếng Trung: (cái/người) đó, nói trên (该公司)
“李明是我们班的班长,该同学学习认真,乐于助人。”
Lý Minh là lớp trưởng lớp chúng tôi, em học sinh này học hành chăm chỉ, sẵn lòng giúp người.
早已
Cách dùng 早已 trong tiếng Trung: từ lâu đã, sớm đã
“等我们赶到车站,最后一班车早已开走了。”
Khi chúng tôi chạy tới ga thì chuyến xe cuối đã chạy từ lâu rồi.
有待
Cách dùng 有待 trong tiếng Trung: còn cần, còn chờ (được…)
“这个结论是否正确,还有待进一步验证。”
Kết luận này có đúng hay không vẫn còn cần kiểm chứng thêm.
未曾
Cách dùng 未曾 trong tiếng Trung: chưa từng, chưa hề
“这样壮观的景色,我此前未曾见过。”
Cảnh tượng hùng vĩ như thế này, trước đây tôi chưa từng thấy.
屡次
Cách dùng 屡次 trong tiếng Trung: nhiều lần, hết lần này đến lần khác
“这位运动员屡次在国际比赛中获奖。”
Vận động viên này nhiều lần đoạt giải trong các cuộc thi quốc tế.
无须
Cách dùng 无须 trong tiếng Trung: không cần, không phải
“这件事我们已经处理好了,你无须担心。”
Việc này chúng tôi đã xử lý xong, anh không cần lo lắng.
不得
Cách dùng 不得 trong tiếng Trung: không được (cấm trong quy định)
“未经允许,任何人不得进入实验室。”
Chưa được cho phép, bất kỳ ai cũng không được vào phòng thí nghiệm.
乃
Cách dùng 乃 trong tiếng Trung: là, chính là (văn viết của 是)
“失败乃成功之母。”
Thất bại là mẹ thành công.
随即
Cách dùng 随即 trong tiếng Trung: ngay sau đó, liền
“会议一结束,他随即赶往机场。”
Cuộc họp vừa kết thúc, anh ấy liền vội ra sân bay.
不乏
Cách dùng 不乏 trong tiếng Trung: không thiếu, có không ít
“参加这次比赛的选手中,不乏国内一流的高手。”
Trong số các tuyển thủ tham gia cuộc thi lần này, không thiếu cao thủ hàng đầu trong nước.
得以
Cách dùng 得以 trong tiếng Trung: nhờ đó mà có thể, được (thực hiện)
“在大家的帮助下,这个难题终于得以解决。”
Nhờ sự giúp đỡ của mọi người, vấn đề khó này cuối cùng đã được giải quyết.
皆
Cách dùng 皆 trong tiếng Trung: đều, tất cả (văn viết của 都)
“这个道理人人皆知,可真正做到的人并不多。”
Đạo lý này ai cũng biết, nhưng người thực sự làm được không nhiều.
不愧
Cách dùng 不愧 trong tiếng Trung: không hổ là, xứng đáng là
“这道菜做得真地道,你不愧是厨师的儿子。”
Món này nấu chuẩn vị thật, đúng là con trai đầu bếp có khác.
非……莫属
Cách dùng 非…莫属 trong tiếng Trung: không ai khác ngoài…
“今年的最佳新人奖非小李莫属。”
Giải Người mới xuất sắc năm nay không ai khác ngoài Tiểu Lý.
不得而知
Cách dùng 不得而知 trong tiếng Trung: không thể biết được
“他为什么突然辞职,我们不得而知。”
Vì sao anh ấy đột nhiên nghỉ việc, chúng tôi không thể biết được.
出于
Cách dùng 出于 trong tiếng Trung: xuất phát từ (động cơ)
“出于安全考虑,夜间这段山路禁止通行。”
Vì lý do an toàn, đoạn đường núi này cấm lưu thông vào ban đêm.
非但不……反而……
Cách dùng 非但不…反而… trong tiếng Trung: chẳng những không… mà ngược lại còn…
“他非但不感谢我,反而怪我多管闲事。”
Anh ta chẳng những không cảm ơn tôi, mà ngược lại còn trách tôi lắm chuyện.
爱V不V
Cách dùng 爱V不V trong tiếng Trung: muốn… thì…, không thì thôi
“你爱去不去,反正我已经买好票了。”
Bạn muốn đi thì đi, không thì thôi, dù sao tôi cũng mua vé rồi.
非……即……
Cách dùng 非…即… trong tiếng Trung: không phải… thì là…
“这家咖啡馆的客人非学生即上班族。”
Khách của quán cà phê này không phải sinh viên thì là dân văn phòng.
任凭
Cách dùng 任凭 trong tiếng Trung: mặc cho, dù cho… cũng
“任凭别人怎么劝,他都不肯改变主意。”
Mặc cho người khác khuyên thế nào, anh ấy cũng không chịu đổi ý.
