656 chủ điểm từ HSK 1 đến HSK 7–9, mỗi chủ điểm có công thức, ví dụ đọc được và bài tập — gắn thẳng với bài trong Lộ trình.
Nhận diện, xếp câu, sửa lỗi, phân biệt cấu trúc dễ nhầm — có lịch ôn lặp lại
128 chủ điểm · HSK 5
双重否定:没有……不…… / 不能不 / 不会不
Câu phủ định kép: 没有……不……, 不能不, 不会不
“这件事没有人不知道。”
Chuyện này không ai là không biết.
一方面……另一方面……
Cấu trúc 一方面……另一方面……: một mặt…, mặt khác…
“学外语一方面要多听多说,另一方面也要多读多写。”
Học ngoại ngữ một mặt phải nghe nói nhiều, mặt khác cũng phải đọc viết nhiều.
要么……要么……
Cấu trúc 要么……要么……: hoặc là… hoặc là…
“要么你来我这儿,要么我去你那儿,都行。”
Hoặc là bạn đến chỗ tôi, hoặc là tôi qua chỗ bạn, đều được.
再也不 / 再也没……
Cấu trúc 再也不 / 再也没……: không bao giờ… nữa
“自从那次以后,他再也没来过我家。”
Từ lần đó trở đi, anh ấy không bao giờ đến nhà tôi nữa.
A是A,就是/可是……
Cấu trúc A是A,就是……: A thì có A đấy, nhưng…
“这件衣服好看是好看,就是太贵了。”
Bộ quần áo này đẹp thì đẹp thật, chỉ là đắt quá.
好(不)容易才……
Cấu trúc 好容易 / 好不容易 (才)…: vất vả lắm mới…
“我好不容易才买到这两张票。”
Tôi vất vả lắm mới mua được hai vé này.
由……组成/构成
Cấu trúc 由……组成/构成: do… tạo thành, gồm có…
“我们班由三十名来自不同国家的学生组成。”
Lớp chúng tôi gồm ba mươi học sinh đến từ nhiều quốc gia khác nhau.
到……为止
Cấu trúc 到……为止: tính đến…, cho đến… thì thôi
“到目前为止,已经有五百多人报名参加比赛了。”
Tính đến nay đã có hơn năm trăm người đăng ký tham gia cuộc thi.