若……则……
Cách dùng 若…则… trong tiếng Trung: nếu… thì… (văn viết)
“若发现异常情况,则应立即上报。”
Nếu phát hiện tình huống bất thường thì phải báo cáo ngay.
要多……有多……
Cách dùng 要多…有多… trong tiếng Trung: … hết mức, … không tả nổi
“那天的场面要多尴尬有多尴尬。”
Cảnh tượng hôm đó ngượng ngùng hết mức.
也好/也罢
Cách dùng A也好/也罢,B也好/也罢 trong tiếng Trung: dù A hay B
“喜欢也好,不喜欢也好,这份工作你都得做完。”
Thích cũng được, không thích cũng được, công việc này bạn đều phải làm xong.
一 + 动词 + 就是 + 数量
Cách dùng 一 + V + 就是 + số lượng trong tiếng Trung: hễ làm là (cả)…
“他玩游戏,经常一玩就是三四个小时,饭都顾不上吃。”
Anh ấy chơi game thường hễ chơi là ba bốn tiếng liền, cơm cũng chẳng buồn ăn.
A就A吧
Cách dùng A就A吧 trong tiếng Trung: … thì… thôi (chấp nhận)
“贵就贵吧,质量好最重要。”
Đắt thì đắt thôi, chất lượng tốt là quan trọng nhất.
抑或
Cách dùng 抑或 trong tiếng Trung: hay là, hoặc là (văn viết)
“无论是出于兴趣抑或迫于压力,他都坚持了下来。”
Dù là vì hứng thú hay vì áp lực, anh ấy vẫn kiên trì đến cùng.
因……而……
Cách dùng 因…而… trong tiếng Trung: vì… mà…
“他因工作压力过大而病倒了。”
Anh ấy vì áp lực công việc quá lớn mà ngã bệnh.
愈……愈……
Cách dùng 愈…愈… trong tiếng Trung: càng… càng… (văn viết)
“雨愈下愈大,我们只好在路边的小店躲一躲。”
Mưa càng lúc càng to, chúng tôi đành vào cửa hàng nhỏ ven đường trú tạm.
何在
Cách dùng 何在 trong tiếng Trung: … ở đâu, nằm ở chỗ nào
“这项改革的意义何在?”
Ý nghĩa của cuộc cải cách này nằm ở đâu?
予以/给予
Cách dùng 予以 và 给予 trong tiếng Trung: dành cho, tiến hành
“对表现突出的员工,公司将予以奖励。”
Với những nhân viên có thành tích nổi bật, công ty sẽ khen thưởng.
基于
Cách dùng 基于 trong tiếng Trung: dựa trên, căn cứ vào
“基于以上分析,我们决定暂缓扩张计划。”
Dựa trên những phân tích trên, chúng tôi quyết định tạm hoãn kế hoạch mở rộng.
致力于
Cách dùng 致力于 trong tiếng Trung: dốc sức vào
“这家公司多年来一直致力于新能源汽车的研发。”
Nhiều năm nay công ty này luôn dốc sức vào nghiên cứu phát triển ô tô năng lượng mới.
归功于
Cách dùng 归功于 trong tiếng Trung: quy công cho, là nhờ có
“这次比赛能夺冠,要归功于全队的配合。”
Lần này giành được chức vô địch là nhờ sự phối hợp của cả đội.
继而
Cách dùng 继而 trong tiếng Trung: rồi tiếp đó
“他先是沉默了一会儿,继而大笑起来。”
Anh ấy im lặng một lúc, rồi tiếp đó phá lên cười.
什么A不A的
Cách dùng 什么A不A的 trong tiếng Trung: … với chả…, gì mà…
“什么贵不贵的,喜欢就买吧。”
Đắt với chả rẻ gì, thích thì mua đi.
V也不是,不V也不是
Cách dùng V也不是,不V也不是 trong tiếng Trung: làm cũng dở, không làm cũng dở
“他送的礼物太贵重了,我收也不是,不收也不是。”
Món quà anh ấy tặng quý giá quá, tôi nhận cũng dở mà không nhận cũng dở.
一来……二来……
Cách dùng 一来…二来… trong tiếng Trung: một là…, hai là…
“我选择住在公司附近,一来上下班方便,二来房租也不贵。”
Tôi chọn ở gần công ty, một là đi làm tiện, hai là tiền thuê nhà cũng không đắt.
诸如……之类/等
Cách dùng 诸如…之类/等 trong tiếng Trung: chẳng hạn như…
“诸如交通、住房、医疗之类的问题,都是市民最关心的。”
Những vấn đề như giao thông, nhà ở, y tế là điều người dân quan tâm nhất.
到头来
Cách dùng 到头来 trong tiếng Trung: rốt cuộc, đến cuối cùng thì…
“他忙了大半辈子,到头来连一套房子也没买上。”
Ông ấy bận rộn gần cả đời, rốt cuộc đến một căn nhà cũng không mua nổi.
再……不过了
Cách dùng 再…不过了 trong tiếng Trung: không gì… hơn được nữa
“能在家门口找到这么好的工作,真是再好不过了。”
Tìm được công việc tốt thế này ngay gần nhà thì thật là không gì tốt hơn.
说……就……
Cách dùng 说V就V trong tiếng Trung: nói là làm ngay, bất chợt
“他这个人说走就走,昨天还在公司,今天已经飞到云南了。”
Anh ta là kiểu người nói đi là đi, hôm qua còn ở công ty, hôm nay đã bay tới Vân Nam rồi.
大不了
Cách dùng 大不了 trong tiếng Trung: cùng lắm thì…, chẳng có gì to tát
“这次考不上也没关系,大不了明年再考。”
Lần này không đỗ cũng không sao, cùng lắm thì sang năm thi lại.
犯不着
Cách dùng 犯不着 trong tiếng Trung: không đáng để…, chẳng việc gì phải…
“你犯不着为这点小事跟他吵架。”
Bạn không đáng phải cãi nhau với anh ta vì chuyện cỏn con này.
看在……的份上
Cách dùng 看在…的份上 trong tiếng Trung: nể mặt…, vì…
“看在老朋友的份上,这次我就不跟你计较了。”
Nể tình bạn cũ, lần này tôi không tính toán với anh nữa.
拿……没办法
Cách dùng 拿…没办法 trong tiếng Trung: chịu thua ai, không làm gì được ai
“这孩子软硬不吃,我真拿他没办法。”
Đứa trẻ này mềm hay cứng đều không ăn thua, tôi thật chịu thua nó.
恨不得
Cách dùng 恨不得 trong tiếng Trung: chỉ mong được…, hận không thể… ngay
“听到这个好消息,她恨不得马上告诉所有人。”
Nghe tin vui này, cô ấy chỉ mong được báo ngay cho tất cả mọi người.
不……白不……
Cách dùng 不V白不V trong tiếng Trung: không V thì phí
“公司发的电影票,不看白不看。”
Vé xem phim công ty phát, không xem thì phí.
一……再……
Cách dùng 一V再V trong tiếng Trung: hết lần này đến lần khác
“项目的上线时间一拖再拖,客户已经很不满了。”
Thời gian ra mắt của dự án cứ trì hoãn hết lần này đến lần khác, khách hàng đã rất bất mãn.
连……带……
Cách dùng 连…带… trong tiếng Trung: cả… lẫn…, vừa… vừa…
“一阵大风把阳台上的衣服连衣架带夹子刮到了楼下。”
Một cơn gió mạnh thổi bay quần áo trên ban công xuống tầng dưới, cả móc lẫn kẹp.
说白了
Cách dùng 说白了 trong tiếng Trung: nói trắng ra, nói thẳng ra là…
“他说要考虑考虑,说白了就是不想借钱给你。”
Anh ta bảo để suy nghĩ đã, nói trắng ra là không muốn cho bạn vay tiền.
话说回来
Cách dùng 话说回来 trong tiếng Trung: nói đi cũng phải nói lại
“这家店的菜确实贵,话说回来,用料和服务都是一流的。”
Món ăn quán này đúng là đắt, nhưng nói đi cũng phải nói lại, nguyên liệu và phục vụ đều hạng nhất.
但愿
Cách dùng 但愿 trong tiếng Trung: chỉ mong, cầu mong
“但愿明天别下雨,我们还要去爬山呢。”
Mong sao mai đừng mưa, chúng ta còn phải đi leo núi đấy.
一时
Cách dùng 一时 trong tiếng Trung: nhất thời, trong lúc đó
“他的名字就在嘴边,我一时想不起来了。”
Tên anh ấy ở ngay đầu lưỡi mà tôi nhất thời không nhớ ra.
A就A在……
Cách dùng A就A在… trong tiếng Trung: … chính là ở chỗ…
“这道题难就难在条件太多,很容易漏掉一个。”
Bài này khó là khó ở chỗ điều kiện quá nhiều, rất dễ bỏ sót một cái.
半……半……
Cách dùng 半…半… trong tiếng Trung: nửa… nửa…
“听了他的解释,大家都半信半疑。”
Nghe anh ấy giải thích, mọi người đều bán tín bán nghi.
一……了之
Cách dùng 一V了之 trong tiếng Trung: V một cái cho xong chuyện
“出了质量问题,商家不能一推了之。”
Có vấn đề về chất lượng thì người bán không thể đẩy trách nhiệm cho xong chuyện.
按理说
Cách dùng 按理说 trong tiếng Trung: theo lẽ thường thì…, đáng lẽ ra…
“按理说,这个时间他早该到了,怎么还没消息?”
Theo lẽ thường thì giờ này anh ấy phải đến từ lâu rồi, sao vẫn chưa có tin gì?